|
|
RF System on a Chip - SoC IC RF ZigBee 802.15. 4 SoC hi per A 595- A 595-CC2538NF23RTQT
- CC2538NF23RTQR
- Texas Instruments
-
1:
$12.00
-
1,891Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CC2538NF23RTQR
|
Texas Instruments
|
RF System on a Chip - SoC IC RF ZigBee 802.15. 4 SoC hi per A 595- A 595-CC2538NF23RTQT
|
|
1,891Có hàng
|
|
|
$12.00
|
|
|
$9.78
|
|
|
$9.10
|
|
|
$8.36
|
|
|
Xem
|
|
|
$7.61
|
|
|
$8.01
|
|
|
$7.79
|
|
|
$7.62
|
|
|
$7.61
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
Zigbee, 6LoWPAN, LR-WPAN
|
ARM Cortex M3
|
2.4 GHz
|
250 kbps
|
7 dBm
|
- 97 dBm
|
2 V
|
3.6 V
|
20 mA
|
24 mA
|
256 kB
|
- 40 C
|
+ 125 C
|
QFN-56
|
Reel, Cut Tape, MouseReel
|
|
|
|
RF System on a Chip - SoC IC RF ZigBee 802.15. 4 SoC hi per A 595- A 595-CC2538NF11RTQT
- CC2538NF11RTQR
- Texas Instruments
-
1:
$12.24
-
1,853Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CC2538NF11RTQR
|
Texas Instruments
|
RF System on a Chip - SoC IC RF ZigBee 802.15. 4 SoC hi per A 595- A 595-CC2538NF11RTQT
|
|
1,853Có hàng
|
|
|
$12.24
|
|
|
$9.78
|
|
|
$9.10
|
|
|
$8.36
|
|
|
Xem
|
|
|
$7.62
|
|
|
$8.01
|
|
|
$7.79
|
|
|
$7.62
|
|
|
$7.62
|
|
|
Báo giá
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
Zigbee, 6LoWPAN, LR-WPAN
|
ARM Cortex M3
|
2.4 GHz
|
250 kbps
|
7 dBm
|
- 97 dBm
|
2 V
|
3.6 V
|
20 mA
|
24 mA
|
128 kB
|
- 40 C
|
+ 125 C
|
QFN-56
|
Reel, Cut Tape, MouseReel
|
|
|
|
RF System on a Chip - SoC IC RF ZigBee 802.15. 4 SoC hi per A 595- A 595-CC2538NF53RTQT
- CC2538NF53RTQR
- Texas Instruments
-
1:
$12.23
-
970Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CC2538NF53RTQR
|
Texas Instruments
|
RF System on a Chip - SoC IC RF ZigBee 802.15. 4 SoC hi per A 595- A 595-CC2538NF53RTQT
|
|
970Có hàng
|
|
|
$12.23
|
|
|
$9.78
|
|
|
$9.10
|
|
|
$8.36
|
|
|
Xem
|
|
|
$6.97
|
|
|
$8.01
|
|
|
$7.79
|
|
|
$7.62
|
|
|
$6.97
|
|
|
Báo giá
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
Zigbee, 6LoWPAN, LR-WPAN
|
ARM Cortex M3
|
2.4 GHz
|
250 kbps
|
7 dBm
|
- 97 dBm
|
2 V
|
3.6 V
|
20 mA
|
24 mA
|
512 kB
|
- 40 C
|
+ 125 C
|
QFN-56
|
Reel, Cut Tape, MouseReel
|
|
|
|
RF System on a Chip - SoC IC RF ZigBee 802.15. 4 SoC hi per A 595- A 595-CC2538SF23RTQT
- CC2538SF23RTQR
- Texas Instruments
-
1:
$12.12
-
1,516Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CC2538SF23RTQR
|
Texas Instruments
|
RF System on a Chip - SoC IC RF ZigBee 802.15. 4 SoC hi per A 595- A 595-CC2538SF23RTQT
|
|
1,516Có hàng
|
|
|
$12.12
|
|
|
$9.78
|
|
|
$9.10
|
|
|
$8.36
|
|
|
Xem
|
|
|
$7.62
|
|
|
$8.01
|
|
|
$7.79
|
|
|
$7.62
|
|
|
$7.62
|
|
|
Báo giá
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
Zigbee, 6LoWPAN, LR-WPAN
|
ARM Cortex M3
|
2.4 GHz
|
250 kbps
|
7 dBm
|
- 97 dBm
|
2 V
|
3.6 V
|
20 mA
|
24 mA
|
256 kB
|
- 40 C
|
+ 125 C
|
QFN-56
|
Reel, Cut Tape, MouseReel
|
|
|
|
RF System on a Chip - SoC IC RF ZigBee 802.15. 4 SoC hi per A 595- A 595-CC2538SF23RTQR
- CC2538SF23RTQT
- Texas Instruments
-
1:
$13.75
-
220Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CC2538SF23RTQT
|
Texas Instruments
|
RF System on a Chip - SoC IC RF ZigBee 802.15. 4 SoC hi per A 595- A 595-CC2538SF23RTQR
|
|
220Có hàng
|
|
|
$13.75
|
|
|
$11.38
|
|
|
$10.62
|
|
|
$9.69
|
|
|
$9.69
|
|
|
Xem
|
|
|
$9.17
|
|
|
Báo giá
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
Zigbee, 6LoWPAN, LR-WPAN
|
ARM Cortex M3
|
2.4 GHz
|
250 kbps
|
7 dBm
|
- 97 dBm
|
2 V
|
3.6 V
|
20 mA
|
24 mA
|
256 kB
|
- 40 C
|
+ 125 C
|
QFN-56
|
Reel, Cut Tape, MouseReel
|
|
|
|
RF System on a Chip - SoC IC RF ZigBee 802.15. 4 SoC hi per A 595- A 595-CC2538SF53RTQT
- CC2538SF53RTQR
- Texas Instruments
-
1:
$12.23
-
1,169Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CC2538SF53RTQR
|
Texas Instruments
|
RF System on a Chip - SoC IC RF ZigBee 802.15. 4 SoC hi per A 595- A 595-CC2538SF53RTQT
|
|
1,169Có hàng
|
|
|
$12.23
|
|
|
$10.16
|
|
|
$9.54
|
|
|
$8.79
|
|
|
Xem
|
|
|
$6.97
|
|
|
$8.39
|
|
|
$8.13
|
|
|
$7.90
|
|
|
$6.97
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
Zigbee, 6LoWPAN, LR-WPAN
|
ARM Cortex M3
|
2.4 GHz
|
250 kbps
|
7 dBm
|
- 97 dBm
|
2 V
|
3.6 V
|
20 mA
|
24 mA
|
512 kB
|
- 40 C
|
+ 125 C
|
QFN-56
|
Reel, Cut Tape, MouseReel
|
|
|
|
RF System on a Chip - SoC IC RF ZigBee 802.15. 4 SoC hi per A 595- A 595-CC2538SF53RTQR
- CC2538SF53RTQT
- Texas Instruments
-
1:
$14.06
-
263Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CC2538SF53RTQT
|
Texas Instruments
|
RF System on a Chip - SoC IC RF ZigBee 802.15. 4 SoC hi per A 595- A 595-CC2538SF53RTQR
|
|
263Có hàng
|
|
|
$14.06
|
|
|
$12.24
|
|
|
$11.60
|
|
|
$10.72
|
|
|
$9.72
|
|
|
Xem
|
|
|
$9.19
|
|
|
Báo giá
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
Zigbee, 6LoWPAN, LR-WPAN
|
ARM Cortex M3
|
2.4 GHz
|
250 kbps
|
7 dBm
|
- 97 dBm
|
2 V
|
3.6 V
|
20 mA
|
24 mA
|
512 kB
|
- 40 C
|
+ 125 C
|
QFN-56
|
Reel, Cut Tape, MouseReel
|
|
|
|
RF System on a Chip - SoC IC RF ZigBee 802.15. 4 SoC hi per A 595- A 595-CC2538NF53RTQR
- CC2538NF53RTQT
- Texas Instruments
-
250:
$9.29
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CC2538NF53RTQT
|
Texas Instruments
|
RF System on a Chip - SoC IC RF ZigBee 802.15. 4 SoC hi per A 595- A 595-CC2538NF53RTQR
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
|
|
|
$9.29
|
|
|
$9.05
|
|
|
$8.86
|
|
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
|
|
|
Zigbee, 6LoWPAN, LR-WPAN
|
|
2.4 GHz
|
250 kbps
|
7 dBm
|
- 97 dBm
|
2 V
|
3.6 V
|
|
|
|
- 40 C
|
+ 125 C
|
QFN-56
|
Reel
|
|
|
|
RF System on a Chip - SoC IC RF ZigBee 802.15. 4 SoC hi per A 595- A 595-CC2538NF11RTQR
- CC2538NF11RTQT
- Texas Instruments
-
250:
$10.14
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CC2538NF11RTQT
|
Texas Instruments
|
RF System on a Chip - SoC IC RF ZigBee 802.15. 4 SoC hi per A 595- A 595-CC2538NF11RTQR
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
|
|
|
$10.14
|
|
|
$9.50
|
|
|
$9.44
|
|
|
Xem
|
|
|
Báo giá
|
|
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
|
|
|
Zigbee, 6LoWPAN, LR-WPAN
|
|
2.4 GHz
|
250 kbps
|
7 dBm
|
- 97 dBm
|
2 V
|
3.6 V
|
|
|
|
- 40 C
|
+ 125 C
|
QFN-56
|
Reel
|
|
|
|
RF System on a Chip - SoC IC RF ZigBee 802.15. 4 SoC hi per A 595- A 595-CC2538NF23RTQR
- CC2538NF23RTQT
- Texas Instruments
-
250:
$9.69
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CC2538NF23RTQT
|
Texas Instruments
|
RF System on a Chip - SoC IC RF ZigBee 802.15. 4 SoC hi per A 595- A 595-CC2538NF23RTQR
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
|
|
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
|
|
|
Zigbee, 6LoWPAN, LR-WPAN
|
|
2.4 GHz
|
250 kbps
|
7 dBm
|
- 97 dBm
|
2 V
|
3.6 V
|
|
|
|
- 40 C
|
+ 125 C
|
QFN-56
|
Reel
|
|