Hệ thống RF trên chip - SoC

Kết quả: 1,750
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Lõi Tần số vận hành Tốc độ dữ liệu tối đa Công suất đầu ra Độ nhạy Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Tiếp nhận dòng cấp nguồn Truyền dòng cấp nguồn Kích thước bộ nhớ chương trình Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN32 sub-GHz 20 dB proprietary 512 kB 646 kB (RAM) 16GPIO SoC 1,069Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz 1 Mbps 20 dBm - 126.2 dBm 1.8 V 3.8 V 8.4 mA 35.3 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC QFN48 2.4 G 10 dB mesh multi-protocol 1024 kB 256 kB (RAM) 31GPIO 1,783Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 10 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC QFN68 dual 19 dB mesh multi-protocol 1024 kB 256 kB (RAM) 46GPIO 509Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz, 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm, 20 dBm - 91.3 dBm, - 126.2 dBm 1.8 V 3.8 V 8.4 mA, 10 mA 8.5 mA, 35.3 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-68 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC QFN48 dual 19 dB mesh multi-protocol 1024 kB 256 kB (RAM) 31GPIO 402Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz, 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm, 20 dBm - 91.3 dBm, - 126.2 dBm 1.8 V 3.8 V 8.4 mA, 10 mA 8.5 mA, 35.3 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-48 Tray

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC ZG23, Sub-GHz, 512kB Flash, 64kB RAM, +20 dBm, QFN40 2,275Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M33 868 MHz, 915 MHz, 920 MHz 100 kbps 20 dBm - 109.8 dBm 1.71 V 3.8 V 4 mA 25 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-40 Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC SiWN917Y RCP Module Wi-Fi 6 2.4 GHz Bluetooth LE 5.4 No Antenna 515Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Reel, Cut Tape
Renesas / Dialog RF System on a Chip - SoC Multi-Core BLE 5.3 SoC with Embedded FLASH 5,299Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,500

ARM Cortex M33 256 kB Reel, Cut Tape
Infineon Technologies CYW43455XKUBGT
Infineon Technologies RF System on a Chip - SoC WICED WiFi/Bluetooth Combos 4,868Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

Bluetooth, Wi-Fi ARM Cortex M3, ARM Cortex R4 2.4 GHz, 5 GHz 433.3 Mbps 8.5 dBm - 95.5 dBm 1.14 V 1.26 V 768 B - 30 C + 85 C WLBGA-140 Reel, Cut Tape, MouseReel
AcSiP RF System on a Chip - SoC AI50H Module 147Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex M4 863 MHz to 930 MHz 0.013 kbps to 17.4 kbps, 0.6 kbps to 300 kbps - 136 dBm 1.8 V 3.6 V 6.5 mA 128 mA 256 kB - 40 C + 85 C LGA-58 Bag
AcSiP RF System on a Chip - SoC ST50H Module 186Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex M4 863 MHz to 930 MHz 0.013 kbps to 17.4 kbps, 0.6 kbps to 300 kbps - 136 dBm 1.8 V 3.6 V 6.8 mA 125 mA 256 kB - 40 C + 85 C LGA-73 Bag
Telink RF System on a Chip - SoC BLE4.2 compliant, BLE5.0 2Mbps and long packet length, 32 pin QFN 2,964Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

BLE 5.0 RISC 2.4 GHz 2 Mbps 8 dBm - 91 dBm 1.9 V 3.6 V 16 mA 25 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Telink RF System on a Chip - SoC BLE 5.0, AoA/Tx, BLE Mesh, RF4CE, 32 pin QFN 2,138Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

BLE 5.0 RISC 2.4 GHz 2 Mbps 10 dBm - 93 dBm 1.8 V 3.6 V 5.3 mA 4.8 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Telink RF System on a Chip - SoC 2.4G Proprietary, 48 pin QFN 5,995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Wi-Fi RISC 2.4 GHz 2 Mbps 10 dBm - 94 dBm 1.8 V 3.6 V 4.6 mA 4.9 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF System on a Chip - SoC CC3100R11MRGCR A 595 -CC3100R11MRGC A 59 A 595-CC3100R11MRGC 2,245Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Wi-Fi ARM Cortex M3 2.4 GHz 16 Mbps 18 dBm - 95.7 dBm 2.1 V 3.6 V 53 mA 223 mA - 40 C + 85 C VQFN-64 Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors RF System on a Chip - SoC High Performance and Ultra-Low-Power MCU for Zigbee ,Thread, and Bluetooth LE 5.0 with Built-in NFC option 957Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

BLE 5.0, Zigbee ,Thread ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 11 dBm - 100 dBm 1.9 V 3.6 V 4.3 mA 20.3 mA 640 kB - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
Telink RF System on a Chip - SoC BLE4.2 compliant, BLE5.0 2Mbps and long packet length, 24 pin QFN 2,559Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

BLE 5.0 RISC 2.4 GHz 2 Mbps 8 dBm - 91 dBm 1.9 V 3.6 V 16 mA 25 mA 128 kB - 40 C + 85 C QFN-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Telink RF System on a Chip - SoC BLE 5.0, AoA/Tx, Telink Mesh, 24 pin QFN 2,955Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

BLE 5.0 RISC 2.4 GHz 2 Mbps 10 dBm - 93 dBm 1.8 V 3.6 V 5.3 mA 4.8 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Telink RF System on a Chip - SoC BLE 5.0, AoA/Tx, Telink Mesh, 48 pin QFN 2,886Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

BLE 5.0 RISC 2.4 GHz 2 Mbps 10 dBm - 93 dBm 1.8 V 3.6 V 5.3 mA 4.8 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Telink RF System on a Chip - SoC BLE 5.1, AoA/Tx, Telink Mesh, 2.4G Proprietary, 32 pin QFN 2,670Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

BLE RISC 2.4 GHz 2 Mbps 10 dBm - 93 dBm 1.8 V 3.6 V 4.6 mA 4.9 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Telink RF System on a Chip - SoC BLE 5.1, multi-antenna AoA/AoD, BLE Mesh, 802.15.4, RF4CE, HomeKit, Dual-Mode, 2.4G Proprietary, 48 pin QFN 2,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

BLE 5.1, multi-antenna AoA/AoD, BLE Mesh RISC 2.4 GHz 2 Mbps 10 dBm - 93 dBm 1.8 V 3.6 V 4.6 mA 4.9 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Telink RF System on a Chip - SoC 2.4G Proprietary, 32 pin QFN 2,715Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Wi-Fi RISC 2.4 GHz 2 Mbps 10 dBm - 94 dBm 1.8 V 3.6 V 4.6 mA 4.9 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Telink RF System on a Chip - SoC 2.4G ESL/RFID, 32 pin QFN 2,951Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

ISM RISC 2.4 GHz 2 Mbps 10 dBm - 93 dBm 1.9 V 3.6 V 5.3 mA 4.8 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Telink RF System on a Chip - SoC 2.4G 16K OTP, 8K SRAM 4,929Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

ISM RISC 2.4 GHz 2 Mbps 7 dBm - 86.5 dBm 1.9 V 3.6 V 13.6 mA 25 mA 16 kB - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Telink RF System on a Chip - SoC BLE 5.0, multi-antenna AoA/AoD, BLE Mesh, 802.15.4, Zigbee 3.0, RF4CE, HomeKit, Dual-Mode, 2.4G Proprietary, 32 pin QFN 2,143Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

BLE 5.0, multi-antenna AoA/AoD, BLE Mesh RISC 2.4 GHz 2 Mbps 10 dBm - 93 dBm 1.8 V 3.6 V 5.3 mA 4.8 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Telink RF System on a Chip - SoC 2.4G Proprietary, 24 pin QFN 2,944Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Wi-Fi RISC 2.4 GHz 2 Mbps 10 dBm - 94 dBm 1.8 V 3.6 V 4.6 mA 4.9 mA 128 kB - 40 C + 85 C QFN-24 Reel, Cut Tape, MouseReel