Ethernet Cables / Networking Cables RJI 8AWG 28/7 CAT6 , PUR, IP20+IP67,3M
09457011536
HARTING
1:
$80.87
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457011536
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI 8AWG 28/7 CAT6 , PUR, IP20+IP67,3M
3 Có hàng
1
$80.87
10
$68.62
50
$67.55
100
$63.55
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
28 AWG
IP67
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CABLE IP67 HYB STRAN 10M AWG 22/7
09457251351
HARTING
1:
$231.13
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457251351
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CABLE IP67 HYB STRAN 10M AWG 22/7
2 Có hàng
1
$231.13
10
$193.99
25
$193.88
50
$193.83
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Female
Green
22 AWG
IP67
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL 8XAWG28/7 CLASS E IP67 3M
09457151525
HARTING
1:
$140.54
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457151525
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL 8XAWG28/7 CLASS E IP67 3M
3 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
Yellow
28 AWG
IP67
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables Han 3A Metal RJ45 Cat6a Cable Assembly, double ended, 4x2xAWG26/7 PVC yellow, 20m
09457151553
HARTING
1:
$245.69
9 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457151553
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables Han 3A Metal RJ45 Cat6a Cable Assembly, double ended, 4x2xAWG26/7 PVC yellow, 20m
9 Có hàng
1
$245.69
10
$208.39
50
$204.56
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
Yellow
28 AWG
IP67
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CABLE AWG 22/7 STRANDED IP20/3A 3M
09457001166
HARTING
1:
$102.36
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457001166
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CABLE AWG 22/7 STRANDED IP20/3A 3M
5 Có hàng
1
$102.36
10
$85.30
25
$79.96
50
$76.15
100
$73.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
Green
22 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables 5M CAT5 CBL HAN RJ45 IP65/67 PROFINET
09457151168
HARTING
1:
$136.39
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09-45-715-1168
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables 5M CAT5 CBL HAN RJ45 IP65/67 PROFINET
1 Có hàng
1
$136.39
10
$112.92
100
$107.32
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
22 AWG
IP65, IP67
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL 4XAWG 22/7 STRANDED IP67 10M
09457151173
HARTING
1:
$156.42
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457151173
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL 4XAWG 22/7 STRANDED IP67 10M
2 Có hàng
1
$156.42
10
$132.47
25
$124.60
50
$118.76
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
22 AWG
IP67
Ethernet Cables / Networking Cables RJI KABEL AWG 22/7 FLEX., IP20/3A, 4.0M
09457000026
HARTING
10:
$99.60
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457000026
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI KABEL AWG 22/7 FLEX., IP20/3A, 4.0M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
10
$99.60
50
$97.05
100
$94.20
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
Green
22 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables RJI KABEL AWG 22/7 FLEX., IP20/3A, 6.0M
09457000028
HARTING
10:
$112.39
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457000028
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI KABEL AWG 22/7 FLEX., IP20/3A, 6.0M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
10
$112.39
50
$112.38
100
$106.78
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
Green
22 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables Han 3A Metal RJ45 to RJ45 Cable Assembly, Cat5 cable type C trailing 2x2xAWG22/7, PUR green, 12m
09457000032
HARTING
10:
$150.21
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457000032
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables Han 3A Metal RJ45 to RJ45 Cable Assembly, Cat5 cable type C trailing 2x2xAWG22/7, PUR green, 12m
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
10
$150.21
25
$147.98
50
$144.90
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
22 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CABLE AWG 22/7 SOLID IP20/3A 10M
09457000051
HARTING
10:
$125.88
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457000051
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CABLE AWG 22/7 SOLID IP20/3A 10M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
Green
22 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables Han 3A Metal RJ45 to RJ45 Cable Assembly, Cat5 cable type C trailing 2x2xAWG22/7, PUR green, 15m
09457000052
HARTING
10:
$166.53
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457000052
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables Han 3A Metal RJ45 to RJ45 Cable Assembly, Cat5 cable type C trailing 2x2xAWG22/7, PUR green, 15m
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
10
$166.53
25
$164.97
50
$161.50
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
22 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Han 3A Metal RJ45 to RJ45 Cable Assembly, Cat5 cable type C trailing 2x2xAWG22/7, PUR green, 20m
09457000053
HARTING
10:
$196.35
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457000053
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables Han 3A Metal RJ45 to RJ45 Cable Assembly, Cat5 cable type C trailing 2x2xAWG22/7, PUR green, 20m
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
10
$196.35
25
$196.24
50
$192.09
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
22 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL AWG 22/7 FLEX., IP20/3A 1,5M
09457001164
HARTING
10:
$79.31
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457001164
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL AWG 22/7 FLEX., IP20/3A 1,5M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
10
$79.31
50
$78.69
100
$74.01
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
Green
22 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CABLE AWG 22/7 STRA. IP20/3A 7 50M
09457001185
HARTING
10:
$102.66
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457001185
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CABLE AWG 22/7 STRA. IP20/3A 7 50M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
Green
22 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CAB HYB.MET STRANDED 10M AWG22/7
09457151373
HARTING
1:
$245.19
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457151373
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CAB HYB.MET STRANDED 10M AWG22/7
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
1
$245.19
10
$208.47
25
$195.43
50
$194.17
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
22 AWG
IP67
Ethernet Cables / Networking Cables Han 3A Metal RJ45 Cat6a Cable Assembly, double ended, 4x2xAWG26/7 PUR yellow, 5.0m
09457151567
HARTING
10:
$128.02
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457151567
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables Han 3A Metal RJ45 Cat6a Cable Assembly, double ended, 4x2xAWG26/7 PUR yellow, 5.0m
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
27 AWG
IP67
Ethernet Cables / Networking Cables Han 3A Plastic RJ45 Hybrid Cable Assembly - double ended Cat6 RJ45 + 4 power, PUR, 30.0m
09457251515
HARTING
10:
$384.73
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457251515
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables Han 3A Plastic RJ45 Hybrid Cable Assembly - double ended Cat6 RJ45 + 4 power, PUR, 30.0m
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Cat 6
Ethernet Cables / Networking Cables Han 3A Plastic RJ45 Hybrid Cable Assembly - double ended Cat6 RJ45 + 4 power, PUR, 40.0m
09457251516
HARTING
10:
$491.20
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457251516
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables Han 3A Plastic RJ45 Hybrid Cable Assembly - double ended Cat6 RJ45 + 4 power, PUR, 40.0m
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Cat 6
Ethernet Cables / Networking Cables CBL ASY HYB4X2XAWG26 3X2.5MM2 OUTDR 1M
33571110010001
HARTING
1:
$91.06
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33571110010001
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables CBL ASY HYB4X2XAWG26 3X2.5MM2 OUTDR 1M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
1
$91.06
25
$90.60
50
$88.99
100
$83.74
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
System Cable
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables CBL ASY HYB4X2XAWG26 3X2.5MM2 OUTDR 1M
33571110010002
HARTING
1:
$95.14
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33571110010002
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables CBL ASY HYB4X2XAWG26 3X2.5MM2 OUTDR 1M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
1
$95.14
25
$94.88
50
$93.19
100
$87.70
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
System Cable
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables HYBR.CBL ASY DC 10M 1 X HAN3A
33571110100001
HARTING
6:
$181.44
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33571110100001
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables HYBR.CBL ASY DC 10M 1 X HAN3A
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
6
$181.44
10
$179.95
25
$176.55
50
$172.89
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 6
Nhiều: 1
Các chi tiết
System Cable
Ethernet Cables / Networking Cables CBL ASY HYB4X2XAWG26 3X2.5MM2 OUTDR 10M
33571110100002
HARTING
6:
$181.44
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33571110100002
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables CBL ASY HYB4X2XAWG26 3X2.5MM2 OUTDR 10M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
6
$181.44
10
$179.95
25
$176.55
50
$172.89
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 6
Nhiều: 1
Các chi tiết
System Cable
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables CBL ASY HYB4X2XAWG26 3X2.5MM2 OUTDR 20M
33571110200002
HARTING
6:
$311.38
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33571110200002
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables CBL ASY HYB4X2XAWG26 3X2.5MM2 OUTDR 20M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 6
Nhiều: 1
Các chi tiết
System Cable
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables CBL ASY HYB4X2XAWG26 3X2.5(2) OUTDR 1M
33572110010001
HARTING
1:
$175.07
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33572110010001
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables CBL ASY HYB4X2XAWG26 3X2.5(2) OUTDR 1M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
1
$175.07
10
$161.58
25
$158.72
50
$155.62
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
System Cable
26 AWG