Rectangular Micro MEMS

Kết quả: 158
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Độ nhạy Dung sai SNR - Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu Trở kháng Dải tần số Dòng cấp nguồn vận hành Điện áp cấp vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu ra Loại cổng Chiều dài Chiều rộng Độ sâu Tiêu chuẩn Đóng gói
Infineon Technologies MEMS Microphones MIC SBP PP ANALOG
10,000Dự kiến 28/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

MEMS - 38 dB 68 dB 400 Ohms 135 uA 2.75 V - 40 C + 105 C Analog 3.35 mm 2.5 mm 0.98 mm AEC-Q103 Reel, Cut Tape, MouseReel

Infineon Technologies MEMS Microphones MIC SBP PP ANALOG
5,000Dự kiến 15/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

IM68A130 - 38 dBV 68 dB 400 Ohms 10 Hz to 15 kHz 2.4 V to 3.6 V - 40 C + 85 C Analog Top 3.35 mm 2.5 mm 0.98 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Same Sky MEMS Microphones MEMs Microphone 3.76x2.95mm 2Vdc SMT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

CMM - 38 dB 1 dB 57 dBA 300 Ohms 100 Hz to 10 kHz 160 uA 2 V - 40 C + 105 C Analog Bottom 3.76 mm 2.95 mm 1.1 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Syntiant MEMS Microphones MICROPHONE HF, MEMS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Tối thiểu: 5,700
Nhiều: 5,700
: 5,700

RAMIS-B - 26 dBFS 64 dBA 350 kHz to 800 kHz, 1 MHz to 4.8 MHz 230 uA, 630 uA 1.8 V - 40 C + 100 C Digital, PDM Top 4 mm 3 mm Reel
Syntiant MEMS Microphones ANALOG TOP PORT SISONIC MICROPHONE Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
- 42 dB 62.5 dB 145 uA 1.5 V to 3.6 V - 40 C + 100 C Analog Top 3.76 mm 2.95 mm 1.1 mm
Same Sky MEMS Microphones microphone 4 mm x 3 mm x 1 mm MEMs omnidirectional SMT digital top 2 Vdc T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 35 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,100

- 26 dB 65 dBA 100 Hz to 10 kHz 650 uA 1.8 V - 30 C + 85 C Top 4 mm 3 mm 1 mm Reel, Cut Tape
Same Sky MEMS Microphones Microphone,2.75mmx1.85mmx.90mm,MEMs,omnidirectional,SMT,analog,bottom,2.6V,T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,100

- 38 dB 62 dBA 20 Hz to 10 kHz 150 uA 1.8 V - 30 C + 85 C Bottom 2.75 mm 1.85 mm 0.9 mm Reel, Cut Tape
PUI Audio MEMS Microphones MICROPHONE OMNI -26 DB 1.8VDC 1000uA Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250

DMM - 26 dB 61 dB, 63 dB 20 Hz to 18 kHz 450 uA, 1 mA 1.8 VDC - 40 C + 70 C Digital, PDM Bottom 3.5 mm 2.65 mm Reel, Cut Tape
PUI Audio MEMS Microphones MICROPHONE -37DB 1.8VDC Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250

- 37 dBFS 67 dB 20 Hz to 20 kHz 310 uA 1.8 V - 40 C + 85 C Digital, PDM 3.5 mm 2.65 mm 1 mm Reel, Cut Tape
PUI Audio MEMS Microphones MICROPHONE OMNI -26 DB 1.8VDC 1000uA Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250

DMM - 26 dB 61 dB, 63 dB 20 Hz to 18 kHz 450 uA, 1 mA 1.8 VDC - 40 C + 70 C Digital, PDM Bottom 4 mm 3 mm Reel, Cut Tape
Syntiant MEMS Microphones SILICON MICROPHONE Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,200
Nhiều: 1,200

MORELLO - 26 dBFS 64.3 dBA 351 kHz to 800 kHz, 1.024 MHz to 4.8 MHz 235 uA, 620 uA 1.62 V to 3.6 V - 40 C + 100 C Digital, PDM Bottom 3.5 mm 2.65 mm
Syntiant MEMS Microphones SILICON MICROPHONE Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,200
Nhiều: 1,200

CORNELL2 - 21 dBFS, - 37 dBFS 64.5 dBA, 66 dBA 500 kHz to 900 kHz, 1.1 MHz to 4.8 MHz 260 uA, 1.85 mA 1.8 V - 40 C + 100 C Digital, PDM Bottom 3.5 mm 2.65 mm
Syntiant MEMS Microphones SILICON MICROPHONE Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,200
Nhiều: 1,200

EVEREST - 21 dBFS, - 35 dBFS 66 dBA, 68.75 dBA 500 kHz to 900 kHz, 1.1 MHz to 4.8 MHz 260 uA, 1.85 mA 1.8 V - 40 C + 100 C Digital, PDM Bottom 3.5 mm 2.65 mm
Syntiant MEMS Microphones SILICON MICROPHONE Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 5,900
Nhiều: 5,900
: 5,900

EVEREST - 21 dBFS, - 35 dBFS 66 dBA, 68.75 dBA 500 kHz to 900 kHz, 1.1 MHz to 4.8 MHz 260 uA, 1.85 mA 1.8 V - 40 C + 100 C Digital, PDM Bottom 3.5 mm 2.65 mm Reel
Syntiant MEMS Microphones SILICON MICROPHONE Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,200
Nhiều: 1,200

TRON - 44 dB, 38 dB 66 dB 2.7 V - 40 C + 100 C Analog, Differential Bottom 3.5 mm 2.65 mm
Syntiant MEMS Microphones SISONIC MEMS MICROPHONE;Analog;Bottom;67dB SNR;134dB SPL;-44 +/- 1 dB (SE)-38 +/- 1 dB (Diff.)dBV;7Hz;85dB PSRR;250;2.7V Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
: 4,800

TRON - 44 dB, 38 dB 66 dB 2.7 V - 40 C + 100 C Analog, Differential Bottom 3.5 mm 2.65 mm Reel
Syntiant MEMS Microphones SILICON MICROPHONE Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,900
Nhiều: 5,900

TRON - 44 dB, 38 dB 66 dB 2.7 V - 40 C + 100 C Analog, Differential Bottom 3.5 mm 2.65 mm
Syntiant MEMS Microphones MICROPHONE HF, MEMS Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,200
Nhiều: 1,200

RAMIS - 26 dBFS 64.5 dBA 20 Hz to 20 kHz, 350 kHz to 800 kHz, 1 MHz to 4.8 MHz 270 uA, 700 uA 1.8 V - 40 C + 100 C Digital, PDM Top 4 mm 3 mm
Syntiant MEMS Microphones MICROPHONE HF, MEMS Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,700

RAMIS - 26 dBFS 64.5 dBA 20 Hz to 20 kHz, 350 kHz to 800 kHz, 1 MHz to 4.8 MHz 270 uA, 700 uA 1.8 V - 40 C + 100 C Digital, PDM Top 4 mm 3 mm Reel, Cut Tape
Syntiant MEMS Microphones MICROPHONE HF, MEMS Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,900
Nhiều: 5,900

RAMIS - 26 dBFS 64.5 dBA 20 Hz to 20 kHz, 350 kHz to 800 kHz, 1 MHz to 4.8 MHz 270 uA, 700 uA 1.8 V - 40 C + 100 C Digital, PDM Top 4 mm 3 mm Reel
Syntiant MEMS Microphones MICROPHONE HF, MEMS Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,200
Nhiều: 1,200

RAMIS-B - 26 dBFS 64 dBA 350 kHz to 800 kHz, 1 MHz to 4.8 MHz 230 uA, 630 uA 1.8 V - 40 C + 100 C Digital, PDM Top 4 mm 3 mm
Syntiant MEMS Microphones SISONIC MEMS MICROPHONE Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,700

SPU - 42 dB 59 dB 400 Ohms 100 Hz to 10 kHz 160 uA 1.5 V to 3.6 V - 40 C + 100 C Analog Top 3.76 mm 2.95 mm 1.1 mm Reel, Cut Tape
Syntiant MEMS Microphones Knowles robust compact, Bottom Port analog microphone for ear devices (Quartz) Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,900
Nhiều: 5,900
: 5,900

QUARTZ - 38 dB 62.5 dB 2.7 V - 40 C + 100 C Analog Bottom 2.75 mm 1.85 mm Reel
Syntiant MEMS Microphones SILICON MICROPHONE Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,200
Nhiều: 1,200

CAMERON - 20 dBFS, - 41 dBFS 65.5 dBA, 66.5 dBA 500 kHz to 900 kHz, 1.1 MHz to 4.8 MHz 270 uA, 1.85 mA 1.8 V - 40 C + 100 C Digital, PDM Bottom 3.1 mm 2.5 mm
Syntiant MEMS Microphones SILICON MICROPHONE Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,700
Nhiều: 5,700

CAMERON - 20 dBFS, - 41 dBFS 65.5 dBA, 66.5 dBA 500 kHz to 900 kHz, 1.1 MHz to 4.8 MHz 270 uA, 1.85 mA 1.8 V - 40 C + 100 C Digital, PDM Bottom 3.1 mm 2.5 mm Reel