Texas Instruments IC chuyển mạch bộ trộn kênh

Kết quả: 407
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Sản phẩm Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Số lượng kênh Cấu hình Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp hai nguồn cấp tối thiểu Điện áp hai nguồn cấp tối đa Điện trở khi bật - Tối đa Thời gian bật - Tối đa Thời gian tắt - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 1-pA on-state leakag e current 36-V 4:1 A 595-MUX36D04IPW 598Có hàng
2,000Dự kiến 27/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

MUX36D04 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 4 Channel 2 x 4:1 10 V 36 V +/- 5 V +/- 18 V 430 Ohms 149 ns 102 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 1-pA on-state leakag e current 36-V 8:1 A 595-MUX36S08IPW 1,439Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

MUX36S08 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 10 V 36 V +/- 5 V +/- 18 V 250 Ohms 151 ns 90 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 1-pA on-state leakag e current 36-V 8:1 2,177Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

MUX36S08 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 1 x 8:1 10 V 36 V +/- 5 V +/- 18 V 250 Ohms 149 ns 102 ns - 55 C + 150 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 1-pA on-state leakag e current 36-V 8:1 1,745Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

MUX36S08 Multiplexers SMD/SMT WQFN-16 8 Channel 1 x 8:1 10 V 36 V +/- 5 V +/- 18 V 430 Ohms 149 ns 102 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 1-pA on-state leakag e current 36-V 16: A 595-MUX506IPW 2,467Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

MUX506 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-28 16 Channel 1 x 16:1 10 V 36 V +/- 5 V +/- 18 V 430 Ohms 149 ns 102 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 1-pA on-state leakag e current 36-V 8:1 A 595-MUX507IPW 2,718Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

MUX507 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-28 8 Channel 2 x 8:1 10 V 36 V +/- 5 V +/- 18 V 430 Ohms 149 ns 102 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 9.4-pF on-state capa citance 36-V 8:1 A A 595-MUX508IPW 2,879Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

MUX508 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 10 V 36 V +/- 5 V +/- 18 V 200 Ohms 149 ns 75 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 36V Low-Capacitance Analog Multiplexer A A 595-MUX509ID 1,283Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

MUX509 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 4 Channel 2 x 4:1 10 V 36 V +/- 5 V +/- 18 V 200 Ohms 149 ns 75 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 6B 1-of-2 Mux/Demux 3,724Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

TS3A27518E Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT WQFN-24 6 Channel 6 x 2:1 1.65 V 3.6 V 7.6 Ohms 68 ns 70 ns - 40 C + 105 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 1-of-8 FET Mltplxr/D emltplxr A 595-SN74 A 595-SN74CB3Q3251PW 4,777Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SN74CB3Q3251 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 2.3 V 3.6 V 11 Ohms 6.7 ns 6.1 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs LV 1-of-8 FET A 595- SN74CBTLV3251D A 59 A 595-SN74CBTLV3251D 3,564Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

SN74CBTLV3251 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 8 Channel 1 x 8:1 2.3 V 3.6 V 7 Ohms 6.4 ns 6.8 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs LV 1-of-8 FET 4,043Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SN74CBTLV3251 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 2.3 V 3.6 V 7 Ohms 6.4 ns 6.8 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs Sngl-Pole Dbl-Throw Analog Switch 4,402Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

SN74CBTLV3251 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT VQFN-16 8 Channel 1 x 8:1 2.3 V 3.6 V 7 Ohms 6.4 ns 6.8 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 8-Ch Analog Mltplxr/ Demltplxr A 595-SN7 A 595-SN74HC4851D 20,656Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

SN74HC4851 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 6 V 650 Ohms 95 ns 95 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 8-Ch Analog Mltplxr/ Demltplxr A 595-SN7 A 595-SN74HC4851PW 8,537Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SN74HC4851 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 6 V 650 Ohms 95 ns 95 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs Dual 4-to-1Ch Ana Mu x/Demux 10,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SN74HC4852 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT TSSOP-16 4 Channel 2 x 4:1 2 V 6 V 650 Ohms 47.5 ns 100 ns - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 8-Channel Analog A 5 95-SN74LV4051APW A A 595-SN74LV4051APW 11,235Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SN74LV4051A Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 5.5 V 75 Ohms 28 ns 28 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs Dual 4 Ch Analog Mlt plxr Demltplxr 4,998Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

SN74LV4052A Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 4 Channel 2 x 4:1 2 V 5.5 V 75 Ohms 25 ns 25 ns - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs LV 1-of-8 FET 4,141Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

SN74CBTLV3251 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 2.3 V 3.6 V 7 Ohms 6.4 ns 6.8 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 3-pA on-state leakag e current 5-V 4:1 2,878Có hàng
6,000Dự kiến 26/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

TMUX1104 Multiplexers SMD/SMT USON-10 1 Channel 1 x 4:1 1.08 V 5.5 V 4 Ohms 25 ns 13 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 3-pA on-state leakag e current 5-V +/-2 2,610Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

TMUX1108 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 1.08 V 5.5 V +/- 2.25 V +/- 2.75 V 4 Ohms 20 ns 9 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 3-pA on-state leakag e current 5-V +/-2 3,321Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

TMUX1109 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 2 Channel 2 x 4:1 1.08 V 5.5 V +/- 2.25 V +/- 2.75 V 4.9 Ohms 20 ns 9 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 3-pA on-state leakag e current 5-V +/-2 3,933Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

TMUX1109 Multiplexers SMD/SMT UQFN-16 2 Channel 2 x 4:1 1.08 V 5.5 V +/- 2.25 V +/- 2.75 V 4.9 Ohms 20 ns 9 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 5-V 4:1 1-channel ge neral-purpose ana 12,233Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

TMUX1204 Multiplexers SMD/SMT MSOP-10 1 Channel 1 x 4:1 1.08 V 5.5 V 9 Ohms 20 ns 20 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 5-V 8:1 1-channel ge neral-purpose mult 30,598Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

TMUX1308 Multiplexers SMD/SMT SOT-23-THIN-16 1 Channel 1 x 8:1 1.62 V 5.5 V 1.5 kOhms 64 ns 80 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel