Shielded Cáp Ethernet / Cáp mạng

Kết quả: 3,584
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại Cuối đầu nối A Số chân cuối đầu nối A Cuối đầu nối B Số chân cuối đầu nối B Giống Chiều dài cáp Màu vỏ bọc Kích cỡ dây - AWG Mã hóa Chỉ số IP Đóng gói Định mức điện áp
HARTING Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 Eco-I 90-D F/UTP Cat.5e LSZH 1.0m 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RJ45 8 Position RJ45 8 Position 1 m (3.281 ft) Gray 26 AWG IP20
Phoenix Contact Ethernet Cables / Networking Cables NBC- 1,0-94F/P12FSX 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Networking Cable M12 8 Position Female 1 m (3.281 ft) Blue 26 AWG X Coded IP67 48 VAC, 60 VDC
Phoenix Contact Ethernet Cables / Networking Cables NBC-P12FSX/ 2,0-94F/R4AC 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Networking Cable M12 8 Position RJ45 8 Position Female / Male 2 m (6.562 ft) Blue 26 AWG X Coded IP67 48 VAC, 60 VDC
Phoenix Contact Ethernet Cables / Networking Cables NBC-P12MSX/ 1,0-94F/P12MSX 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Networking Cable M12 8 Position M12 8 Position Male / Male 1 m (3.281 ft) Blue 26 AWG X Coded IP67 48 VAC, 60 VDC
Phoenix Contact Ethernet Cables / Networking Cables NBC-P12MSX/ 2,0-94F/P12FSX 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Networking Cable M12 8 Position M12 8 Position Male / Female 2 m (6.562 ft) Blue 26 AWG X Coded IP67 48 VAC, 60 VDC
Phoenix Contact Ethernet Cables / Networking Cables NBC-10,0-94F/P12FSX 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Networking Cable M12 8 Position Female 10 m (32.808 ft) Blue 26 AWG X Coded IP67 48 VAC, 60 VDC
HARTING Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 Eco-I 90-D U/FTP Cat.6A LSZH 1.0m 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RJ45 8 Position RJ45 8 Position 1 m (3.281 ft) Gray 26 AWG IP20
Phoenix Contact Ethernet Cables / Networking Cables NBC-P12FSX/ 5,0-94F/R4AC 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Networking Cable M12 8 Position RJ45 8 Position Female / Male 5 m (16.404 ft) Blue 26 AWG X Coded IP67 48 VAC, 60 VDC
Phoenix Contact Ethernet Cables / Networking Cables NBC- 5,0-94F/P12FSX 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Networking Cable M12 8 Position Female 5 m (16.404 ft) Blue 26 AWG X Coded IP67 48 VAC, 60 VDC
Phoenix Contact Ethernet Cables / Networking Cables NBC-P12MSX/ 2,0-94F 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Networking Cable M12 8 Position Female 2 m (6.562 ft) Blue 26 AWG X Coded IP67 48 VAC, 60 VDC
Phoenix Contact Ethernet Cables / Networking Cables NBC-P12MSX/ 2,0-94F/P12MSX 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Networking Cable M12 8 Position M12 8 Position Male / Male 2 m (6.562 ft) Blue 26 AWG X Coded IP67 48 VAC, 60 VDC
Phoenix Contact Ethernet Cables / Networking Cables NBC-P12FSX/ 1,0-94F/R4AC 2Có hàng
4Dự kiến 06/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Networking Cable M12 8 Position M12 8 Position Female / Male 1 m (3.281 ft) Blue 26 AWG X Coded IP67 48 VAC, 60 VDC
Phoenix Contact Ethernet Cables / Networking Cables NBC- 2,0-94F/P12FSX 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Networking Cable M12 8 Position Female 2 m (6.562 ft) Blue 26 AWG X Coded IP67 48 VAC, 60 VDC
HARTING Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 Eco-I 90-D F/UTP Cat.5e LSZH 3.0m 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RJ45 8 Position RJ45 8 Position 3 m (9.843 ft) Gray 26 AWG IP20
HARTING Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 Eco-I 90-D U/FTP Cat.6A LSZH 3.0m 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RJ45 8 Position RJ45 8 Position 3 m (9.843 ft) Gray 26 AWG IP20
Phoenix Contact Ethernet Cables / Networking Cables NBC-P12FSX/10,0-94F/R4AC 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Networking Cable M12 8 Position RJ45 8 Position Female / Male 10 m (32.808 ft) Blue 26 AWG X Coded IP67 48 VAC, 60 VDC
Adam Tech Ethernet Cables / Networking Cables HT-X1x1 Jack Cable (TPA) 65Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Receptacle 2 Position Receptacle 2 Position Female / Female 1 m (3.281 ft) Black 26 AWG Bulk
Amphenol Commercial Products Ethernet Cables / Networking Cables RJ-RJ Ethernet Cable assembly, CAT6A, Round Super Thin 30AWG, Blue, Overmoulded, Shielded, Length = 3 Feet 1,642Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 914.4 mm (36 in) Blue 30 AWG Bulk
Amphenol CONEC Ethernet Cables / Networking Cables ENP-17-1-FSH1Pst2PEADbu4-45S-RS8.36-0,5/G6/250/034 17Có hàng
17Dự kiến 31/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ethernet Cable B17 7 Position RJ45 4 Position Female / Male 500 mm (19.685 in) 22 AWG IP65, IP67 50 V, 300 V
Amphenol Commercial Products Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to ix receptacle, A key, 0.5m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u" 65Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a IX Industrial 10 Position IX Industrial 10 Position Female 500 mm (19.685 in) Blue 26 AWG A Coded Bulk 50 VAC, 60 VDC
Amphenol Commercial Products Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial Cable, ix to ix, Type A, 1.0m, 26AWG 8 Wire LSZH Cable,Cat6A, Gold 8u" 21Có hàng
120Dự kiến 14/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a Plug 10 Position Plug 10 Position Male / Male 1 m (3.281 ft) Black 26 AWG A Coded IP20 Bulk 50 VAC, 60 VDC
Phoenix Contact Ethernet Cables / Networking Cables SPE-T1-M12MS/ 5,0-99B/M12MS 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Single Pair Ethernet (SPE) M12 2 Position M12 2 Position Male / Male 5 m (16.404 ft) Green 22 AWG IP65, IP67 72 V
Stewart Connector Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 CAT6 SHLD GRAY W/BOOT 1M 376Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 1 m (3.281 ft) Gray 24 AWG
Tripp Lite Ethernet Cables / Networking Cables 3M M12XCDE/RJ45 C6 UTP M/M CBL
Cat 6 M12 4 Position RJ45 4 Position Male / Male 3 m (9.843 ft) Blue 23 AWG X Coded IP68
Tripp Lite Ethernet Cables / Networking Cables 10M M12XCDE/RJ45 C6 UTP M/MCBL
Cat 6 M12 4 Position RJ45 4 Position Male / Male 10 m (32.808 ft) Blue 23 AWG X Coded IP68