Shielded Cụm dây cáp

Các loại Cụm Dây Cáp

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 4,488
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Cuối đầu nối A Số chân cuối đầu nối A Cuối đầu nối B Số chân cuối đầu nối B Chiều dài cáp Định mức điện áp
L-Com D-Sub Cables CABLE DB37M/F MOLDED 1' 13Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DB37 37 Position DB37 37 Position 1 ft
L-Com D-Sub Cables CBL IEEE1284 DB25M/HP36M 2m 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DB25 25 Position HPCN36 36 Position 2 m
L-Com D-Sub Cables CA DB 25M/M STR-RA EXIT 1 2.5F 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DB25 25 Position DB25 25 Position 2.5 ft
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 CAT6A F/UTP 23SLD CMP GRN 15F 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
RJ45 8 Position RJ45 8 Position 4.572 m (15 ft)
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 CAT6A F/UTP 23SLD CMP GRN 5F 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
RJ45 8 Position RJ45 8 Position 1.524 m (5 ft)
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45/RJ45 CAT 6 SHLD GRN 25F 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RJ45 8 Position RJ45 8 Position 7.62 m (25 ft)
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45/RJ45 CAT 6 SHLD GRN 40F 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RJ45 8 Position RJ45 8 Position 12.192 m (40 ft)
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CA CAT6 SHLD LSZH BLK 20F 446Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RJ45 8 Position RJ45 8 Position 6.096 m (20 ft)
Molex Ethernet Cables / Networking Cables ENET MMJ IND/IND 568B SHLD 3M 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
RJ45 8 Position RJ45 8 Position 3 m (9.843 ft) 125 V
Amphenol CONEC Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 Cat 5e Male 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RJ45 100 V
Murrelektronik Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 Cabinet-Line, Gigabit, FRNC/LS0H 4x2xAWG26 shielded gr 0,6m 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RJ45 8 Position RJ45 8 Position 600 mm (23.622 in) 60 V
Siemens Ethernet Cables / Networking Cables CABLE TP XP CORD RJ45/RJ45 1 M 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RJ45 RJ45 1 m (3.281 ft) 80 V
Siemens Ethernet Cables / Networking Cables TP CORD RJ45/RJ45 15M 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RJ45 RJ45 15 m (49.213 ft) 80 V
L-Com D-Sub Cables CABLE DB25F/F RVS HDWARE 10' 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DB25 25 Position DB25 25 Position 10 ft
L-Com D-Sub Cables CABLE DB25F/F RVS HDWARE 2.5' 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DB25 25 Position DB25 25 Position 2.5 ft
L-Com D-Sub Cables CA DB25M/M STR-45DEG EXT2 2.5F 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DB25 25 Position DB25 25 Position 2.5 ft
L-Com D-Sub Cables CA DB15M/M STR-RA EXIT 2 5F 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DB15 15 Position DB15 15 Position 5 ft
L-Com D-Sub Cables CA DB9M/M STR-RA EXIT 1 15F 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DB9 9 Position DB9 9 Position 15 ft
L-Com D-Sub Cables CBLDB15 M/F LSZH 10' 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DB15 15 Position DB15 15 Position 10 ft
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables Cat 7 10gig, S/FTP, 26AWG STR, LSZH, BLU 4.0M 36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RJ45 8 Position RJ45 8 Position 5 m (16.404 ft)
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CBL RJ45/RJ45 CAT5e SHLD 30' 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RJ45 8 Position RJ45 8 Position 9.144 m (30 ft)
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CBL RJ11/RJ11 CAT5E SHIELD 15' 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RJ11 6 Position RJ11 6 Position 4.572 m (15 ft)
Murrelektronik Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 shield Ethernet, PUR 2x2xAWG22 shielded gn UL,CSA+dragchain 3m 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

60 V
Murrelektronik Ethernet Cables / Networking Cables M12 male 0 / RJ45 male 0 shielded Ethernet, TPE 2x2x22AWG SF/UTP CAT5e gn UL/CSA,ITC/PLTC 5m 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

M12 4 Position RJ45 8 Position 5 m (16.404 ft) 60 V
Siemens Ethernet Cables / Networking Cables SIMATIC NET,IE TRAILING CON CABLE,10M 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

M12 4 Position M12 4 Position 10 m (32.808 ft) 80 V