IC chuyển mạch bộ trộn kênh

Kết quả: 413
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Sản phẩm Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Số lượng kênh Cấu hình Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp hai nguồn cấp tối thiểu Điện áp hai nguồn cấp tối đa Điện trở khi bật - Tối đa Thời gian bật - Tối đa Thời gian tắt - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 20-V 4:1 2-channel g eneral-purpose mul 3,683Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

CD4052BM961G4 Multiplexer SMD/SMT SOIC-16 8 Channel 1 x 8:1 3 V 20 V +/- 3 V +/- 10 V 240 Ohms - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 36V Low-Capacitance Analog Multiplexer A A 595-MUX508ID 7,285Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MUX508 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 8 Channel 1 x 8:1 10 V 36 V +/- 5 V +/- 18 V 200 Ohms 149 ns 75 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs +/-60-V fault-protec ted dual 2:1 multip 2,964Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

TMUX7436F Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 2 Channel 2 x 2:1 8 V 44 V +/- 5 V +/- 22 V 11 Ohms 535 ns 120 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 1-pA on-state leakag e current 36-V 8:1 1,735Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

MUX36S08 Multiplexers SMD/SMT WQFN-16 8 Channel 1 x 8:1 10 V 36 V +/- 5 V +/- 18 V 430 Ohms 149 ns 102 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 1pA on-state leakage current 36V 8:1 2 2,968Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

MUX36D08 Multiplexers SMD/SMT QFN-32 8 Channel 1 x 8:1 10 V 36 V +/- 5 V +/- 18 V 430 Ohms 149 ns 102 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs Dual 4-1 Ch Anlg Mlt plxr/Demltplxr A 59 A 595-SN74HC4852DR 3,198Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SN74HC4852 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 4 Channel 2 x 4:1 2 V 6 V 650 Ohms 47.5 ns 100 ns - 40 C + 125 C Tube

Texas Instruments Multiplexer Switch ICs +/-60V fault-protec ted dual 4:1 multip 2,320Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

TMUX7349F Multiplexers SMD/SMT QFN-20 4 Channel 2 x 4:1 8 V 44 V 5 V 22 V 180 Ohms 390 ns 485 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 36V Low-Capacitance Analog Multiplexer A A 595-MUX509ID 1,263Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MUX509 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 4 Channel 2 x 4:1 10 V 36 V +/- 5 V +/- 18 V 200 Ohms 149 ns 75 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 100-V flat RON sin g le 8:1 multiplexers 2,125Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

TMUX8108 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 1 Channel 1 x 8:1 10 V 100 V +/- 10 V +/- 50 V 90 Ohms 15 us 3 us - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 5-V 8:1 1-channel ge neral-purpose mult 29,008Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

TMUX1308 Multiplexers SMD/SMT SOT-23-THIN-16 1 Channel 1 x 8:1 1.62 V 5.5 V 1.5 kOhms 64 ns 80 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs High-Speed 2:4 Diff Mux/Demux 2,979Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

TS3DS10224 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT WQFN-20 2 Channel 2 x 2:1 3 V 3.6 V 19 Ohms 100 ns 30 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 8-Ch Single-Ended In put Analog Mult A 5 A 595-MPC508AU/1K 282Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MPC508 Multiplexers SMD/SMT SOIC-16 8 Channel 1 x 8:1 +/- 15 V +/- 15 V 1.5 kOhms 500 ns 500 ns - 40 C + 85 C Tube
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 8Ch Sgl-Ended Input Ana Multiplexer A 59 A 595-MPC508AU 642Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MPC508 Multiplexers SMD/SMT SOIC-16 8 Channel 1 x 8:1 +/- 15 V +/- 15 V 1.5 kOhms 500 ns 500 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 1pA on-state leakage current 36V 8:1 2 978Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MUX36D08 Multiplexers SMD/SMT SOIC-28 8 Channel 2 x 8:1 10 V 36 V +/- 5 V +/- 18 V 430 Ohms 149 ns 102 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 1-pA on-state leakag e current 36-V 8:1 3,818Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MUX507 Multiplexers SMD/SMT SOIC-28 8 Channel 2 x 8:1 10 V 36 V +/- 5 V +/- 18 V 430 Ohms 149 ns 102 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs LV 1-of-8 FET A 595- SN74CBTLV3251D A 59 A 595-SN74CBTLV3251D 3,291Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SN74CBTLV3251 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 8 Channel 1 x 8:1 2.3 V 3.6 V 7 Ohms 6.4 ns 6.8 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs LV 1-of-8 FET 7,124Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SN74CBTLV3251 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT TVSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 2.3 V 3.6 V 7 Ohms 6.4 ns 6.8 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 2-channel 16-Gbps 2: 1/1:2 differential A 595-TMUXHS4212RKSR 10,294Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

TMUXHS4212 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT 2 Channel 2 x 2:1 1.71 V, 3 V 1.98 V, 3.6 V 8.4 Ohms 100 ns 100 ns 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 4-Chan Differential 8:16 Mux Switch A 59 A 595-TS3DV416DGGRG4 2,430Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

TS3DV416 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT TSSOP-48 4 Channel 4 x 8:16 3 V 3.6 V 8 Ohms 11.5 ns 8.5 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 5Ch Diff Video Mux S witch 5,078Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

TS3DV520E Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT WQFN-42 5 Channel 5 x 10:20 3 V 3.6 V 950 Ohms 500 ns 9 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 1-pA on-state leakag e current 36-V 16: 525Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MUX36S16 Multiplexers SMD/SMT SOIC-28 16 Channel 1 x 16:1 10 V 36 V +/- 5 V +/- 18 V 430 Ohms 149 ns 102 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs Dual 1-Of-4 FET Mltp lxr/Demltplxr 4,301Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SN74CBT3253C Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SSOP-16 2 Channel 2 x 1:4 4 V 5.5 V 12 Ohms 6.7 ns 6.1 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs Automotive 5-V 4:1 t wo-channel multipl 7,683Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

TMUX1309 Multiplexers SMD/SMT SOT-23-16 2 Channel 2 x 4:1 1.62 V 5.5 V 195 Ohms 64 ns 80 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs Dual 4 Ch Analog Mlt plxr Demltplxr 4,833Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SN74LV4052A Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 4 Channel 2 x 4:1 2 V 5.5 V 75 Ohms 25 ns 25 ns - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs Automotive 5-V 4:1 t wo-channel multipl 9,750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

TMUX1309 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 2 Channel 2 x 4:1 1.62 V 5.5 V 195 Ohms 64 ns 80 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel