Analog Switches & Multiplexers

Analog Devices Analog Switches and Multiplexers offer a comprehensive range of devices covering single to multiple switch elements. These switches and multiplexers come with various signal ranges in a variety of packages to suit different application needs. The analog switches and multiplexers are used in a wide and growing range of applications from industrial and instrumentation to medical, consumer, communications, and automotive systems.

Kết quả: 913
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Sản phẩm Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Số lượng kênh Cấu hình Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp hai nguồn cấp tối thiểu Điện áp hai nguồn cấp tối đa Điện trở khi bật - Tối đa Thời gian bật - Tối đa Thời gian tắt - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 9.5 ? RON, 16-Channel, Differential 8-Channel, 15 V/+12 V/ 5 V iCMOS Multiplexers 218Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG1407 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-28 8 Channel 2 x 8:1 10.8 V 13.2 V +/- 13.5 V +/- 16.5 V 11.5 Ohms 110 ns 120 ns - 40 C + 125 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 9.5 ? RON, 16-Channel, Differential 8-Channel, 15 V/+12 V/ 5 V iCMOS Multiplexers 676Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

ADG1407 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-28 8 Channel 2 x 8:1 10.8 V 13.2 V +/- 13.5 V +/- 16.5 V 11.5 Ohms 110 ns 120 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs +/-15V 8:1 Mux with Ron max = 5 Ohm 958Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

ADG1408 Multiplexers SMD/SMT LFCSP-16 8 Channel 1 x 8:1 10.8 V 13.2 V +/- 13.5 V +/- 16.5 V 4.7 Ohms 120 ns 120 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs +/-15V 8:1 Mux with Ron max = 5 Ohm 1,823Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG1408 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 10.8 V 13.2 V +/- 13.5 V +/- 16.5 V 4.7 Ohms 120 ns 120 ns - 40 C + 125 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs +/-15V 8:1 Mux with Ron max = 5 Ohm 1,915Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

ADG1408 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 10.8 V 13.2 V +/- 13.5 V +/- 16.5 V 4.7 Ohms 120 ns 120 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs +/-15V Diff 4:1 Mux with Ron max = 5Ohm 1,729Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG1409 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 4 Channel 2 x 4:1 10.8 V 13.2 V +/- 13.5 V +/- 16.5 V 4.7 Ohms 120 ns 120 ns - 40 C + 125 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs +/-15V Diff 4:1 Mux with Ron max = 5Ohm 1,678Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

ADG1409 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 4 Channel 2 x 4:1 10.8 V 13.2 V +/- 13.5 V +/- 16.5 V 4.7 Ohms 120 ns 120 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 15 V/+12 V/ 5 V, Single 8 to 1 Multiplexer, Serially Controlled Matrix Switch 288Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG1438 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-20 8 Channel 1 x 8:1 10.8 V 13.2 V +/- 13.5 V +/- 16.5 V 11.5 Ohms - 40 C + 125 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 1 ? Typical On Resistance, 5 V, +12 V, +5 V, and +3.3 V, 4:1 Multiplexer 1,691Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG1604 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-14 4 Channel 1 x 4:1 3.3 V 16 V +/- 3.3 V +/- 8 V 1.1 Ohms 95 ns 173 ns - 40 C + 125 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 1 ? Typical On Resistance, 5 V, +12 V, +5 V, and +3.3 V, 4:1 Multiplexer 2,531Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

ADG1604 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-14 4 Channel 1 x 4:1 950 mOhms 95 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 1 ? Typical On Resistance, 5 V, +12 V, +5 V, and +3.3 V, 4:1 Multiplexer 1,295Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

ADG1604 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-14 4 Channel 1 x 4:1 3.3 V 16 V +/- 3.3 V +/- 8 V 1.1 Ohms 95 ns 173 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 4.5 ? RON, 16-Channel, Differential 8-Channel, 5V, +12 V, +5 V, and +3.3 V Multiplexers 398Có hàng
1,050Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG1606 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-28 16 Channel 1 x 16:1 10.8 V 13.2 V +/- 13.5 V +/- 16.5 V 200 Ohms 95 ns 100 ns - 40 C + 125 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 4.5 ? RON, 16-Channel, Differential 8-Channel, 5V, +12 V, +5 V, and +3.3 V Multiplexers 1,368Có hàng
800Dự kiến 16/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG1607 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-28 8 Channel 2 x 8:1 10.8 V 13.2 V +/- 13.5 V +/- 16.5 V 200 Ohms 95 ns 100 ns - 40 C + 125 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 4.5 ? RON, 16-Channel, Differential 8-Channel, 5V, +12 V, +5 V, and +3.3 V Multiplexers 835Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

ADG1607 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-28 8 Channel 2 x 8:1 10.8 V 13.2 V +/- 13.5 V +/- 16.5 V 200 Ohms 95 ns 100 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 4.5 ? RON, 8-Channel 5 V,+12 V, +5 V, and +3.3 V Multiplexer 878Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG1608 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 3.3 V 16 V +/- 3.3 V +/- 8 V 4.5 Ohms 94 ns 93 ns - 40 C + 125 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 4.5 ? RON, 4-Channel 5 V,+12 V, +5 V, and +3.3 V Multiplexer 1,216Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG1609 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 4 Channel 2 x 4:1 3.3 V 16 V +/- 3.3 V +/- 8 V 4.5 Ohms 94 ns 93 ns - 40 C + 125 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 4.5 ? RON, 4-Channel 5 V,+12 V, +5 V, and +3.3 V Multiplexer 1,766Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

ADG1609 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 4 Channel 2 x 4:1 3.3 V 16 V +/- 3.3 V +/- 8 V 4.5 Ohms 94 ns 93 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs DIFFERENTIAL 8 CH.MUX-IC 154Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG407 Multiplexers SMD/SMT PLCC-28 8 Channel 2 x 8:1 10.8 V 13.2 V +/- 13.5 V +/- 16.5 V 80 Ohms 160 ns 150 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 8/DUAL 4 CHANNEL MUX. 774Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG408 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 10.8 V 13.2 V +/- 13.5 V +/- 16.5 V 100 Ohms 150 ns 150 ns - 55 C + 125 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 8/DUAL 4 CHANNEL MUX. 1,618Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

ADG408 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 10.8 V 13.2 V +/- 13.5 V +/- 16.5 V 100 Ohms 150 ns 150 ns - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs DUAL 4 CHANNEL MUX. 251Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG409 Multiplexers Through Hole PDIP-16 4 Channel 2 x 4:1 10.8 V 13.2 V +/- 13.5 V +/- 16.5 V 100 Ohms 150 ns 150 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs DUAL 4 CHANNEL MUX. 1,684Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG409 Multiplexers SMD/SMT SOIC-16 4 Channel 2 x 4:1 10.8 V 13.2 V +/- 13.5 V +/- 16.5 V 100 Ohms 150 ns 150 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 16 CH.LATCHABLE MUX -I.C. 397Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG426 Multiplexers SMD/SMT SSOP-28 16 Channel 1 x 16:1 10.8 V 13.2 V +/- 13.5 V +/- 16.5 V 80 Ohms 160 ns 150 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs FAULT PROTECTED MULTIPLEXER I.C. 281Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG439F Multiplexers SMD/SMT SOIC-16 4 Channel 2 x 4:1 +/- 15 V +/- 15 V 400 Ohms 250 ns 150 ns - 40 C + 105 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs FAULT PROTECTED MULTIPLEXER I.C. 953Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG439F Multiplexers SMD/SMT SOIC-16 4 Channel 2 x 4:1 +/- 15 V +/- 15 V 400 Ohms 250 ns 150 ns - 40 C + 105 C Tube