Analog Devices / Maxim Integrated IC chuyển mạch bộ trộn kênh

Kết quả: 474
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Sản phẩm Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Số lượng kênh Cấu hình Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp hai nguồn cấp tối thiểu Điện áp hai nguồn cấp tối đa Điện trở khi bật - Tối đa Thời gian bật - Tối đa Thời gian tắt - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Improved, 8-Channel/Dual 4-Channel, CMOS 41Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG408 Multiplexers Through Hole PDIP-16 8 Channel 1 x 8:1 5 V 30 V +/- 5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Improved, 8-Channel/Dual 4-Channel, CMOS 122Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG409 Multiplexers Through Hole PDIP-16 4 Channel 2 x 4:1 5 V 30 V +/- 5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Improved, 8-Channel/Dual 4-Channel, CMOS 47Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG409 Multiplexers Through Hole PDIP-16 4 Channel 2 x 4:1 5 V 30 V +/- 5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Monolithic CMOS Analog Multiplexers 32Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG507A Multiplexers Through Hole PDIP-28 8 Channel 2 x 8:1 +/- 4.5 V +/- 18 V 450 Ohms 1 us 400 ns 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Monolithic CMOS Analog Multiplexers 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG508A Multiplexers SMD/SMT SOIC-Wide-16 8 Channel 1 x 8:1 +/- 4.5 V +/- 18 V 550 Ohms 1.5 us 1 us 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Monolithic CMOS Analog Multiplexers 44Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG508A Multiplexers Through Hole PDIP-16 8 Channel 1 x 8:1 +/- 4.5 V +/- 18 V 550 Ohms 1.5 us 1 us - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Monolithic CMOS Analog Multiplexers 69Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG509A Multiplexers Through Hole PDIP-16 4 Channel 2 x 4:1 +/- 4.5 V +/- 18 V 550 Ohms 1.5 us 1 us 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Monolithic CMOS Analog Multiplexers 160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG509A Multiplexers SMD/SMT SOIC-16 4 Channel 2 x 4:1 +/- 4.5 V +/- 18 V 550 Ohms 1.5 us 1 us 0 C + 70 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Monolithic CMOS Analog Multiplexers 108Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG509A Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 4 Channel 2 x 4:1 +/- 4.5 V +/- 18 V 550 Ohms 1.5 us 1 us - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Monolithic CMOS Analog Multiplexers 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG509A Multiplexers SMD/SMT SOIC-Wide-16 4 Channel 2 x 4:1 +/- 4.5 V +/- 18 V 550 Ohms 1.5 us 1 us - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 8-Channel, Latchable Multiplexer 34Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG528 Multiplexers/Demultiplexers Through Hole DIP-18 8 Channel 1 x 8:1 5 V 30 V +/- 4.5 V +/- 20 V 450 Ohms 1.5 us 1.5 us 0 C + 70 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 8-Channel, Latchable Multiplexer 36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG528 Multiplexers/Demultiplexers Through Hole DIP-18 8 Channel 1 x 8:1 5 V 30 V +/- 4.5 V +/- 20 V 450 Ohms 1.5 us 1.5 us - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 8-Channel, Latchable Multiplexer 13Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG529 Multiplexers/Demultiplexers Through Hole PDIP-18 4 Channel 2 x 4:1 5 V 30 V +/- 4.5 V +/- 20 V 450 Ohms 1.5 us 1.5 us 0 C + 70 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 8-Channel, Latchable Multiplexer 70Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG529 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SOIC-Wide-18 4 Channel 2 x 4:1 5 V 30 V +/- 4.5 V +/- 20 V 450 Ohms 1.5 us 1.5 us 0 C + 70 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Dual 25V Above- and Below-the-Rails 4:1 Analog Multiplexer 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

MAX14778 Multiplexers SMD/SMT TQFN-EP-20 4 Channel 2 x 4:1 3 V 5.5 V 1.7 Ohms 2 ms 1.5 ms - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Precision, 16-Channel/Dual 8-Channel, Hi 43Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX306 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-28 16 Channel 1 x 16:1 5 V 30 V +/- 4.5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Precision, 16-Channel/Dual 8-Channel, Hi 4Có hàng
28Dự kiến 16/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX307 Multiplexers Through Hole PDIP-28 8 Channel 2 x 8:1 5 V 30 V +/- 4.5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Precision, 16-Channel/Dual 8-Channel, Hi 23Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX307 Multiplexers PLCC-28 8 Channel 2 x 8:1 5 V 30 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Precision, 8-Channel/Dual 4-Channel, Hig 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX308 Multiplexers Through Hole PDIP-16 1 Channel 1 x 8:1 5 V 30 V +/- 5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Precision, 8-Channel/Dual 4-Channel, Hig 162Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX308 Multiplexers SMD/SMT SOIC-16 1 Channel 1 x 8:1 5 V 30 V +/- 5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Precision, 8-Channel/Dual 4-Channel, Hig 35Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX308 Multiplexers Through Hole PDIP-16 1 Channel 1 x 8:1 5 V 30 V +/- 5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Precision, 8-Channel/Dual 4-Channel, Hig 80Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX308 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 1 Channel 1 x 8:1 5 V 30 V +/- 5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Precision, 8-Channel/Dual 4-Channel, Hig 18Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX309 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 2 Channel 2 x 4:1 5 V 30 V +/- 5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns 0 C + 70 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Precision, 8-Channel/Dual 4-Channel, Hig 1,143Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

MAX309 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 2 Channel 5 V 30 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Precision, 8-Channel/Dual 4-Channel, Hig 32Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX309 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 2 Channel 2 x 4:1 5 V 30 V +/- 5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Tube