Shielded RJ45 Cáp Ethernet / Cáp mạng

Kết quả: 1,542
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại Cuối đầu nối A Số chân cuối đầu nối A Cuối đầu nối B Số chân cuối đầu nối B Giống Chiều dài cáp Màu vỏ bọc Kích cỡ dây - AWG Mã hóa Chỉ số IP Đóng gói Định mức điện áp
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CA C5E RJ45 M/F FTP GRY 10F 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5e RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Female 3.048 m (10 ft) Gray 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables Cat6a RJ45 F/UTP 26STR CMX LSZH BLK 25F 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 7.62 m (25 ft) Black 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 C6 F/UTP PE BLK 1F 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 304.8 mm (12 in) Black 23 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables Cat 7 10gig, S/FTP, 26AWG STR, LSZH, BLU 1.0M 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 7 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 1 m (3.281 ft) Blue 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CBL RJ45 CAT5E SHLD PLEN 150FT 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5e RJ45 RJ45 Male / Male 45.72 m (150 ft) Blue 24 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CA CAT6 SHLD LSZH RED 1F 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 304.8 mm (12 in) Red 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables Cat7 S/FTP 26AWG LSZH RED 0.5M 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 7 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 500 mm (19.685 in) Red 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CBL RJ45/RJ45 CAT5e SHLD 25' 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5e RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 7.62 m (25 ft) Red 26 AWG
Murrelektronik Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 shield Ethernet, PUR 2x2xAWG22 shielded gn UL,CSA+dragchain 5m 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Male / Male IP20 Bulk 60 V
Murrelektronik Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 Cabinet-Line, Gigabit, FRNC/LS0H 4x2xAWG26 shielded gr 0,3m 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 300 mm (11.811 in) Gray IP20 Bulk 60 V
Murrelektronik Ethernet Cables / Networking Cables M12 male 0 / RJ45 male 0 8p. shielded Ethernet, TPE 4x2x24AWG SF/UTP CAT5e bu UL/CSA, CM 5m 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

M12 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 5 m (16.404 ft) Blue 24 AWG A Coded Bulk 60 V
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 C5E STP H-FX ZHAL TL 25F 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5e RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 7.62 m (25 ft) Blue (Teal) 38 AWG, 26 AWG
Phoenix Contact Ethernet Cables / Networking Cables NBC-R4OC/10 0-BC6A/R4OC-BK 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a Plug 8 Position Plug 8 Position Male / Male 10 m (32.808 ft) Black 26 AWG IP20 Bulk 72 V
Stewart Connector Ethernet Cables / Networking Cables BEL C6a, RJ45 JK-PL 15FT,BK 37Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Female / Male 4.572 m (15 ft) Black 26 AWG
Amphenol Socapex Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 Cordset 0.5M Sq Flange Nickel 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RJ45 Female IP68
Murrelektronik Ethernet Cables / Networking Cables M8 male 0 / RJ45 male 90 up, shielded EC, PUR 1x4xAWG26 shielded gn UL/CSA+drag chain 0.2m 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

M8 3 Position RJ45 8 Position Male / Male 200 mm (7.874 in) Green 26 AWG A Coded IP67 Bulk 60 V
Stewart Connector Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 CAT 8.1 to CAT 8.1 Patch Cord 2m 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 8.1 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 2 m (6.562 ft) Gray 26 AWG
Phoenix Contact Ethernet Cables / Networking Cables NBC-R4OC/7 5-BC6A/R4OC-YE 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a Plug 8 Position Plug 8 Position Male / Male 7.5 m (24.606 ft) Yellow 26 AWG IP20 Bulk 72 V
Murrelektronik Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 shield Ethernet, PUR 2x2xAWG22/7 shielded gn UL,CSA+dragchain 1,5m 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5e RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 1.5 m (4.921 ft) Green 22 AWG IP20 Bulk 60 V
Murrelektronik Ethernet Cables / Networking Cables M12 fem. recept. X-cod. / RJ45 male 0 Gigabit, TPE 4x2x26AWG SF/UTP CAT6a bu UL/CSA, CMR 2m 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

M12 8 Position RJ45 8 Position Female / Male 2 m (6.562 ft) Blue 26 AWG X Coded Bulk
Murrelektronik Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 shield Ethernet, PUR 2x2xAWG22 shielded gn UL,CSA+dragchain 10m 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Male / Male IP20 Bulk 60 V
Tripp Lite Ethernet Cables / Networking Cables 5FT BLK CAT6A SNAG PTCH CBL 17Có hàng
1Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 1.524 m (5 ft) Black 26 AWG
Murrelektronik Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 shielded Ethernet, TPE 2x2x24AWG SF/UTP CAT5e bu UL/CSA, CM 1.5m 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5e RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 1.5 m (4.921 ft) Blue 24 AWG Bulk 60 V
Murrelektronik Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 , 8p. shielded Ethernet, TPE 4x2x24AWG SF/UTP CAT5e bu UL/CSA, CM 5m 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Male / Male IP20 Bulk 60 V
Murrelektronik Ethernet Cables / Networking Cables M12 male 0 / RJ45 male 0 shielded Ethernet, TPE 2x2x22AWG SF/UTP CAT5e gn UL/CSA,ITC/PLTC 1.5m 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

M12 4 Position RJ45 8 Position Male / Male 1.5 m (4.921 ft) Green 22 AWG D Coded Bulk 60 V