Bộ tiền xử lý RF

Kết quả: 382
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Tần số vận hành NF - Hệ số nhiễu Điện áp cấp vận hành Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối đa Tốc độ dữ liệu tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Qorvo RF Front End 5GHz Wi-Fi 7 Nonlinear High Power Front 400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

Wi-Fi 5.17 GHz to 5.835 GHz 5 V SMD/SMT Reel, Cut Tape
Nisshinbo RF Front End GPS Front-End Mod 1.8V 2.8V 0.1uA 32,905Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

GPS 915 MHz to 2.5 GHz 1.6 dB 1.5 V to 3.3 V 3.3 mA + 85 C SMD/SMT HFFP-10 Reel, Cut Tape, MouseReel

Skyworks Solutions, Inc. RF Front End 1mA GNSS L1 15,290Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 13,000

Front-End ICs 1.559 GHz to 1.606 GHz 1.9 dB 1.5 V to 3.6 V SMD/SMT MCM-10 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF Front End 32-channel 3-level t ransmitter with int 454Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100 MHz SMD/SMT NFBGA-260 Tray
Skyworks Solutions, Inc. RF Front End 860 to 930MHz RF FEM 23,875Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

RF Front End 860 MHz to 930 MHz 2 V to 4.8 V 280 mA + 85 C SMD/SMT MCM-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Skyworks Solutions, Inc. RF Front End 860 to 930MHz RF FEM 91,407Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

RF Front End 860 MHz to 930 MHz 1.5 dB 2 V to 4.8 V 280 mA + 85 C SMD/SMT MCM-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Semtech RF Front End RF Front End transceiver 31,992Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

RF Front End 150 MHz to 960 MHz 3.6 V + 85 C SMD/SMT QFN-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Skyworks Solutions, Inc. RF Front End 860 to 930MHz RF FEM High Gain 86,498Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

RF Front End 860 MHz to 930 MHz 1.5 dB 2 V to 4.8 V 280 mA + 85 C SMD/SMT MCM-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Qorvo RF Front End 802.11be 5-7GHz Single WiFi FEM 290Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

Reel, Cut Tape
Qorvo RF Front End 2GHz Wi-Fi 7 High Power integrated Front 179Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

RF Front End 2.402 GHz to 2.472 GHz 2.7 dB 5 V SMD/SMT Reel, Cut Tape
Microchip Technology RF Front End 8-Ch Hi-Speed Ultra- Sound RTZ Pulser 87Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT VQFN-56 Tray
Texas Instruments RF Front End 2.4 GHz Range Extend er up to x7 A 595-C A 595-CC2592RGVR 2,554Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

802.15.4, Zigbee 2.4 GHz 4.7 dB 2 V to 3.7 V + 125 C SMD/SMT VQFN-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF Front End 2.4 GHz Range Extend er up to x7 A 595-C A 595-CC2592RGVT 2,389Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

802.15.4, Zigbee 2.4 GHz 4.7 dB 2 V to 3.7 V 155 mA + 125 C SMD/SMT VQFN-16 Reel, Cut Tape, MouseReel

Skyworks Solutions, Inc. RF Front End 802.11gn PA in 3x3QFN 9,028Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

802.11 b/g/n, WLAN 2.4 GHz 3 V to 3.6 V 125 mA, 175 mA, 250 mA + 85 C SMD/SMT QFN-16 Reel, Cut Tape
Qorvo RF Front End 2.4 GHz Wi-Fi 7 High Power Front End Mod 180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

RF Front End 2.142 MHz to 2.484 MHz 5 V SMD/SMT Reel, Cut Tape
Qorvo RF Front End 2.4GHz Wi-Fi 6 Front End Module 2,212Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Wi-Fi 2.412 GHz to 2.484 GHz 2.2 dB 3.3 V SMD/SMT Reel, Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. RF Front End 902-928MHz 2-4.8Volt -40C +85C 2,239Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

902 MHz to 928 MHz 3.6 V 50 mA + 85 C SMD/SMT QFN-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Qorvo RF Front End 2GHz Wi-Fi 6 Front End Module 3,063Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Wi-Fi 2.412 GHz to 2.484 GHz 1.9 dB 5 V SMD/SMT Reel, Cut Tape

Skyworks Solutions, Inc. RF Front End 2.4GHz FEM 7,027Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

RF Front End 2.4 GHz 2 dB 1.7 V to 3.6 V 16 mA + 105 C SMD/SMT MCM-12 Reel, Cut Tape
Qorvo RF Front End WiFi 6E, 6 GHz, High Power, Non-Linear F 210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

RF Front End 6 GHz 1.9 dB 5 V SMD/SMT SMD-24 Reel, Cut Tape
Texas Instruments RF Front End Dual 12B 65MSPS ADC A 595-AFE7222IRGCR A A 595-AFE7222IRGCR 189Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

1.7 V to 1.9 V, 2.85 V to 3.6 V + 85 C 600 Mbps SMD/SMT VQFN-64 Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors RF Front End High-Performance Multi-protocol Full NFC Forum-compliant Frontend 1,341Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

+ 85 C Tray

Qorvo RF Front End 2.3-4.2 GHz 20W Switch-LNA Module 388Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

RF Front End 2.3 GHz to 5 GHz 1 dB SMD/SMT Reel, Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. RF Front End 802.11ac dualband FEMwithBT co-existence 8,383Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

802.11 a/b/g/n/ac, WLAN 2.4 GHz, 5 GHz 2.7 dB, 3.6 dB 3.3 V 12 uA + 85 C SMD/SMT QFN-28 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF Front End 2.4 GHz RF Front End A 595-CC2591RGVR A A 595-CC2591RGVR 426Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

802.15.4, Zigbee 2.4 GHz 4.8 dB 2 V to 3.6 V 1.7 mA to 3.4 mA + 85 C SMD/SMT VQFN-16 Reel, Cut Tape, MouseReel