Analog Devices Inc. IC chuyển mạch bộ trộn kênh

Kết quả: 914
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Sản phẩm Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Số lượng kênh Cấu hình Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp hai nguồn cấp tối thiểu Điện áp hai nguồn cấp tối đa Điện trở khi bật - Tối đa Thời gian bật - Tối đa Thời gian tắt - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 8 CHNL MUX I.C. 3,055Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

ADG758 Multiplexers SMD/SMT LFCSP-20 8 Channel 1 x 8:1 1.8 V 5.5 V +/- 2.25 V +/- 2.75 V 4.5 Ohms 14 ns 7 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs Differential 4 CHNL MUX I.C. 2,504Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG759 Multiplexers SMD/SMT LFCSP-20 4 Channel 2 x 4:1 1.8 V 5.5 V +/- 2.25 V +/- 2.75 V 4.5 Ohms 14 ns 7 ns - 40 C + 85 C Tray
Analog Devices Multiplexer Switch ICs LOW VOLTAGE QUAD 2/1 MUX 574Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG774 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT QSOP-16 2 Channel 4 x 2:1 2.7 V 5.5 V 3.5 Ohms 12 ns 6 ns - 40 C + 125 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs LOW VOLTAGE QUAD 2/1 MUX 1,194Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

ADG774 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT QSOP-16 2 Channel 4 x 2:1 2.7 V 5.5 V 3.5 Ohms 12 ns 6 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs LOW VOLTAGE QUAD 2/1 MUX 518Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

ADG774 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SOIC-16 2 Channel 4 x 2:1 2.7 V 5.5 V 3.5 Ohms 12 ns 6 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs LOW VOLTAGE QUAD 2/1 MUX 1,870Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

ADG794 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT QSOP-16 2 Channel 4 x 2:1 7 Ohms - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs High Temperature (up to 210 C), Low Voltage 8-Channel Multiplexer 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG798 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 3 V 5.5 V +/- 2.25 V +/- 2.75 V 10 Ohms 17 ns 11 ns - 55 C + 175 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 4-Channel,Low Voltage Multiplexer IC. 2,490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG804 Multiplexers SMD/SMT MSOP-10 4 Channel 1 x 4:1 1.65 V 3.6 V 750 mOhms 29 ns 5 ns - 40 C + 125 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 4-Channel,Low Voltage Multiplexer IC. 3,381Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

ADG804 Multiplexers SMD/SMT MSOP-10 4 Channel 1 x 4:1 1.65 V 3.6 V 750 mOhms 29 ns 6 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 1x-Ended 8-Ch/ Diff 4-Ch Analog Multxer 240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC1380 Multiplexers SMD/SMT SSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 2.7 V 5 V +/- 5 V +/- 5 V 120 Ohms 2 us 1.2 us - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 8-Ch Analog Multxer w/ Cascadable Serial 291Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC1391 Multiplexers SMD/SMT SOIC-16 8 Channel 1 x 8:1 2.7 V 5 V +/- 5 V +/- 5 V 75 Ohms 400 ns 200 ns 0 C + 70 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs Pin-Sel, 2-Ch, 2-Wire Multxer w/ Bus Buf 355Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC4312 Multiplexers SMD/SMT DFN-14 2 Channel 2 x 1:2 2.9 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs Pin-Sel, 4-Ch, 2-Wire Multxer w/ Bus Buf 335Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC4314 Multiplexers SMD/SMT QFN-20 4 Channel 4 x 1:4 2.9 V 5.5 V 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Improved, 16-Channel/Dual 8-Channel, CMO 207Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG406 Multiplexers Through Hole PDIP-28 16 Channel 1 x 16:1 5 V 30 V +/- 4.5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Improved, 16-Channel/Dual 8-Channel, CMO 170Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG406 Multiplexers PLCC-28 1 Channel 5 V 30 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Improved, 8-Channel/Dual 4-Channel, CMOS 229Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG408 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 8 Channel 1 x 8:1 5 V 30 V +/- 5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Improved, 8-Channel/Dual 4-Channel, CMOS 712Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG408 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 5 V 30 V +/- 5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Improved, 8-Channel/Dual 4-Channel, CMOS 1,855Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG409 Multiplexers SMD/SMT SOIC-16 4 Channel 2 x 4:1 5 V 30 V +/- 5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Monolithic CMOS Analog Multiplexers 423Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG508A Multiplexers Through Hole PDIP-16 8 Channel 1 x 8:1 +/- 4.5 V +/- 18 V 550 Ohms 1.5 us 1 us 0 C + 70 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Monolithic CMOS Analog Multiplexers 2,156Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

DG508A Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 1 Channel +/- 18 V 550 Ohms 1.5 us 1 us - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Monolithic CMOS Analog Multiplexers 160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG509A Multiplexers SMD/SMT SOIC-16 4 Channel 2 x 4:1 +/- 4.5 V +/- 18 V 550 Ohms 1.5 us 1 us 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs +/-5.5V Beyond-the-Rails 16:2 Multiplexo 1,035Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX14661 Multiplexers SMD/SMT 2 Channel 1 x 16:2 1.6 V 5.5 V 8 Ohms 25 us 5 us - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 8-Channel/Dual 4-Channel 72V Analog Mux 520Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX14753 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 2 x 4:1 20 V 72 V +/- 10 V +/- 36 V 60 Ohms 25 us 2 us - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Dual 25V Above- and Below-the-Rails 4:1 Analog Multiplexer 685Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX14778 Multiplexers SMD/SMT TQFN-EP-20 4 Channel 2 x 4:1 3 V 5.5 V 1.7 Ohms 2 ms 1.5 ms - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Precision, 16-Channel/Dual 8-Channel, Hi 135Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX306 Multiplexers Through Hole PDIP-28 16 Channel 1 x 16:1 5 V 30 V +/- 4.5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns 0 C + 70 C Tube