Rosenberger Cụm dây cáp RF

Kết quả: 238
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri đầu nối A Giống của đấu nối A Kiểu thân đầu nối A Sê-ri đầu nối B Giống của đấu nối B Kiểu thân đầu nối B Chiều dài cáp Trở kháng Tần số tối đa Loại cáp Màu vỏ bọc Đóng gói
Rosenberger RF Cable Assemblies 2.4mm(m)-2.4mm(f) 457mm length 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 mm Pin (Male) Straight 2.4 mm Jack (Female) Straight 915 mm (36.024 in) 50 Ohms 50 GHz Armored Type 302 SS Black
Rosenberger RF Cable Assemblies SMPX (F) to 2.92mm (M) Precision Coax Assembly, 6" 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMPX Jack (Female) Straight 2.92 mm Plug (Male) Straight 150 mm (5.906 in) 50 Ohms 40 GHz RTK 047-K2 Blue
Rosenberger RF Cable Assemblies SMPX (F) to 1.85mm (M) Precision Coax Assembly, 6" 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMPX Jack (Female) Straight 1.85 mm Plug (Male) Straight 150 mm (5.906 in) 50 Ohms 70 GHz RTK 047-K2 Blue
Rosenberger RF Cable Assemblies SMPX (F) to 2.40mm (M) Precision Coax Assembly, 6" 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMPX Jack (Female) Straight 2.4 mm Plug (Male) Straight 150 mm (5.906 in) 50 Ohms 50 GHz RTK 047-K2 Blue
Rosenberger RF Cable Assemblies SMPX (F) to 2.92mm (M) Precision Coax Assembly, 6" 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMPX Jack (Female) Straight 2.92 mm Plug (Male) Straight 150 mm (5.906 in) 50 Ohms 40 GHz RTK 047-K2 Blue
Rosenberger RF Cable Assemblies SMPX (F) to 1.85mm (M) Precision Coax Assembly, 6" 1Có hàng
2Dự kiến 29/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMPX Jack (Female) Straight 1.85 mm Plug (Male) Straight 150 mm (5.906 in) 50 Ohms 70 GHz RTK 047-K2 Blue
Rosenberger RF Cable Assemblies SMPX (F) to 2.40mm (M) Precision Coax Assembly, 6" 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMPX Jack (Female) Straight 2.4 mm Plug (Male) Straight 150 mm (5.906 in) 50 Ohms 50 GHz RTK 047-K2 Blue
Rosenberger RF Cable Assemblies SMPX (F) to 1.85mm (M) Precision Coax Assembly, 6" 1Có hàng
2Dự kiến 11/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMPX Jack (Female) Straight 1.85 mm Plug (Male) Straight 150 mm (5.906 in) 50 Ohms 70 GHz RTK 047-K2 Blue
Rosenberger RF Cable Assemblies 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 609.6 mm (24 in) 50 Ohms 18 GHz
Rosenberger H70U-W202-01S1-00150
Rosenberger RF Cable Assemblies SMPX (F) to 1.00mm (M) Precision Coax Assembly, 6" 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMPX Jack (Female) Straight RPC-1 Plug (Male) Straight 150 mm (5.906 in) 50 Ohms 110 GHz RTK 047-K2 Blue
Rosenberger H70U-W204-01S1-00150
Rosenberger RF Cable Assemblies SMPX (F) to 1.00mm (M) Precision Coax Assembly, 6" 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMPX Jack (Female) Straight RPC-1 Plug (Male) Straight 150 mm (5.906 in) 50 Ohms 110 GHz RTK 047-K2 Blue
Rosenberger H70U-W208-01S1-00150
Rosenberger RF Cable Assemblies SMPX (F) to 1.00mm (M) Precision Coax Assembly, 6" 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMPX Jack (Female) Straight RPC-1 Plug (Male) Straight 150 mm (5.906 in) 50 Ohms 110 GHz RTK 047-K2 Blue
Rosenberger H70U-W216-01S1-00150
Rosenberger RF Cable Assemblies SMPX (F) to 1.00mm (M) Precision Coax Assembly, 6" 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMPX Jack (Female) Straight RPC-1 Plug (Male) Straight 150 mm (5.906 in) 50 Ohms 110 GHz RTK 047-K2 Blue
Rosenberger RF Cable Assemblies SMPX (F) to 1.85mm (M) Precision Coax Assembly, 6" 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMPX Jack (Female) Straight 1.85 mm Plug (Male) Straight 150 mm (5.906 in) 50 Ohms 70 GHz RTK 047-K2 Blue
Rosenberger RF Cable Assemblies (no housing) HFM F / HFM F Cable Assembly 1 M 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FAKRA Jack (Female) Straight FAKRA Jack (Female) Straight 1 m (3.281 ft) 50 Ohms 20 GHz Coaxial Bulk
Rosenberger RF Cable Assemblies SMPS (F) to 2.92mm (M) Precision Coax Assembly, 12" 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMPS Socket (Female) 2.92 mm Plug (Male) 304.8 mm (12 in)
Rosenberger RF Cable Assemblies SMPX (F) to 1.85mm (M) Precision Coax Assembly, 12" 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMPS Socket (Female) 1.85 mm Plug (Male) 304.8 mm (12 in)
Rosenberger RF Cable Assemblies SMPS (F) to SMPS (F) Coax Assembly, 12" 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMPS Socket (Female) SMPS Socket (Female) 304.8 mm (12 in)
Rosenberger RF Cable Assemblies SMPS (F) to 2.92mm (M) Precision Coax Assembly, 12" 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMPS Socket (Female) 2.92 mm Plug (Male) 304.8 mm (12 in)
Rosenberger RF Cable Assemblies SMPX (F) to 1.85mm (M) Precision Coax Assembly, 12" 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMPS Socket (Female) 1.85 mm Plug (Male) 304.8 mm (12 in)
Rosenberger RF Cable Assemblies SMPS (F) to SMPS (F) Coax Assembly, 12" 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMPS Socket (Female) SMPS Socket (Female) 304.8 mm (12 in)
Rosenberger RF Cable Assemblies SMPS (F) to 2.92mm (M) Precision Coax Assembly, 12" 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMPS Socket (Female) 2.92 mm Plug (Male) 304.8 mm (12 in)
Rosenberger RF Cable Assemblies SMPX (F) to 1.85mm (M) Precision Coax Assembly, 12" 1Có hàng
6Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMPS Socket (Female) 1.85 mm Plug (Male) 304.8 mm (12 in)
Rosenberger RF Cable Assemblies SMPS (F) to SMPS (F) Coax Assembly, 12" 8Có hàng
3Dự kiến 08/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMPS Socket (Female) SMPS Socket (Female) 304.8 mm (12 in)
Rosenberger RF Cable Assemblies SMPS (F) to 2.92mm (M) Precision Coax Assembly, 12" 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMPS Socket (Female) 2.92 mm Plug (Male) 304.8 mm (12 in)