|
|
SK hynix D7-PS1010 Series (3.84TB, E1.S 9.5mm PCIe 5.0 x4, V7, TLC) Generic Opal Single Pack
- SB5PHU7X038TOP1
- Solidigm
-
1:
$2,295.21
-
2Dự kiến 03/06/2026
-
Sản phẩm Mới
|
Mã Phụ tùng của Mouser
662-SB5PHU7X038TOP1
Sản phẩm Mới
|
Solidigm
|
SK hynix D7-PS1010 Series (3.84TB, E1.S 9.5mm PCIe 5.0 x4, V7, TLC) Generic Opal Single Pack
|
|
2Dự kiến 03/06/2026
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
SK hynix D7-PS1010 Series (3.84TB, E1.S 9.5mm PCIe 5.0 x4, V7, TLC) Generic No Opal Single Pack
- SB5PHU7X038T001
- Solidigm
-
1:
$2,295.21
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
-
Sản phẩm Mới
|
Mã Phụ tùng của Mouser
662-SB5PHU7X038T001
Sản phẩm Mới
|
Solidigm
|
SK hynix D7-PS1010 Series (3.84TB, E1.S 9.5mm PCIe 5.0 x4, V7, TLC) Generic No Opal Single Pack
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
SK hynix D7-PS1010 Series (7.68TB, E1.S 9.5mm PCIe 5.0 x4, V7, TLC) Generic No Opal Single Pack
- SB5PHU7X076T001
- Solidigm
-
1:
$4,185.93
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
-
Sản phẩm Mới
|
Mã Phụ tùng của Mouser
662-SB5PHU7X076T001
Sản phẩm Mới
|
Solidigm
|
SK hynix D7-PS1010 Series (7.68TB, E1.S 9.5mm PCIe 5.0 x4, V7, TLC) Generic No Opal Single Pack
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
SK hynix D7-PS1010 Series (7.68TB, E1.S 9.5mm PCIe 5.0 x4, V7, TLC) Generic Opal Single Pack
- SB5PHU7X076TOP1
- Solidigm
-
1:
$4,185.93
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
-
Sản phẩm Mới
|
Mã Phụ tùng của Mouser
662-SB5PHU7X076TOP1
Sản phẩm Mới
|
Solidigm
|
SK hynix D7-PS1010 Series (7.68TB, E1.S 9.5mm PCIe 5.0 x4, V7, TLC) Generic Opal Single Pack
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
SK hynix D7-PS1010 Series (3.84TB, E1.S 15mm PCIe 5.0 x4, V7, TLC) Generic No Opal Single Pack
- SB5PHV7X038T001
- Solidigm
-
1:
$2,295.21
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
-
Sản phẩm Mới
|
Mã Phụ tùng của Mouser
662-SB5PHV7X038T001
Sản phẩm Mới
|
Solidigm
|
SK hynix D7-PS1010 Series (3.84TB, E1.S 15mm PCIe 5.0 x4, V7, TLC) Generic No Opal Single Pack
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
SK hynix D7-PS1010 Series (3.84TB, E1.S 15mm PCIe 5.0 x4, V7, TLC) Generic Opal Single Pack
- SB5PHV7X038TOP1
- Solidigm
-
1:
$2,295.21
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
-
Sản phẩm Mới
|
Mã Phụ tùng của Mouser
662-SB5PHV7X038TOP1
Sản phẩm Mới
|
Solidigm
|
SK hynix D7-PS1010 Series (3.84TB, E1.S 15mm PCIe 5.0 x4, V7, TLC) Generic Opal Single Pack
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
SK hynix D7-PS1010 Series (7.68TB, E1.S 15mm PCIe 5.0 x4, V7, TLC) Generic No Opal Single Pack
- SB5PHV7X076T001
- Solidigm
-
1:
$4,185.93
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
-
Sản phẩm Mới
|
Mã Phụ tùng của Mouser
662-SB5PHV7X076T001
Sản phẩm Mới
|
Solidigm
|
SK hynix D7-PS1010 Series (7.68TB, E1.S 15mm PCIe 5.0 x4, V7, TLC) Generic No Opal Single Pack
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
SK hynix D7-PS1010 Series (7.68TB, E1.S 15mm PCIe 5.0 x4, V7, TLC) Generic Opal Single Pack
- SB5PHV7X076TOP1
- Solidigm
-
1:
$4,185.93
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
-
Sản phẩm Mới
|
Mã Phụ tùng của Mouser
662-SB5PHV7X076TOP1
Sản phẩm Mới
|
Solidigm
|
SK hynix D7-PS1010 Series (7.68TB, E1.S 15mm PCIe 5.0 x4, V7, TLC) Generic Opal Single Pack
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
SK hynix Solidigm D5-P5336 Series (61.44TB, E1.L 9.5mm PCIe 4.0 x4, 3D5, QLC) Generic Single Pack FIPS
Solidigm AA001705C
- AA001705C
- Solidigm
-
1:
$23,838.79
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
662-AA001705C
|
Solidigm
|
SK hynix Solidigm D5-P5336 Series (61.44TB, E1.L 9.5mm PCIe 4.0 x4, 3D5, QLC) Generic Single Pack FIPS
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
SK hynix SSD D7-P5520 Series (1.92TB, 2.5in PCIe 4.0 x4, 3D4, TLC) Generic Single Pack FIPS
Solidigm AA0017111
- AA0017111
- Solidigm
-
1:
$663.96
-
Không Lưu kho
-
Mới tại Mouser
|
Mã Phụ tùng của Mouser
662-AA0017111
Mới tại Mouser
|
Solidigm
|
SK hynix SSD D7-P5520 Series (1.92TB, 2.5in PCIe 4.0 x4, 3D4, TLC) Generic Single Pack FIPS
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
SK hynix SSD D7-P5520 Series (3.84TB, 2.5in PCIe 4.0 x4, 3D4, TLC) Generic Single Pack FIPS
Solidigm AA0017112
- AA0017112
- Solidigm
-
1:
$1,047.72
-
Không Lưu kho
-
Mới tại Mouser
|
Mã Phụ tùng của Mouser
662-AA0017112
Mới tại Mouser
|
Solidigm
|
SK hynix SSD D7-P5520 Series (3.84TB, 2.5in PCIe 4.0 x4, 3D4, TLC) Generic Single Pack FIPS
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
SK hynix SSD D7-P5520 Series (7.68TB, 2.5in PCIe 4.0 x4, 3D4, TLC) Generic Single Pack FIPS
Solidigm AA0017113
- AA0017113
- Solidigm
-
1:
$1,709.97
-
Không Lưu kho
-
Mới tại Mouser
|
Mã Phụ tùng của Mouser
662-AA0017113
Mới tại Mouser
|
Solidigm
|
SK hynix SSD D7-P5520 Series (7.68TB, 2.5in PCIe 4.0 x4, 3D4, TLC) Generic Single Pack FIPS
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
SK hynix SSD D7-P5520 Series (15.36TB, 2.5in PCIe 4.0 x4, 3D4, TLC) Generic Single Pack FIPS
Solidigm AA0017114
- AA0017114
- Solidigm
-
1:
$3,205.99
-
Không Lưu kho
-
Mới tại Mouser
|
Mã Phụ tùng của Mouser
662-AA0017114
Mới tại Mouser
|
Solidigm
|
SK hynix SSD D7-P5520 Series (15.36TB, 2.5in PCIe 4.0 x4, 3D4, TLC) Generic Single Pack FIPS
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
SK hynix Solidigm D5-P5336 Series (61.44TB, 2.5in PCIe 4.0 x4, 3D5, QLC) Generic Single Pack FIPS
Solidigm AA001770N
- AA001770N
- Solidigm
-
1:
$23,838.79
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
662-AA001770N
|
Solidigm
|
SK hynix Solidigm D5-P5336 Series (61.44TB, 2.5in PCIe 4.0 x4, 3D5, QLC) Generic Single Pack FIPS
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
SK hynix Solidigm D5-P5336 Series (15.36TB, 2.5in PCIe 4.0 x4, 3D5, QLC) Generic Single Pack FIPS
Solidigm AA0018129
- AA0018129
- Solidigm
-
1:
$5,971.76
-
Không Lưu kho
-
Mới tại Mouser
|
Mã Phụ tùng của Mouser
662-AA0018129
Mới tại Mouser
|
Solidigm
|
SK hynix Solidigm D5-P5336 Series (15.36TB, 2.5in PCIe 4.0 x4, 3D5, QLC) Generic Single Pack FIPS
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
SK hynix Solidigm D5-P5336 Series (30.72TB, 2.5in PCIe 4.0 x4, 3D5, QLC) Generic Single Pack FIPS
Solidigm AA001812A
- AA001812A
- Solidigm
-
1:
$11,919.39
-
Không Lưu kho
-
Mới tại Mouser
|
Mã Phụ tùng của Mouser
662-AA001812A
Mới tại Mouser
|
Solidigm
|
SK hynix Solidigm D5-P5336 Series (30.72TB, 2.5in PCIe 4.0 x4, 3D5, QLC) Generic Single Pack FIPS
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
SK hynix Solidigm D5-P5336 Series (7.68TB, E3.S 7.5mm PCIe 4.0 x4, 3D5, QLC) Generic Single Pack FIPS
Solidigm AA001938S
- AA001938S
- Solidigm
-
1:
$3,215.90
-
Không Lưu kho
-
Mới tại Mouser
|
Mã Phụ tùng của Mouser
662-AA001938S
Mới tại Mouser
|
Solidigm
|
SK hynix Solidigm D5-P5336 Series (7.68TB, E3.S 7.5mm PCIe 4.0 x4, 3D5, QLC) Generic Single Pack FIPS
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
SK hynix Solidigm D5-P5336 Series (15.36TB, 2.5in PCIe 4.0 x4, 3D5, QLC) Generic Single Pack FIPS
Solidigm AA001938T
- AA001938T
- Solidigm
-
1:
$5,971.76
-
Không Lưu kho
-
Mới tại Mouser
|
Mã Phụ tùng của Mouser
662-AA001938T
Mới tại Mouser
|
Solidigm
|
SK hynix Solidigm D5-P5336 Series (15.36TB, 2.5in PCIe 4.0 x4, 3D5, QLC) Generic Single Pack FIPS
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
SK hynix Solidigm D5-P5336 Series (30.72TB, E3.S 7.5mm PCIe 4.0 x4, 3D5, QLC) Generic Single Pack FIPS
Solidigm AA001938U
- AA001938U
- Solidigm
-
1:
$11,919.39
-
Không Lưu kho
-
Mới tại Mouser
|
Mã Phụ tùng của Mouser
662-AA001938U
Mới tại Mouser
|
Solidigm
|
SK hynix Solidigm D5-P5336 Series (30.72TB, E3.S 7.5mm PCIe 4.0 x4, 3D5, QLC) Generic Single Pack FIPS
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
SK hynix Solidigm D7-P5520 Series (15.36TB, 2.5in PCIe 4.0 x4, 3D4, TLC) Generic Single Pack FIPS
Solidigm AA001955C
- AA001955C
- Solidigm
-
1:
$7,465.51
-
Không Lưu kho
-
Mới tại Mouser
|
Mã Phụ tùng của Mouser
662-AA001955C
Mới tại Mouser
|
Solidigm
|
SK hynix Solidigm D7-P5520 Series (15.36TB, 2.5in PCIe 4.0 x4, 3D4, TLC) Generic Single Pack FIPS
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
SK hynix Solidigm D7-P5520 Series (3.84TB, 2.5in PCIe 4.0 x4, 3D4, TLC) Generic Single Pack FIPS
Solidigm AA001955D
- AA001955D
- Solidigm
-
1:
$2,190.26
-
Không Lưu kho
-
Mới tại Mouser
|
Mã Phụ tùng của Mouser
662-AA001955D
Mới tại Mouser
|
Solidigm
|
SK hynix Solidigm D7-P5520 Series (3.84TB, 2.5in PCIe 4.0 x4, 3D4, TLC) Generic Single Pack FIPS
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
SK hynix Solidigm D7-P5520 Series (7.68TB, 2.5in PCIe 4.0 x4, 3D4, TLC) Generic Single Pack FIPS
Solidigm AA001955E
- AA001955E
- Solidigm
-
1:
$3,995.51
-
Không Lưu kho
-
Mới tại Mouser
|
Mã Phụ tùng của Mouser
662-AA001955E
Mới tại Mouser
|
Solidigm
|
SK hynix Solidigm D7-P5520 Series (7.68TB, 2.5in PCIe 4.0 x4, 3D4, TLC) Generic Single Pack FIPS
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
SK hynix Solidigm D5-P5336 Series (122.88TB, 2.5in PCIe 4.0 x4, 3D5, QLC) Generic Single Pack FIPS
Solidigm AA0019884
- AA0019884
- Solidigm
-
1:
$42,949.66
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
662-AA0019884
|
Solidigm
|
SK hynix Solidigm D5-P5336 Series (122.88TB, 2.5in PCIe 4.0 x4, 3D5, QLC) Generic Single Pack FIPS
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
SK hynix Solidigm D5-P5336 Series (122.88TB, E1.L 9.5mm PCIe 4.0 x4, 3D5, QLC) Generic Single Pack FIPS
Solidigm AA0019886
- AA0019886
- Solidigm
-
1:
$42,949.66
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
662-AA0019886
|
Solidigm
|
SK hynix Solidigm D5-P5336 Series (122.88TB, E1.L 9.5mm PCIe 4.0 x4, 3D5, QLC) Generic Single Pack FIPS
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
SK hynix Solidigm SSD D7-P5520 Series (1.92TB, E1.S 9.5mm PCIe 4.0 x4, 3D4, TLC) Generic Single Pack OPAL
Solidigm AA002012B
- AA002012B
- Solidigm
-
1:
$632.35
-
Không Lưu kho
-
Mới tại Mouser
|
Mã Phụ tùng của Mouser
662-AA002012B
Mới tại Mouser
|
Solidigm
|
SK hynix Solidigm SSD D7-P5520 Series (1.92TB, E1.S 9.5mm PCIe 4.0 x4, 3D4, TLC) Generic Single Pack OPAL
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|