Rectangular Micro MEMS

Kết quả: 158
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Độ nhạy Dung sai SNR - Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu Trở kháng Dải tần số Dòng cấp nguồn vận hành Điện áp cấp vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu ra Loại cổng Chiều dài Chiều rộng Độ sâu Tiêu chuẩn Đóng gói
PUI Audio MEMS Microphones Digital Mems Mic 4.0 x 3.0MM -26dB 1,240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250

DMM - 26 dBFS 65 dB 20 Hz to 10 kHz 750 uA 1.8 VDC - 40 C + 85 C Top 4 mm 3 mm 1.1 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies MEMS Microphones MIC SBP PP DIGITAL 3,667Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

MEMS - 41 dBFS 63.5 dB 450 kHz to 5.2 MHz 1.1 mA 1.62 V to 3.6 V - 40 C + 105 C Digital Bottom 3.5 mm 2.65 mm 0.98 mm AEC-Q103 Reel, Cut Tape
Infineon Technologies MEMS Microphones Ultra-low power digital PDM XENSIV MEMS microphone 7,082Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

37 dBFS 67.5 dB 330 kHz to 4.18 MHz 1.6 V to 3.465 V - 40 C + 85 C Bottom 3.5 mm 2.65 mm 0.98 mm Reel, Cut Tape
Infineon Technologies MEMS Microphones Ultra-low power digital PDM XENSIV MEMS microphone 3,457Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

- 36 dBFS 69 dBA 450 uA Digital Bottom 3.5 mm 2.65 mm 0.98 mm Reel, Cut Tape
Same Sky MEMS Microphones Digital, top port, 2.6 Vdc 12,470Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,700

- 26 dB 58 dBA 1.3 MHz to 4.8 MHz 680 uA 1.65 V to 3.6 V - 40 C + 100 C PDM Top 4 mm 3 mm 1.1 mm Reel, Cut Tape
Syntiant MEMS Microphones LOW-POWER MULTIMODE DIGITAL BOTTOM PORT SISONIC MICROPHONE 6,896Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
- 36 dB 70.5 dB 315 uA 1.62 V to 1.98 V - 40 C + 100 C Digital, PDM Bottom 4 mm 3 mm 1.2 mm
Syntiant MEMS Microphones ANALOG BOTTOM PORT SISONIC MICROPHONE 4,921Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
- 40 dB 68 dB 180 uA 2.3 V to 3.6 V - 40 C + 85 C Analog Bottom 2.75 mm 1.85 mm 1.15 mm
Syntiant MEMS Microphones SISONIC MEMS MICROPHONE;Digital;Bottom;65dB SNR;122dB SPL;-26 +/-1dBV;25Hz;90dB PSRR;Low Power: 260 / Standard: 865;1.8V 5,898Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,900

- 26 dBFS 65 dBA 260 uA 1.8 V - 40 C + 100 C Digital Bottom 3.5 mm 2 mm 1 mm Reel, Cut Tape

Syntiant MEMS Microphones SISONIC MEMS MICROPHONE;Digital;Bottom;68dB SNR;130dB SPL;-35+/-1dBV;30Hz;84dB PSRR;Low Power: 260 / Standard: 1000;1.8V 14,660Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,900

EVEREST - 40 C + 100 C Digital Bottom 3.1 mm 2.5 mm 0.85 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
PUI Audio MEMS Microphones MEMS ANALOG MICROPHONE -38DB 1.8VDC 64dB 1,198Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250

AMM - 38 dBV 64 dB 10 Hz to 20 kHz 160 uA - 40 C + 85 C Analog Bottom 2.75 mm 1.85 mm 0.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
PUI Audio MEMS Microphones Analog Mems Mic 2.75 x 1.85MM -42dB 1,215Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250

AMM - 42 dB 63 dB 130 Ohms 20 Hz to 10 kHz 105 uA 2.7 VDC - 40 C + 85 C Bottom 2.75 mm 1.85 mm 0.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
PUI Audio MEMS Microphones MEMS ANALOG MICROPHONE -38DB 1.8VDC 65dB 1,206Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250

AMM - 38 dBV 65 dB 400 Ohms 20 Hz to 20 kHz 160 uA 1.5 V to 3.6 V - 40 C + 105 C Analog Bottom 3.5 mm 2.65 mm 1 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
PUI Audio MEMS Microphones MEMS ANALOG MICROPHONE -42DB 1.8VDC 58dB 1,026Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250

AMM - 42 dBV 57.5 dB 300 Ohms 60 Hz to 20 kHz 140 uA 1.5 V to 3.6 V - 40 C + 85 C Analog Top 3.76 mm 2.95 mm 1.1 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
PUI Audio MEMS Microphones MEMS DIGITAL MICROPHONE -26DB 1.8VDC 64dB 924Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250

DMM - 26 dBFS 64 dB 20 Hz to 20 kHz 780 uA 1.6 V to 3.6 V - 40 C + 105 C PDM Bottom 2.75 mm 1.85 mm 0.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Same Sky MEMS Microphones Mic, 3.4x2.4mm MEMs, IPX7 2,299Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,200

- 20 dB 65 dBA 1 MHz to 4.8 MHz - 40 C + 100 C Top 4 mm 3 mm 1.15 mm Reel, Cut Tape
PUI Audio MEMS Microphones MICROPHONE -38DB 2.7VDC 1,098Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250

- 38 dB 65 dB 300 Ohms 20 Hz to 20 kHz 150 uA 2.7 V - 40 C + 85 C Analog 2.75 mm 1.85 mm 0.9 mm Reel, Cut Tape
PUI Audio MEMS Microphones MICROPHONE -38DB 2VDC 1,208Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250

- 38 dB 63 dB 400 Ohms 100 Hz to 20 kHz 110 uA 2 V - 40 C + 85 C Analog 2.75 mm 1.85 mm 0.9 mm Reel, Cut Tape
PUI Audio MEMS Microphones MICROPHONE -38DB 2VDC 1,221Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250

- 38 dB 66 dB 300 Ohms 20 Hz to 20 kHz 200 uA 2 V - 40 C + 85 C Analog 3.5 mm 2.65 mm 1 mm Reel, Cut Tape
PUI Audio MEMS Microphones MICROPHONE -38DB 2.7VDC 1,205Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250

- 38 dB 68 dB 400 Ohms 20 Hz to 20 kHz 150 uA 2.7 V - 40 C + 85 C Analog 3.76 mm 2.95 mm 1 mm Reel, Cut Tape
PUI Audio MEMS Microphones MICROPHONE -38DB 2.7VDC 1,348Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250

- 38 dB 65 dB 300 Ohms 20 Hz to 20 kHz 250 uA 2.7 V - 40 C + 85 C Analog 3.5 mm 2.65 mm 1 mm Reel, Cut Tape
PUI Audio MEMS Microphones MICROPHONE -38DB 1.8VDC 1,012Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250

- 38 dB 65 dB 300 Ohms 20 Hz to 20 kHz 200 uA 2 V - 40 C + 85 C Analog 3.76 mm 2.95 mm 1.1 mm Reel, Cut Tape
PUI Audio MEMS Microphones MICROPHONE -42DB 2VDC 1,220Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250

- 42 dB 59 dB 300 Ohms 100 Hz to 20 kHz 200 uA 2 V - 40 C + 85 C Analog 3.76 mm 2.95 mm 1.1 mm Reel, Cut Tape
PUI Audio MEMS Microphones MICROPHONE -38DB 2.75VDC 1,136Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250

- 38 dB 69 dB 400 Ohms 20 Hz to 20 kHz 110 uA 2.75 V - 40 C + 85 C Analog 4 mm 3 mm 1.2 mm Reel, Cut Tape
PUI Audio MEMS Microphones MICROPHONE -26DB 1.8VDC 1,226Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250

- 26 dBFS 64 dB 100 Hz to 10 kHz 550 uA 1.8 V - 40 C + 85 C Digital, PDM 3.5 mm 2.65 mm 1 mm Reel, Cut Tape
PUI Audio MEMS Microphones MICROPHONE -26DB 1.8VDC 1,230Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250

- 26 dBFS 65 dB 100 Hz to 10 kHz 650 uA 1.8 V - 40 C + 85 C Digital, PDM 3.5 mm 2.65 mm 1 mm Reel, Cut Tape