DG409 Sê-ri IC chuyển mạch bộ trộn kênh

Kết quả: 13
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Sản phẩm Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Số lượng kênh Cấu hình Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp hai nguồn cấp tối thiểu Điện áp hai nguồn cấp tối đa Điện trở khi bật - Tối đa Thời gian bật - Tối đa Thời gian tắt - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Improved, 8-Channel/Dual 4-Channel, CMOS 3,178Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG409 Multiplexers SMD/SMT SOIC-16 4 Channel 2 x 4:1 5 V 30 V +/- 5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Improved, 8-Channel/Dual 4-Channel, CMOS 9,612Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

DG409 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 4 Channel 2 x 4:1 5 V 30 V +/- 5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Improved, 8-Channel/Dual 4-Channel, CMOS 7,324Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG409 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 4 Channel 2 x 4:1 5 V 30 V +/- 5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Improved, 8-Channel/Dual 4-Channel, CMOS 151Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG409 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 4 Channel 2 x 4:1 5 V 30 V +/- 5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns 0 C + 70 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Improved, 8-Channel/Dual 4-Channel, CMOS 1,855Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG409 Multiplexers SMD/SMT SOIC-16 4 Channel 2 x 4:1 5 V 30 V +/- 5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns 0 C + 70 C Tube

Renesas / Intersil Multiplexer Switch ICs MUX DIFF 4:1 16LD IND 1,953Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG409 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 2 Channel 2 x 4:1 5 V 34 V +/- 5 V +/- 20 V 100 Ohms 180 ns 120 ns - 40 C + 85 C Tube

Renesas / Intersil Multiplexer Switch ICs MUX DIFF 4:1 16LD IND 3,843Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

DG409 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 2 Channel 2 x 4:1 5 V 34 V +/- 5 V +/- 20 V 100 Ohms 180 ns 120 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Intersil Multiplexer Switch ICs MUX DIFF 4:1 16NSOIC IND 1,186Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG409 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 2 Channel 2 x 4:1 5 V 34 V +/- 5 V +/- 20 V 100 Ohms 180 ns 120 ns - 40 C + 85 C Tube
Renesas / Intersil Multiplexer Switch ICs MUX DIFF 4:1 16N IND 4,691Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

DG409 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 2 Channel 2 x 4:1 5 V 34 V +/- 5 V +/- 20 V 100 Ohms 180 ns 120 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Improved, 8-Channel/Dual 4-Channel, CMOS 122Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG409 Multiplexers Through Hole PDIP-16 4 Channel 2 x 4:1 5 V 30 V +/- 5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Improved, 8-Channel/Dual 4-Channel, CMOS 47Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG409 Multiplexers Through Hole PDIP-16 4 Channel 2 x 4:1 5 V 30 V +/- 5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Improved, 8-Channel/Dual 4-Channel, CMOS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

DG409 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 2 Channel 5 V 30 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns 0 C + 70 C Reel

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Improved, 8-Channel/Dual 4-Channel, CMOS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

DG409 Multiplexers TSSOP-16 2 Channel 5 V 30 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Reel