Analog Devices / Maxim Integrated IC chuyển mạch bộ trộn kênh

Kết quả: 474
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Sản phẩm Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Số lượng kênh Cấu hình Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp hai nguồn cấp tối thiểu Điện áp hai nguồn cấp tối đa Điện trở khi bật - Tối đa Thời gian bật - Tối đa Thời gian tắt - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw 2,054Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

MAX4051A Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 16 V +/- 2.7 V +/- 8 V 525 Ohms 600 ns 300 ns 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw 1,579Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

MAX4052A Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 4 Channel 2 x 4:1 2 V 16 V +/- 8 V 525 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Fault-Protected, High-Voltage Single 8-t 240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4508 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 1 Channel 1 x 8:1 9 V 36 V +/- 4.5 V +/- 20 V 950 Ohms 500 ns 250 ns - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Fault-Protected, High-Voltage, Single 4- 339Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4535 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-14 2 Channel 2 x 2:1 9 V 36 V +/- 4.5 V +/- 20 V 950 Ohms 500 ns 250 ns - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 15kV ESD-Protected, Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers Switches 244Có hàng
1,600Dự kiến 23/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4559 Multiplexers SMD/SMT QSOP-16 4 Channel 2 x 4:1 2 V 12 V +/- 2 V +/- 6 V 400 Ohms 350 ns 250 ns - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw 1,820Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

MAX4581 Multiplexers SMD/SMT QSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 12 V +/- 6 V 450 Ohms 300 ns 200 ns 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw 943Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

MAX4581 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 12 V +/- 2 V +/- 6 V 450 Ohms 300 ns 200 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw 1,871Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

MAX4581 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 12 V +/- 6 V 450 Ohms 300 ns 200 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs High-Speed, Low-Voltage, CMOS Analog Mul 1,177Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4617 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 5.5 V 60 Ohms 20 ns 15 ns 0 C + 70 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 3.5Ohm, Single 8:1 and Dual 4:1, Low-Vol 930Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4638 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 1 Channel 1 x 8:1 1.8 V 5 V +/- 2.25 V +/- 2.75 V 6 Ohms 20 ns 9 ns - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 3.5Ohm, Single 8:1 and Dual 4:1, Low-Vol 395Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4638 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 1 Channel 1 x 8:1 1.8 V 5 V +/- 2.25 V +/- 2.75 V 6 Ohms 20 ns 9 ns - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 3.5Ohm, Single 8:1 and Dual 4:1, Low-Vol 1,765Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

MAX4638 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 1 Channel 1 x 8:1 1.8 V 5 V +/- 2.25 V +/- 2.75 V 6 Ohms 20 ns 9 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 3V/5V, 4 Ohm, Wideband Quad 2:1 Analog M 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

MAX4674 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 2 Channel 4 x 2:1 1.8 V 5.5 V 6 Ohms 22 ns 8 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage 8:1 Mux/Dual 4:1 Mux/Triple 1,529Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

MAX4692 Multiplexers SMD/SMT TQFN-16 4 Channel 2 x 4:1 2 V 11 V +/- 2 V +/- 5.5 V 25 Ohms 80 ns 50 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, 60Ohm, 4:1 Analog Multiplex 1,448Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

MAX4704 Multiplexers SMD/SMT UMAX-10 1 Channel 1 x 4:1 1.8 V 5.5 V 60 Ohms 60 ns 20 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 0.8Ohm, Low-Voltage, 4-Channel Analog Mu 3,640Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

MAX4734 Multiplexers SMD/SMT TQFN-12 4 Channel 1 x 4:1 1.6 V 3.6 V 2 Ohms 30 ns 25 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 0.8Ohm, Low-Voltage, 4-Channel Analog Mu 853Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4734 Multiplexers SMD/SMT USOP-10 4 Channel 1 x 4:1 1.6 V 3.6 V 2 Ohms 30 ns 25 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 0.8Ohm, Low-Voltage, 4-Channel Analog Mu 1,926Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

MAX4734 Multiplexers SMD/SMT USOP-10 4 Channel 1 x 4:1 1.6 V 3.6 V 2 Ohms 30 ns 25 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs SAS/SATA Single Lane 2:1/1:2 Multiplexer 149Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4986 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT TQFN-42 2 Channel 1 x 2:1 3 V 3.6 V 57.5 Ohms - 40 C + 85 C Tray
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Improved, 16-Channel/Dual 8-Channel, CMO 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG406 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Wide-16 16 Channel 1 x 16:1 5 V 30 V +/- 4.5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Improved, 16-Channel/Dual 8-Channel, CMO 68Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG406 Multiplexers SMD/SMT PLCC-28 16 Channel 1 x 16:1 5 V 30 V +/- 4.5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Improved, 16-Channel/Dual 8-Channel, CMO 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG406 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-28 16 Channel 1 x 16:1 5 V 30 V +/- 4.5 V +/- 20 V 100 Ohms 200 ns 150 ns - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Improved, 16-Channel/Dual 8-Channel, CMO 818Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

DG406 Multiplexers SOIC-Wide-28 5 V 30 V 175 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Improved, 16-Channel/Dual 8-Channel, CMO 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG407 Multiplexers Through Hole PDIP-28 8 Channel 2 x 8:1 5 V 30 V +/- 4.5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Improved, 16-Channel/Dual 8-Channel, CMO 37Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG407 Multiplexers SMD/SMT PLCC-28 8 Channel 2 x 8:1 5 V 30 V +/- 4.5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Tube