Rectangular Micro MEMS

Kết quả: 158
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Độ nhạy Dung sai SNR - Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu Trở kháng Dải tần số Dòng cấp nguồn vận hành Điện áp cấp vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu ra Loại cổng Chiều dài Chiều rộng Độ sâu Tiêu chuẩn Đóng gói
Syntiant MEMS Microphones SISONIC MEMS MICROPHONE;Digital;Top;64dB SNR;120dB SPL;-26 +/-1dBV;30Hz;83dB PSRR;Low Power: 290 / Standard: 715;1.8V 14,693Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,900

SPG - 26 dB 64 dB 290 uA 1.8 V - 40 C + 100 C Digital Top 4 mm 2 mm 1.1 mm Reel, Cut Tape, MouseReel

Infineon Technologies MEMS Microphones MIC SDM DIGITAL 9,692Có hàng
5,000Dự kiến 03/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

- 37 dB 69 dB 30 Hz 1.62 V to 3.6 V - 40 C + 85 C Digital Bottom 3.5 mm 2.65 mm 0.98 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Syntiant MEMS Microphones SISONIC MEMS MICROPHONE 22,062Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,900

- 38 dBV/Pa 62.5 dBV/Pa 132 uA, 142 uA 1.5 V to 3.6 V - 30 C + 100 C Analog Bottom 2.75 mm 1.85 mm 0.9 mm Reel, Cut Tape
Same Sky MEMS Microphones MEMs Microphone 4x3mm 2Vdc SMT 2,487Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

CMM - 26 dB 1 dB 65 dBA 300 Ohms 100 Hz to 10 kHz 540 uA 2 V - 40 C + 105 C Digital Top 4 mm 3 mm 1 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
PUI Audio MEMS Microphones MICROPHONE OMNI -38 DB 2VDC 200uA 2,165Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250

AMM - 38 dB 62 dB 300 Ohms 20 Hz to 20 kHz 90 uA, 200 uA 2 VDC - 40 C + 70 C Analog Bottom 3.76 mm 2.95 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Same Sky MEMS Microphones MEMs Microphone 3.76x2.95mm 2Vdc SMT 1,983Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

CMM - 38 dB 3 dB 65 dBA 300 Ohms 100 Hz to 10 kHz 80 uA 2 V - 40 C + 105 C Analog Bottom 3.76 mm 2.95 mm 1.1 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
PUI Audio MEMS Microphones MICROPHONE -38DB 1.8VDC 390Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250

- 38 dB 63 dB 300 Ohms 20 Hz to 20 kHz 200 uA 2 V - 40 C + 85 C Analog 3.76 mm 2.95 mm 1.1 mm Reel, Cut Tape
Same Sky MEMS Microphones Microphone,2.75mmx1.85mmx1mm,MEMs,omnidirectional,SMT,analog,top,2.6V,T&R 1,676Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,100

- 38 dB 64 dBA 20 Hz to 10 kHz 175 uA 1.8 V - 30 C + 85 C Top 2.75 mm 1.85 mm 1 mm Reel, Cut Tape
Same Sky MEMS Microphones microphone,4 mm x 3 mm x 1.1 mm,MEMs,omnidirectional,SMT,digital,bottom,digital mulitmode,T&R 5,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

- 26 dBFS 65 dBA 1.3 MHz to 4.8 MHz 650 uA 1.65 V to 3.6 V - 40 C + 100 C 4 mm 3 mm Reel, Cut Tape
Same Sky MEMS Microphones microphone,4 mm x 3 mm x 1.1 mm,MEMs,omnidirectional,SMT,digital,bottom,digital mulitmode,T&R 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

- 26 dBFS 65 dBA 650 uA 1.65 V to 3.6 V 4 mm 3 mm Reel, Cut Tape
Same Sky MEMS Microphones MEMs Microphone 2.75x1.85mm 2Vdc SMT 2,139Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

CMM - 42 dB 3 dB 60 dBA 300 Ohms 100 Hz to 10 kHz 80 uA 2 V - 40 C + 100 C Analog Top 2.75 mm 1.85 mm 0.95 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Same Sky MEMS Microphones MEMs Microphone 4x3mm 2Vdc SMT 1,611Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

CMM - 26 dB 3 dB 65 dBA 300 Ohms 100 Hz to 10 kHz 540 uA 2 V - 40 C + 105 C Digital Top 4 mm 3 mm 1 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Syntiant MEMS Microphones HIGH SNR, HIGH AOP ANALOG BOTTOM PORT SISONIC MICROPHONE 4,014Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,800
WINFREY PRO - 34.7 dBV/Pa, - 40.7 dBV/Pa 70.5 dBV/Pa 330 Ohms 235 uA 2.75 V - 40 C + 85 C Differential Bottom 4.72 mm 3.76 mm 1.15 mm Reel, Cut Tape
TDK InvenSense MEMS Microphones Analog Microphone 10,955Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 9,000

- 38 dB 63 dB 250 Ohms 130 uA 1.8 V 0 C + 85 C Analog Bottom 2.75 mm 1.85 mm 0.9 mm Reel, Cut Tape
Same Sky MEMS Microphones MEMs Microphone 3.76x2.24mm 2Vdc SMT 1,203Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

CMM - 42 dB 1 dB 60 dBA 300 Ohms 100 Hz to 10 kHz 80 uA 2 V - 40 C + 105 C Analog Top 3.76 mm 2.95 mm 1.1 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies MEMS Microphones Ultra-low power digital PDM XENSIV MEMS microphone 3,488Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

- 37 dBFS 66 dBA 1.6 V to 3.465 V - 40 C + 85 C 3 mm 2 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
DB Unlimited MEMS Microphones 2.75x1.85x0.95, -42 +/- 1 dB Sentivity, Analog output MEMS mic 1,964Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100
Precise - 42 dB 60 dB 300 Ohms 30 Hz to 10 kHz 100 uA 2 V - 40 C + 105 C 2.75 mm 1.85 mm Reel, Cut Tape
DB Unlimited MEMS Microphones Analog MEMS Microphone 3,246Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

MM - 42 dB 3 dB 58 dB 300 Ohms 70 Hz to 16 kHz 160 uA 2 V Analog Top 3.76 mm 2.95 mm 1.1 mm Reel, Cut Tape
DB Unlimited MEMS Microphones Analog MEMS Microphone 475Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

MM - 38 dB 3 dB 62 dB 300 Ohms 70 Hz to 16 kHz 160 uA 2 V Analog Bottom 3.76 mm 3 mm 1.1 mm Reel, Cut Tape
DB Unlimited MEMS Microphones 3.1x2.5x1.1, -42 +/- 1 dB Sentivity, Analog output MEMS mic 957Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100
Precise - 42 dB 59 dB 300 Ohms 30 Hz to 10 kHz 180 uA 2 V - 40 C + 105 C 3.1 mm 2.5 mm Reel, Cut Tape
PUI Audio MEMS Microphones Analog Mems Mic 3.5 x 2.65MM -37dB 1,207Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250

AMM - 37 dBV 70 dB 400 Ohms 20 Hz to 10 kHz 105 uA 2.7 VDC - 40 C + 85 C Bottom 3.5 mm 2.65 mm 1.05 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
PUI Audio MEMS Microphones MEMS DIGITAL MICROPHONE -26DB 1.8VDC 65dB 1,231Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250

DMM - 26 dBFS 65 dB 20 Hz to 20 kHz 780 uA 1.62 V to 3.6 V - 40 C + 85 C PDM Bottom 3.5 mm 2.65 mm 1 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
PUI Audio MEMS Microphones Digital Mems Mic 3.5 x 2.65MM -35dB 1,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250

DMM - 35 dBFS 66.5 dB 20 Hz to 10 kHz 900 uA 1.8 VDC - 40 C + 85 C Bottom 3.5 mm 2.65 mm 1 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
PUI Audio MEMS Microphones MEMS DIGITAL MICROPHONE -37DB 1.8VDC 68dB 1,245Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250

DMM - 37 dBFS 68 dB 20 Hz to 20 kHz 310 uA 1.65 V to 1.98 V - 40 C + 105 C PDM Bottom 3.5 mm 2.65 mm 1 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
PUI Audio MEMS Microphones MEMS DIGITAL MICROPHONE -26DB 1.8VDC 58dB 1,484Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250

DMM - 26 dBFS 59 dBA 20 Hz to 20 kHz 700 uA 1.62 V to 3.6 V - 40 C + 85 C PDM Output Top 4 mm 3 mm 1 mm Reel, Cut Tape, MouseReel