Ethernet Cables / Networking Cables VB RJ45 LaR DB RJ45 Cat.6A PUR 2.0m
09488547745020
HARTING
1:
$29.02
65 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09488547745020
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables VB RJ45 LaR DB RJ45 Cat.6A PUR 2.0m
65 Có hàng
1
$29.02
10
$24.15
25
$22.77
50
$21.93
250
Xem
250
$20.56
500
$19.58
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Yellow
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables Dig 48" RJ-45/DB-25M Crossover 10 pin
76000238
Digi
1:
$38.00
44 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
888-76000238
Digi
Ethernet Cables / Networking Cables Dig 48" RJ-45/DB-25M Crossover 10 pin
44 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Adapter Cable
RJ45
10 Position
DB25
25 Position
Male / Male
Ethernet Cables / Networking Cables Etherlite
ELF-TSM-CBL-16
Digi
1:
$335.05
39 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
888-ELF-TSM-CBL-16
Digi
Ethernet Cables / Networking Cables Etherlite
39 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
RJ45
8 Position
RJ45
Female / Male
Ethernet Cables / Networking Cables SPE IP20 PLUG ASSY
MSPEC2L0A7510
Amphenol Commercial Products
1:
$21.06
107 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-MSPEC2L0A7510
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables SPE IP20 PLUG ASSY
107 Có hàng
1
$21.06
10
$17.90
25
$16.78
50
$13.48
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
2 Position
Pigtail
Male
750 mm (29.528 in)
24 AWG
IP20
Bulk
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables IX INDUSTRIAL ASSY
ND9ACH2A0AM
Amphenol Commercial Products
1:
$45.64
33 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACH2A0AM
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables IX INDUSTRIAL ASSY
33 Có hàng
1
$45.64
10
$39.24
20
$35.41
60
$33.82
100
Xem
100
$32.97
260
$30.83
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
8 Position
Plug
10 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to pigtail, A key, 1.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACK2-A0A
Amphenol Commercial Products
1:
$27.39
52 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACK2A0A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to pigtail, A key, 1.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
52 Có hàng
1
$27.39
10
$26.63
20
$22.35
60
$20.74
100
Xem
100
$20.51
260
$19.58
500
$18.70
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
Female
1 m (3.281 ft)
Blue
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables AccliMate IP68 Sealed Rectangular Ethernet Panel Cable Assembly
RPCE-01-E-00.50-D-C5E
Samtec
1:
$26.14
158 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
200-RPCE01E00.50DC5E
Samtec
Ethernet Cables / Networking Cables AccliMate IP68 Sealed Rectangular Ethernet Panel Cable Assembly
158 Có hàng
1
$26.14
10
$25.38
25
$23.35
50
$22.12
100
Xem
100
$19.51
250
$19.48
500
$19.27
750
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
Receptacle
8 Position
Plug
8 Position
Female / Male
500 mm (19.685 in)
24 AWG
IP68
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 CAT5E UNSHLD BLUE W/BOOT 3FT
BC-5UE003F
Stewart Connector
1:
$2.75
985 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
530-BC-5UE003F
Stewart Connector
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 CAT5E UNSHLD BLUE W/BOOT 3FT
985 Có hàng
1
$2.75
10
$2.50
25
$2.34
50
$2.23
100
Xem
100
$2.17
250
$1.99
360
$1.98
1,080
$1.72
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
914.4 mm (36 in)
Blue
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 CAT6 SHLD GRAY W/BOOT 10M
BC-6SG100M
Stewart Connector
1:
$24.53
558 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
530-BC-6SG100M
Stewart Connector
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 CAT6 SHLD GRAY W/BOOT 10M
558 Có hàng
1
$24.53
10
$20.84
25
$19.28
50
$18.60
100
Xem
100
$17.75
250
$17.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
10 m (32.808 ft)
Gray
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables MicroChng Cdst 8P XC M12/RJ45 CAT6A 10M
120341-0506
Molex
1:
$298.60
49 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-120341-0506
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables MicroChng Cdst 8P XC M12/RJ45 CAT6A 10M
49 Có hàng
1
$298.60
10
$250.62
25
$250.01
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Double Ended
M12
8 Position
RJ45
Male / Male
10 m (32.808 ft)
26 AWG
48 V
Ethernet Cables / Networking Cables ENET FR/MP PASS 10T SHD UV
1300550003
Molex
1:
$58.31
100 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1300550003
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables ENET FR/MP PASS 10T SHD UV
100 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Female / Male
305 mm (12.008 in)
IP67
125 V
Ethernet Cables / Networking Cables Cat5e Cmpnt Complnt Patch Cord 3FT Grey
BM-5UG003F
Stewart Connector
1:
$7.88
363 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
530-BM-5UG003F
Stewart Connector
Ethernet Cables / Networking Cables Cat5e Cmpnt Complnt Patch Cord 3FT Grey
363 Có hàng
1
$7.88
10
$7.21
25
$6.46
50
$5.21
80
Xem
80
$5.07
2,560
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
914.4 mm (36 in)
Gray
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables har-port RJ45 Cat6 coupler with cable, 0.6m - silver version
09454521505
HARTING
1:
$73.15
50 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09454521505
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables har-port RJ45 Cat6 coupler with cable, 0.6m - silver version
50 Có hàng
1
$73.15
10
$65.11
25
$62.61
50
$60.52
100
Xem
100
$53.69
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MSX/2, 0-94F/M12MRX
1080725
Phoenix Contact
1:
$118.15
100 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1080725
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MSX/2, 0-94F/M12MRX
100 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a
M12
8 Position
M12
Male
2 m (6.562 ft)
Blue (Aqua)
26 AWG
X Coded
IP67
Ethernet Cables / Networking Cables Cable GigE M12,m,8p/RJ45,10m
2200000284
Basler
1:
$58.74
181 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
405-2200000284
Basler
Ethernet Cables / Networking Cables Cable GigE M12,m,8p/RJ45,10m
181 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
10 m (32.808 ft)
Black
Ethernet Cables / Networking Cables CAT6A SHIELDED RJ45 BLACK 3'
MP-6ARJ45SNNK-003
Amphenol Cables on Demand
1:
$9.15
1,447 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-MP-6ARJ45SNNK003
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables CAT6A SHIELDED RJ45 BLACK 3'
1,447 Có hàng
1
$9.15
10
$7.98
25
$7.48
50
$7.12
100
Xem
100
$6.78
250
$6.36
500
$6.06
1,000
$5.72
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
914.4 mm (36 in)
Black
26 AWG
300 V
Ethernet Cables / Networking Cables MICRO-CHANGE M12 DBLEND CORDST
1201088305
Molex
1:
$89.46
96 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1201088305
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables MICRO-CHANGE M12 DBLEND CORDST
96 Có hàng
1
$89.46
10
$83.39
50
$81.98
100
$70.22
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
M12
M12
Male / Male
2 m (6.562 ft)
22 AWG
IP67
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables ENET MMJ IND/IND 568A 50M
1300500139
Molex
1:
$1,423.38
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1300500139
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables ENET MMJ IND/IND 568A 50M
4 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
50 m (164.042 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables DD-DD 28AWG 2-8PR 2M
+1 hình ảnh
2323767-3
TE Connectivity
1:
$267.48
22 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2323767-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DD-DD 28AWG 2-8PR 2M
22 Có hàng
1
$267.48
10
$239.19
25
$234.97
50
$234.50
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
High Speed Cable Assembly
QSFP-DD
76 Position
QSFP-DD
76 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
28 AWG
3.3 V
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-MSD/ 0.5-93E/ MSD SCO US
1408732
Phoenix Contact
1:
$41.44
71 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1408732
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-MSD/ 0.5-93E/ MSD SCO US
71 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
M12
4 Position
M12
4 Position
Male / Male
500 mm (19.685 in)
Black
D Coded
IP67
48 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables Category 7 Slim U/FTP 32AWG CM PVC BLU 10F
TRD732-BLU-10F
L-Com
1:
$46.58
6 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRD732-BLU-10F
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables Category 7 Slim U/FTP 32AWG CM PVC BLU 10F
6 Có hàng
1
$46.58
10
$41.49
25
$40.30
50
$39.21
100
Xem
100
$38.57
250
$36.73
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 CAT6 SHLD GRAY W/BOOT 3M
BC-6SG030M
Stewart Connector
1:
$12.11
346 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
530-BC-6SG030M
Stewart Connector
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 CAT6 SHLD GRAY W/BOOT 3M
346 Có hàng
1
$12.11
10
$10.29
25
$9.65
80
$9.64
240
Xem
240
$8.86
560
$8.09
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Gray
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables M12 4P XC TO DC M/MFE ST 24-4 TPE 1M
1203410812
Molex
1:
$62.60
134 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1203410812
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables M12 4P XC TO DC M/MFE ST 24-4 TPE 1M
134 Có hàng
1
$62.60
12
$61.34
28
$59.92
100
$55.12
252
Xem
252
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
M12
4 Position
M12
4 Position
Male / Female
1 m (3.281 ft)
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables M12A 12PIN 12POLE MALE STRT 2.0M PVC
21348400C79020
HARTING
1:
$39.98
104 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-21348400C79020
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables M12A 12PIN 12POLE MALE STRT 2.0M PVC
104 Có hàng
1
$39.98
10
$35.02
25
$33.51
50
$32.42
100
Xem
100
$31.34
250
$27.32
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
12 Position
No Connector
Male
2 m (6.562 ft)
Gray
IP67
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. -DB RJ45 Cat.6A FRNC yellow 2,0m
33480147826020
HARTING
1:
$27.78
233 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480147826020
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. -DB RJ45 Cat.6A FRNC yellow 2,0m
233 Có hàng
1
$27.78
10
$23.37
50
$20.99
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
USB Type A
10 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Yellow
26 AWG
IP20