Coaxial Cables Low Loss Flexible Cable, DF126, 0.205"
DF126
Dynawave
1:
$13.29
140 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
678-DF126
Sản phẩm Mới
Dynawave
Coaxial Cables Low Loss Flexible Cable, DF126, 0.205"
140 Có hàng
1
$13.29
10
$11.78
25
$11.33
100
$10.27
250
Xem
250
$9.37
500
$8.76
1,000
$8.04
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
50 Ohms
Copper
Ethylene Tetrafluoroethylene (ETFE)
DF
Coaxial Cables Coaxial Cables .086 Semi-Rigid, Copper, 5 feet = 1 stick
HC70000-1-S
Dynawave
5:
$11.27
220 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
678-HC70000-1-S
Sản phẩm Mới
Dynawave
Coaxial Cables Coaxial Cables .086 Semi-Rigid, Copper, 5 feet = 1 stick
220 Có hàng
5
$11.27
10
$10.13
25
$9.55
100
$9.06
250
Xem
250
$8.08
500
$7.59
1,000
$6.71
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5
50 Ohms
1.524 m (5 ft)
Copper
Tube
.086 Series
Coaxial Cables M17/223-00001 - Shipboard cable
LLSB-400
Amphenol Times Microwave Systems
1:
$14.03
1,179 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-LLSB-400
Amphenol Times Microwave Systems
Coaxial Cables M17/223-00001 - Shipboard cable
1,179 Có hàng
1
$14.03
2
$13.63
5
$12.84
10
$12.51
25
Xem
25
$11.71
50
$11.14
100
$10.59
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
50 Ohms
10.28 mm (0.405 in)
Polyethylene (PE)
Coaxial Cables RADOX OFL RF 214 Flexible RF cable in Meters
RADOX_OFL_RF_214
HUBER+SUHNER
1:
$41.49
63 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
455-RADOXOFLRF214
HUBER+SUHNER
Coaxial Cables RADOX OFL RF 214 Flexible RF cable in Meters
63 Có hàng
1
$41.49
2
$36.72
5
$36.29
10
$35.88
25
Xem
25
$34.76
50
$33.64
100
$30.72
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RG-214
50 Ohms
11.1 mm (0.437 in)
Copper
Coaxial Cables RG213 LSFH, 50 Ohm, 2 GHz, 105 C, 10.3 mm, RADOX jacket
GX_07272
HUBER+SUHNER
1:
$39.57
744 Có hàng
55 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
455-GX_07272
HUBER+SUHNER
Coaxial Cables RG213 LSFH, 50 Ohm, 2 GHz, 105 C, 10.3 mm, RADOX jacket
744 Có hàng
55 Đang đặt hàng
1
$39.57
2
$38.45
5
$36.19
10
$35.28
25
Xem
25
$33.01
50
$31.38
100
$29.81
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
50 Ohms
10.3 mm (0.406 in)
Copper
7 x 0.75
Coaxial Cables .034 Semi-Rigid,Copper
HC20000-1-S
Dynawave
5:
$19.50
80 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
678-HC20000-1-S
Sản phẩm Mới
Dynawave
Coaxial Cables .034 Semi-Rigid,Copper
80 Có hàng
5
$19.50
10
$17.08
25
$16.34
50
$15.81
100
Xem
100
$15.28
250
$14.44
500
$14.02
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5
50 Ohms
Copper
Tube
.034 Series
Coaxial Cables PRICED PER FOOT
TCOM-240
Amphenol Times Microwave Systems
1:
$7.35
3,507 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-TCOM-240
Amphenol Times Microwave Systems
Coaxial Cables PRICED PER FOOT
3,507 Có hàng
1
$7.35
2
$7.32
5
$6.89
10
$6.72
25
Xem
25
$6.39
50
$6.12
100
$4.67
250
$4.44
500
$4.31
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
50 Ohms
Copper
Polyethylene (PE)
Solid
Coaxial Cables 23AWG 1C SHIELD 500ft SPOOL BLACK
1855A 010500
Belden Wire & Cable
1:
$510.31
1,002 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-1855A-500-10
Belden Wire & Cable
Coaxial Cables 23AWG 1C SHIELD 500ft SPOOL BLACK
1,002 Có hàng
1
$510.31
2
$466.81
5
$462.97
10
$450.93
25
$396.77
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RG-59/U
75 Ohms
23 AWG
152.4 m (500 ft)
4.039 mm (0.159 in)
Copper
Polyvinyl Chloride (PVC)
Solid
Coaxial Cables .034 Semi-Rigid, Tin/Copper
HC20000-3-S
Dynawave
5:
$22.31
70 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
678-HC20000-3-S
Sản phẩm Mới
Dynawave
Coaxial Cables .034 Semi-Rigid, Tin/Copper
70 Có hàng
5
$22.31
10
$19.53
25
$18.69
50
$18.08
100
Xem
100
$17.48
250
$16.51
500
$16.03
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5
50 Ohms
Copper
Tube
.034 Series
Coaxial Cables RADOX OFL RF 316 D Flexible RF cable in Meters
RADOX_OFL_RF_316_D
HUBER+SUHNER
1:
$20.53
551 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
455-RADOXOFLRF316D
HUBER+SUHNER
Coaxial Cables RADOX OFL RF 316 D Flexible RF cable in Meters
551 Có hàng
1
$20.53
2
$19.95
5
$18.79
10
$18.31
25
Xem
25
$17.14
50
$16.30
100
$15.49
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RG-316D
50 Ohms
3.2 mm (0.126 in)
Copper
Coaxial Cables Bare Copper CC and Tin Plated Flat Strip Braid, Blue FEP Jacket (sold in foot)
TFT-5G-402
Amphenol Times Microwave Systems
1:
$13.86
882 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-TFT5G402
Amphenol Times Microwave Systems
Coaxial Cables Bare Copper CC and Tin Plated Flat Strip Braid, Blue FEP Jacket (sold in foot)
882 Có hàng
1
$13.86
2
$13.81
5
$13.04
10
$11.94
25
Xem
25
$11.50
50
$10.79
100
$10.35
500
$10.33
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
50 Ohms
4.06 mm (0.16 in)
Copper
Fluorinated Ethylene Propylene (FEP)
Coaxial Cables RAILDAT 120 OHM 2X2x0.5 XM S MVB
HUBER+SUHNER RAILDAT 120 OHM 2X2x0.5 XM S MVB
RAILDAT 120 OHM 2X2x0.5 XM S MVB
HUBER+SUHNER
1:
$24.37
42 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
455-RAILDATM2205MSMB
Sản phẩm Mới
HUBER+SUHNER
Coaxial Cables RAILDAT 120 OHM 2X2x0.5 XM S MVB
42 Có hàng
1
$24.37
2
$23.69
5
$22.29
10
$21.73
25
Xem
25
$20.33
50
$19.33
100
$18.36
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Coaxial Cables PRICED PER FOOT
LMR-300-FR
Amphenol Times Microwave Systems
1:
$2.69
7,490 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-LMR-300-FR
Amphenol Times Microwave Systems
Coaxial Cables PRICED PER FOOT
7,490 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
50 Ohms
Polyethylene (PE)
Solid
Coaxial Cables RG187, 75 Ohm, 1 GHz, 205 C, 2.65 mm, PFA jacket
RG_187_A/U
HUBER+SUHNER
1:
$11.71
348 Có hàng
500 Dự kiến 29/04/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
455-RG_187_A/U
HUBER+SUHNER
Coaxial Cables RG187, 75 Ohm, 1 GHz, 205 C, 2.65 mm, PFA jacket
348 Có hàng
500 Dự kiến 29/04/2026
1
$11.71
2
$11.38
5
$10.72
10
$10.45
25
Xem
25
$9.78
50
$9.31
100
$8.85
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RG-187A/U
75 Ohms
2.65 mm (0.104 in)
Silver Plated Copper Clad Steel
Perfluoroalkoxy (PFA)
7 x 0.1
Coaxial Cables Hand formable (RG405) 50Ohm, 40GHz, 200 C, 2.15mm no jacket
SUCOFORM_86_CT
HUBER+SUHNER
1:
$42.61
348 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
455-SUCOFORM_86_CT
HUBER+SUHNER
Coaxial Cables Hand formable (RG405) 50Ohm, 40GHz, 200 C, 2.15mm no jacket
348 Có hàng
1
$42.61
2
$37.71
5
$37.27
10
$36.85
25
Xem
25
$35.70
50
$34.55
100
$31.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
50 Ohms
Copper
Coaxial Cables PRICED PER FOOT
T-RAD-600-FR-MSHA
Amphenol Times Microwave Systems
1:
$7.18
971 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-TRAD600FRMSHA
Amphenol Times Microwave Systems
Coaxial Cables PRICED PER FOOT
971 Có hàng
1
$7.18
2
$6.98
5
$6.57
10
$6.40
25
Xem
25
$6.00
50
$5.71
100
$5.43
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
50 Ohms
Polyethylene (PE)
Solid
Coaxial Cables 15AWG 1C SHIELD 500ft SPOOL BLACK
7808A 010500
Belden Wire & Cable
1:
$1,185.82
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-7808A-500
Belden Wire & Cable
Coaxial Cables 15AWG 1C SHIELD 500ft SPOOL BLACK
4 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RG-8X
50 Ohms
15 AWG
152.4 m (500 ft)
6.096 mm (0.24 in)
Copper
Polyethylene (PE)
Solid
7808A
Coaxial Cables RADOX OFL RF 142 Flexible RF Cable in Meters
RADOX_OFL_RF_142
HUBER+SUHNER
1:
$26.65
46 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
455-RADOXOFLRF142
HUBER+SUHNER
Coaxial Cables RADOX OFL RF 142 Flexible RF Cable in Meters
46 Có hàng
1
$26.65
2
$25.90
5
$24.38
10
$23.76
25
Xem
25
$22.23
50
$21.14
100
$20.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RG-142
50 Ohms
5.34 mm (0.21 in)
Copper
Coaxial Cables RG405 50Ohm 40GHz 200C 2.2mm PR PR MT
SR_86_CT
HUBER+SUHNER
1:
$92.92
25 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
455-SR-86-CT
HUBER+SUHNER
Coaxial Cables RG405 50Ohm 40GHz 200C 2.2mm PR PR MT
25 Có hàng
1
$92.92
2
$85.32
5
$85.02
10
$84.72
30
Xem
30
$81.98
60
$76.51
120
$72.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SR
Coaxial Cables RG195, 95 Ohm, 1 GHz, 205 C, 3.7 mm, PFA jacket
RG_195_A/U
HUBER+SUHNER
1:
$23.49
196 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
455-RG_195_A/U
HUBER+SUHNER
Coaxial Cables RG195, 95 Ohm, 1 GHz, 205 C, 3.7 mm, PFA jacket
196 Có hàng
1
$23.49
2
$22.83
5
$21.49
10
$20.95
25
Xem
25
$19.61
50
$18.64
100
$17.72
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RG-195A/U
95 Ohms
3.7 mm (0.146 in)
Silver Plated Copper Clad Steel
Perfluoroalkoxy (PFA)
7 x 0.18
Coaxial Cables Twinax, RG22, 95 Ohm, 1 GHz, 85 C, 10.7 mm, PVC jacket
RG_22_B/U
HUBER+SUHNER
1:
$17.93
344 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
455-RG_22_B/U
HUBER+SUHNER
Coaxial Cables Twinax, RG22, 95 Ohm, 1 GHz, 85 C, 10.7 mm, PVC jacket
344 Có hàng
1
$17.93
2
$17.42
5
$16.41
10
$15.99
25
Xem
25
$14.97
50
$14.24
100
$13.53
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RG-22B/U
95 Ohms
10.8 mm (0.425 in)
Copper
Polyvinyl Chloride (PVC)
Coaxial Cables Hand formable, 50 Ohm, 40 GHz, 85 C, 1.7 mm, LSFH jacket
SUCOFORM_47_CU_LSFH
HUBER+SUHNER
1:
$30.22
375 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
455-SUCOFORM47CULSFH
HUBER+SUHNER
Coaxial Cables Hand formable, 50 Ohm, 40 GHz, 85 C, 1.7 mm, LSFH jacket
375 Có hàng
1
$30.22
2
$29.37
5
$27.64
10
$26.94
25
Xem
25
$25.21
50
$23.97
100
$22.77
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
50 Ohms
Silver Plated Copper
Polyethylene (PE)
Solid
Coaxial Cables RG178 LSFH type, 50 Ohm, 3 GHz, 85 C, 1.84 mm, LSFH jacket
ENVIROFLEX_B178
HUBER+SUHNER
1:
$6.39
1,797 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
455-ENVIROFLEX_B178
HUBER+SUHNER
Coaxial Cables RG178 LSFH type, 50 Ohm, 3 GHz, 85 C, 1.84 mm, LSFH jacket
1,797 Có hàng
1
$6.39
2
$6.21
5
$5.85
10
$5.70
25
Xem
25
$5.34
50
$5.08
100
$4.83
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
50 Ohms
1.84 mm (0.072 in)
Silver Plated Copper Clad Steel
Polyethylene (PE)
7 x 0.102
Coaxial Cables 22AWG 1C SHIELD 500ft SPOOL BLACK
9223 010500
Belden Wire & Cable
1:
$906.18
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-9223-500
Belden Wire & Cable
Coaxial Cables 22AWG 1C SHIELD 500ft SPOOL BLACK
6 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RG-58/U
50 Ohms
22 AWG
152.4 m (500 ft)
4.953 mm (0.195 in)
Tinned Copper
Polyvinyl Chloride (PVC)
7 x 30
9223
Coaxial Cables 19AWG 1C SHIELD 500ft SPOOL BLACK
9273 010500
Belden Wire & Cable
1:
$4,297.15
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-9273-500
Belden Wire & Cable
Coaxial Cables 19AWG 1C SHIELD 500ft SPOOL BLACK
2 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RG-223/U
50 Ohms
19 AWG
152.4 m (500 ft)
5.385 mm (0.212 in)
Copper
Polyvinyl Chloride (PVC)
Solid