Flat Cables SEK CAB FLAT NSH RND AWG28/7 09P 30,48M
09180097008
HARTING
1:
$4.41
946 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180097008
HARTING
Flat Cables SEK CAB FLAT NSH RND AWG28/7 09P 30,48M
946 Có hàng
1
$4.41
2
$4.29
5
$4.04
10
$3.94
100
$3.34
200
Xem
25
$3.70
50
$3.52
200
$3.33
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
Reel, Cut Tape
Flat Cables SEK CAB FLAT STD AWG28/7 09P sold per foot
09180097001
HARTING
1:
$1.42
6,872 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180097001
HARTING
Flat Cables SEK CAB FLAT STD AWG28/7 09P sold per foot
6,872 Có hàng
1
$1.42
2
$1.39
5
$1.31
10
$1.27
25
Xem
100
$1.05
25
$1.19
50
$1.18
100
$1.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
304.8 mm (12 in)
Reel, Cut Tape
Flat Cables ROUND FLT CBL 100Ft 15 X AWG 28/7
09180157007
HARTING
1:
$9.61
294 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180157007
HARTING
Flat Cables ROUND FLT CBL 100Ft 15 X AWG 28/7
294 Có hàng
1
$9.61
2
$9.34
5
$8.80
10
$8.58
25
Xem
100
$7.27
25
$8.04
50
$7.65
100
$7.27
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
Reel, Cut Tape
Flat Cables TWISTD PAIR FLAT CBL 30,48M
09180647006
HARTING
1:
$1,583.14
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180647006
HARTING
Flat Cables TWISTD PAIR FLAT CBL 30,48M
3 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
DIN-Signal B
Flat Cables SEK CAB FLAT SH RNDJ AWG28 64P 30,48M
09180647007
HARTING
1:
$14.76
1 Có hàng
100 Dự kiến 27/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180647007
HARTING
Flat Cables SEK CAB FLAT SH RNDJ AWG28 64P 30,48M
1 Có hàng
100 Dự kiến 27/07/2026
1
$14.76
2
$14.34
5
$13.51
10
$13.17
25
$12.59
100
$10.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
DIN-Signal B
Reel, Cut Tape
Flat Cables SEK/IDC Flat Cable 6pin, color coded, AWG28/7, 1.27mm pitch, UL AWM-style 2651, 100 feet (30.48meter) reel
09180067005
HARTING
1:
$5.42
79 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180067005
HARTING
Flat Cables SEK/IDC Flat Cable 6pin, color coded, AWG28/7, 1.27mm pitch, UL AWM-style 2651, 100 feet (30.48meter) reel
79 Có hàng
1
$5.42
2
$5.27
5
$4.96
10
$4.84
25
$4.63
100
$3.93
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
304.8 mm (12 in)
Reel, Cut Tape
Flat Cables COLOUR COD FLAT CBL 24WIRE 100 FT/REEL
09180247005
HARTING
1:
$8.91
55 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180247005
HARTING
Flat Cables COLOUR COD FLAT CBL 24WIRE 100 FT/REEL
55 Có hàng
1
$8.91
2
$8.66
5
$8.16
10
$7.95
25
Xem
100
$6.74
25
$7.45
50
$7.09
100
$6.74
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
Reel, Cut Tape
Flat Cables COLOUR COD FLAT CBL, Priced Per Foot
09180647005
HARTING
1:
$12.46
83 Có hàng
100 Dự kiến 16/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180647005
HARTING
Flat Cables COLOUR COD FLAT CBL, Priced Per Foot
83 Có hàng
100 Dự kiến 16/07/2026
1
$12.46
2
$12.10
5
$11.40
10
$11.11
25
$10.63
100
$9.02
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
Ribbon Cables
64 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Multicolor
300 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
- 20 C
+ 105 C
DIN-Signal B
Reel, Cut Tape
Flat Cables SEK CAB FLAT STD AWG28/7 20P 100M
09180207004
HARTING
1:
$7.65
278 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180207004
HARTING
Flat Cables SEK CAB FLAT STD AWG28/7 20P 100M
278 Có hàng
1
$7.65
2
$7.59
5
$6.24
10
$5.72
100
$4.06
200
Xem
25
$5.05
50
$4.59
200
$3.56
500
$3.32
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
100 m (328.084 ft)
Reel, Cut Tape
Flat Cables COLOUR COD FLAT CBL 34WIRE 100 FT/REEL
09180347005
HARTING
1:
$8.46
280 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180347005
HARTING
Flat Cables COLOUR COD FLAT CBL 34WIRE 100 FT/REEL
280 Có hàng
1
$8.46
2
$8.22
5
$7.74
10
$7.55
25
Xem
100
$6.40
25
$7.07
50
$6.73
100
$6.40
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
Reel, Cut Tape
Flat Cables 1ft SEK Non‑Shielded Round Flat Cable
09180377008
HARTING
1:
$8.49
200 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180377008
HARTING
Flat Cables 1ft SEK Non‑Shielded Round Flat Cable
200 Có hàng
1
$8.49
2
$8.25
5
$7.77
10
$7.58
25
Xem
100
$6.42
25
$7.10
50
$6.75
100
$6.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
1 ft
Reel, Cut Tape
Flat Cables COLOUR COD FLAT CBL 25WIRE 100 FT/REEL
09180257005
HARTING
1:
$9.28
194 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180257005
HARTING
Flat Cables COLOUR COD FLAT CBL 25WIRE 100 FT/REEL
194 Có hàng
1
$9.28
2
$9.02
5
$8.50
10
$8.28
25
Xem
100
$7.02
25
$7.76
50
$7.38
100
$7.02
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
Reel, Cut Tape
Flat Cables Priced per Meter SEK CAB FLAT SH RND AWG28/7 10P
09180107010
HARTING
1:
$26.22
189 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180107010
HARTING
Flat Cables Priced per Meter SEK CAB FLAT SH RND AWG28/7 10P
189 Có hàng
1
$26.22
2
$25.48
5
$23.98
10
$23.37
25
Xem
25
$21.87
50
$20.79
100
$19.75
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
28 AWG
Flat Cables SEK CAB FLAT NSH RND AWG28/7 25P 30,48M
09180257008
HARTING
1:
$4.97
290 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180257008
HARTING
Flat Cables SEK CAB FLAT NSH RND AWG28/7 25P 30,48M
290 Có hàng
1
$4.97
2
$4.83
5
$4.55
10
$4.44
100
$3.76
200
Xem
25
$4.16
50
$3.96
200
$3.75
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
Reel, Cut Tape
Flat Cables SEK CAB FLAT SH RND AWG28/7 37P 30,48M
09180377007
HARTING
1:
$8.03
200 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180377007
HARTING
Flat Cables SEK CAB FLAT SH RND AWG28/7 37P 30,48M
200 Có hàng
1
$8.03
2
$7.81
5
$7.36
10
$7.17
100
$6.07
200
Xem
25
$6.72
50
$6.39
200
$6.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
Reel, Cut Tape
Flat Cables 28 AWG 34P CABLE ROUND FLAT CABLE
09180347007
HARTING
1:
$11.96
166 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180347007
HARTING
Flat Cables 28 AWG 34P CABLE ROUND FLAT CABLE
166 Có hàng
1
$11.96
2
$11.62
5
$10.94
10
$10.67
25
Xem
100
$9.03
25
$9.99
50
$9.50
100
$9.03
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
Round to Flat Cables
34 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Shielded
Gray
300 V
30.48 m (100 ft)
Tinned Copper
7 x 28
- 20 C
+ 105 C
Reel, Cut Tape
Flat Cables SEK CAB FLAT STD AWG28/7 6P 100 ft
09180067001
HARTING
1:
$0.73
2,053 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180067001
HARTING
Flat Cables SEK CAB FLAT STD AWG28/7 6P 100 ft
2,053 Có hàng
1
$0.73
2
$0.706
5
$0.665
10
$0.649
100
$0.551
200
Xem
25
$0.608
50
$0.579
200
$0.548
500
$0.547
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
304.8 mm (12 in)
Reel, Cut Tape
Flat Cables SEK CAB FLAT STD TRAILING, 100M
09180407004
HARTING
1:
$17.77
76 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180407004
HARTING
Flat Cables SEK CAB FLAT STD TRAILING, 100M
76 Có hàng
1
$17.77
2
$17.27
5
$16.26
10
$15.85
25
Xem
25
$14.84
50
$14.11
100
$12.38
300
$12.35
500
$12.31
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
28 AWG
100 m (328.084 ft)
Flat Cables COLOUR COD FLAT CBL 16WIRE 100 FT/REEL
09180167005
HARTING
1:
$2.69
2,775 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180167005
HARTING
Flat Cables COLOUR COD FLAT CBL 16WIRE 100 FT/REEL
2,775 Có hàng
1
$2.69
2
$2.61
5
$2.46
10
$2.40
100
$1.95
500
Xem
25
$2.30
500
$1.94
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
Reel, Cut Tape
Flat Cables COLOUR COD FLAT CBL 9WIRE 100 FT/REEL
09180097005
HARTING
1:
$6.70
80 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180097005
HARTING
Flat Cables COLOUR COD FLAT CBL 9WIRE 100 FT/REEL
80 Có hàng
1
$6.70
2
$6.51
5
$6.13
10
$5.98
25
Xem
100
$5.07
25
$5.60
50
$5.33
100
$5.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
Reel, Cut Tape
Flat Cables SEK CAB FLAT STD, PRICED PER FOOT
09180107001
HARTING
1:
$1.04
2,501 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180107001
HARTING
Flat Cables SEK CAB FLAT STD, PRICED PER FOOT
2,501 Có hàng
1
$1.04
2
$1.01
5
$0.949
10
$0.925
25
$0.887
100
$0.753
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
Ribbon Cables
10 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
300 V
30.48 m (100 ft)
- 20 C
+ 105 C
Reel, Cut Tape
Flat Cables COLOUR COD FLAT CBL Sold Per Foot
09180107005
HARTING
1:
$3.12
91 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180107005
HARTING
Flat Cables COLOUR COD FLAT CBL Sold Per Foot
91 Có hàng
1
$3.12
2
$3.03
5
$2.86
10
$2.79
25
Xem
100
$2.37
25
$2.61
50
$2.49
100
$2.37
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
Reel, Cut Tape
Flat Cables SEK CAB FLAT NSH RND AWG28/7 10P Priced Per Foot
09180107008
HARTING
1:
$4.20
301 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180107008
HARTING
Flat Cables SEK CAB FLAT NSH RND AWG28/7 10P Priced Per Foot
301 Có hàng
1
$4.20
2
$4.09
5
$3.85
10
$3.75
25
Xem
100
$2.93
25
$3.52
50
$3.46
100
$2.93
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
Reel, Cut Tape
Flat Cables SEK CAB FLAT STD FLAT GRAY
09180147001
HARTING
1:
$1.39
920 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180147001
HARTING
Flat Cables SEK CAB FLAT STD FLAT GRAY
920 Có hàng
1
$1.39
2
$1.35
5
$1.27
10
$1.24
25
$1.19
100
$1.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
Ribbon Cables
14 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Unshielded
300 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
- 20 C
+ 105 C
Reel, Cut Tape
Flat Cables SEK CAB FLAT STD AWG28/7 15P 30,48M
09180157001
HARTING
1:
$1.30
191 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180157001
HARTING
Flat Cables SEK CAB FLAT STD AWG28/7 15P 30,48M
191 Có hàng
1
$1.30
2
$1.27
5
$1.20
10
$1.17
25
Xem
100
$0.88
25
$1.09
50
$1.04
100
$0.88
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
Reel, Cut Tape