Bộ trộn RF

Kết quả: 827
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số RF Suy hao chuyển đổi - Tối đa NF - Hệ số nhiễu Tần số LO Tần số IF Nhiệt độ làm việc tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc
Analog Devices RF Mixer Very Hi Linity Active Mixer 114Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

10 MHz to 3.7 GHz 12.5 dB 10 MHz to 4 GHz 10 MHz to 3 GHz + 85 C - 40 C SMD/SMT QFN-16
Analog Devices RF Mixer 1.5GHz to 3.8GHz Hi Linity Upconverting 54Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

900 MHz to 3.9 GHz 12 dB 750 MHz to 4.3 GHz 1 GHz + 85 C - 40 C SMD/SMT QFN-24
Analog Devices RF Mixer 3GHz to 8GHz Hi Linity Active Upconverti 58Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-16
Analog Devices / Maxim Integrated RF Mixer High-Linearity, 650MHz to 1000MHz Upconv 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

650 MHz to 1 GHz 7 dB 7 dB + 85 C - 40 C SMD/SMT TQFN-EP-20
MACOM RF Mixer LO 5-18GHz IF DC-3GHz 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
MACOM RF Mixer LO 4-18GHz RF 6- 18GHz IF DC-3GHZ 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
6 GHz to 18 GHz 6 dB 7 dB 4 GHz to 18 GHz 0 Hz to 3 GHz + 100 C - 54 C Minpac

MACOM RF Mixer Mixer,Low Frequency 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
TO-8
MACOM RF Mixer High Linearity Mixer 5 - 37 GHz 990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

5 GHz to 37 GHz 11 dB 3 GHz to 35 GHz 0 Hz to 4.5 GHz + 85 C - 40 C SMD/SMT
Mini-Circuits RF Mixer Level 13, SMT High Reliability, RF/LO Freq 300 - 2400 MHz 54Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

300 MHz to 2.4 GHz 7.7 dB 300 MHz to 2.4 GHz 0 Hz to 700 MHz + 125 C - 55 C SMD/SMT 7.62 mm x 6.35 mm x 1.52 mm
Mini-Circuits RF Mixer Level 13, SMT High Reliability, RF/LO Freq 1000 - 4200 MHz 38Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 GHz to 4.2 GHz 8 dB 1 GHz to 4.2 GHz 0 Hz to 1.5 GHz + 125 C - 55 C SMD/SMT 7.62 mm x 6.35 mm x 1.52 mm
Mini-Circuits RF Mixer MMIC Double Balanced Mixer 29Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

20 GHz to 50 GHz 12 dB 20 GHz to 50 GHz 0 Hz to 20 GHz + 85 C - 40 C SMD/SMT MLCP-12
Mini-Circuits RF Mixer Level 7, Plug-In Double Balanced Mixer, RF/LO Freq 0.04 - 400 MHz 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

40 kHz to 400 MHz 8 dB 40 kHz to 400 MHz 0 Hz to 400 MHz + 100 C - 55 C Through Hole B02
Mini-Circuits RF Mixer Level 7, Double Balanced Mixer, RF/LO Freq 1 - 1000 MHz 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 MHz to 1 GHz 1 MHz to 1 GHz 1 MHz to 1 GHz + 100 C - 55 C
Mini-Circuits RF Mixer Level 13, Double Balanced Mixer, RF/LO Freq 7500 - 20000 MHz 7Có hàng
20Dự kiến 31/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

7.5 GHz to 20 GHz 10.3 dB 7.5 GHz to 20 GHz 0 Hz to 7.5 GHz + 85 C - 40 C Screw 18.8 mm x 22.86 mm x 13.72 mm
Analog Devices RF Mixer Mixers 44Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

10 GHz to 26 GHz 12 dB 10 dB 10 GHz to 26 GHz 0 Hz to 8 GHz + 85 C - 40 C SMD/SMT LCC-12
Analog Devices RF Mixer Sub-Harmonic mix SMT, 20 - 30 GHz 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

20 GHz to 30 GHz 12 dB 12 dB + 85 C - 40 C SMD/SMT SMT-6
Analog Devices RF Mixer Sub Harmonic mix SMT, 24 - 34 GHz 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

24 GHz to 34 GHz 18 dB + 85 C - 40 C SMD/SMT QFN-12
Analog Devices RF Mixer Mixer 110Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8.5 GHz to 13.5 GHz 9.5 dB 14 dB 8.5 GHz to 13.5 GHz 0 Hz to 3.5 GHz + 85 C - 40 C SMD/SMT LGA-24
Analog Devices RF Mixer Double Balance Mixer 5-15GHz 207Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LCC-12
Analog Devices RF Mixer GaAs MMIC DBL-BAL mix SMT, 24 - 40 GHz 5Có hàng
10Dự kiến 24/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

22 GHz to 38 GHz 15 dB 10.5 dB, 11.5 dB 22 GHz to 38 GHz 0 Hz to 18 GHz + 85 C - 40 C SMD/SMT
Analog Devices RF Mixer 1kHz-3GHz Hi Signal Level Active Mixer 81Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kHz to 3 GHz 14 dB 1 kHz to 3 GHz 1 kHz to 2 GHz + 85 C - 40 C SMD/SMT QFN-16
Analog Devices RF Mixer 1.5GHz to 7GHz PRGM GAIN DWNCONV MXR 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1.5 GHz to 7 GHz 23.9 dB 500 MHz to 8 GHz 1 MHz to 900 MHz + 105 C - 40 C SMD/SMT
Texas Instruments RF Mixer High-Performance Mix er With Integrated A 595-LMX8410RGZR 134Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 GHz to 10 GHz 15 dB, 16 dB, 17 dB, 18 dB, 19 dB 4 GHz to 10 GHz 0 Hz to 1.35 GHz + 85 C - 40 C SMD/SMT VQFN-48

pSemi RF Mixer Green 20 lead 4x4 QFN 298Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

136 MHz to 941 MHz 8.25 dB 245.65 MHz to 885.65 MHz 109.65 MHz + 85 C - 40 C SMD/SMT
Analog Devices HMC264-SX
Analog Devices RF Mixer I.C., Sub-Harm Mix 20 - 32 GHz Die 2Có hàng
Tối thiểu: 2
Nhiều: 2