TDK

Kết quả: 501
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS
EPCOS / TDK B32716H5656K000
EPCOS / TDK TDK 65uF 10% 500V MKP Wound BOXED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 180
Nhiều: 180

EPCOS / TDK B32716H6126K000
EPCOS / TDK TDK 12UF 10% 600V MKP WOUND BOXED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 780
Nhiều: 780

EPCOS / TDK B32716H6256K000
EPCOS / TDK TDK 25uF 10% 600V MKP Wound BOXED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 640
Nhiều: 640

EPCOS / TDK B32716H6855J000
EPCOS / TDK TDK 8.5UF 5% 600V MKP WOUND BOXED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1,040
Nhiều: 1,040

EPCOS / TDK B32716H6855K000
EPCOS / TDK TDK 8.5UF 10% 600V MKP WOUND BOXED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1,040
Nhiều: 1,040

EPCOS / TDK B32716H7155J000
EPCOS / TDK TDK 1.5uF 5% 1500V MKP Wound BOXED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1,040
Nhiều: 1,040

EPCOS / TDK B32716H7155K000
EPCOS / TDK TDK 1.5UF 10% 1500V MKP WOUND BOXED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1,040
Nhiều: 1,040

EPCOS / TDK B32716H7705J000
EPCOS / TDK TDK 7.0uF 5% 1500V MKP Wound BOXED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 400
Nhiều: 400

EPCOS / TDK B32716H7705K000
EPCOS / TDK TDK 7.0uF 10% 1500V MKP Wound BOXED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 400
Nhiều: 400

EPCOS / TDK B32716H8206J000
EPCOS / TDK TDK 20UF 5% 800V MKP WOUND BOXED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 440
Nhiều: 440

EPCOS / TDK B32716H8206K000
EPCOS / TDK TDK 20UF 10% 800V MKP WOUND BOXED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 440
Nhiều: 440

EPCOS / TDK B32716H8226J000
EPCOS / TDK TDK 22uF 5% 800V MKP Wound BOXED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 440
Nhiều: 440

EPCOS / TDK B32716H8256J000
EPCOS / TDK TDK 25UF 5% 800V MKP WOUND BOXED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 440
Nhiều: 440

EPCOS / TDK B32716H8256K000
EPCOS / TDK TDK 25UF 10% 800V MKP WOUND BOXED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 440
Nhiều: 440

EPCOS / TDK B32716H8356J000
EPCOS / TDK TDK 35UF 5% 800V MKP WOUND BOXED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 180
Nhiều: 180

EPCOS / TDK B32716H8356K000
EPCOS / TDK TDK 35UF 10% 800V MKP WOUND BOXED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 180
Nhiều: 180

EPCOS / TDK B32716H8656K000
EPCOS / TDK TDK 65uF 10% 800V MKP Wound BOXED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 140
Nhiều: 140

EPCOS / TDK B32716H8685K000
EPCOS / TDK TDK 6.8uF 10% 800V MKP Wound BOXED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1,040
Nhiều: 1,040

EPCOS / TDK B32716H8855J000
EPCOS / TDK TDK 8.5UF 5% 800V MKP WOUND BOXED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 780
Nhiều: 780

EPCOS / TDK B32716H8855K000
EPCOS / TDK TDK 8.5UF 10% 800V MKP WOUND BOXED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 780
Nhiều: 780

EPCOS / TDK B32716H9186J000
EPCOS / TDK TDK 18UF 5% 900V MKP WOUND BOXED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 440
Nhiều: 440

EPCOS / TDK B32716H9186K000
EPCOS / TDK TDK 18UF 10% 900V MKP WOUND BOXED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 440
Nhiều: 440

EPCOS / TDK B32716H9226K000
EPCOS / TDK TDK 22uF 10% 900V MKP Wound BOXED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 440
Nhiều: 440

EPCOS / TDK B32716H9256J000
EPCOS / TDK TDK 25uF 5% 900V MKP Wound BOXED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 400
Nhiều: 400

EPCOS / TDK B32716H9256K000
EPCOS / TDK TDK 25uF 10% 900V MKP Wound BOXED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 400
Nhiều: 400