Flat Cables COLOUR COD FLAT CBL 40WIRE 1 FT
09180407005
HARTING
1:
$5.70
99 Có hàng
99 Dự kiến 23/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180407005
HARTING
Flat Cables COLOUR COD FLAT CBL 40WIRE 1 FT
99 Có hàng
99 Dự kiến 23/06/2026
1
$5.70
2
$5.55
5
$5.22
10
$5.09
25
$4.88
100
$4.14
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
304.8 mm (12 in)
Reel, Cut Tape
Flat Cables SEK CAB FLAT STD AWG28/7 50P 30,48M PER FOOT
09180507001
HARTING
1:
$4.56
127 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180507001
HARTING
Flat Cables SEK CAB FLAT STD AWG28/7 50P 30,48M PER FOOT
127 Có hàng
1
$4.56
2
$4.44
5
$4.18
10
$4.08
25
$3.90
100
$3.31
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
Reel, Cut Tape
Flat Cables COLOUR COD FLAT CBL 50WIRE 100 FT/REEL
09180507005
HARTING
1:
$11.80
57 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180507005
HARTING
Flat Cables COLOUR COD FLAT CBL 50WIRE 100 FT/REEL
57 Có hàng
1
$11.80
2
$11.46
5
$10.79
10
$10.52
25
Xem
100
$8.91
25
$9.85
50
$9.37
100
$8.91
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
Reel, Cut Tape
Flat Cables EK CAB FLAT STD AWG28/7 60P Sold Per Foot
09180607001
HARTING
1:
$11.18
98 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180607001
HARTING
Flat Cables EK CAB FLAT STD AWG28/7 60P Sold Per Foot
98 Có hàng
1
$11.18
2
$10.87
5
$10.24
10
$9.98
25
Xem
100
$8.46
25
$9.35
50
$8.90
100
$8.46
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
304.8 mm (12 in)
Reel, Cut Tape
Flat Cables EK CAB FLAT STD PUR TRAIL
09180647001
HARTING
1:
$8.98
17 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180647001
HARTING
Flat Cables EK CAB FLAT STD PUR TRAIL
17 Có hàng
1
$8.98
2
$8.73
5
$8.22
10
$8.02
25
$7.67
100
$6.51
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
DIN-Signal B
Reel, Cut Tape
Flat Cables RIBBON CABLE
3SU19000KP800AA0
Siemens
1:
$62.75
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
982-3SU19000KP800AA0
Siemens
Flat Cables RIBBON CABLE
1 Có hàng
1
$62.75
10
$62.74
50
$60.94
100
$59.69
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ribbon Cables
7 Conductor
Gray
10 m (32.808 ft)
- 25 C
+ 70 C
3SU1
Flat Cables 14 Position, 1mm Centerline Cable, Sold per Inch
TCB-14
Samtec
1:
$1.39
331 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
200-TCB-14
Samtec
Flat Cables 14 Position, 1mm Centerline Cable, Sold per Inch
331 Có hàng
1
$1.39
50
$1.15
100
$0.897
500
$0.616
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ribbon Cables
14 Conductor
28 AWG
1 mm
Shielded
Gray
300 V
Copper, Tinned
7 x 36
- 40 C
+ 105 C
Bulk
Flat Cables 1mm Cable, 26 Position, Sold Per Inch
TCB-26
Samtec
1:
$1.39
226 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
200-TCB-26
Samtec
Flat Cables 1mm Cable, 26 Position, Sold Per Inch
226 Có hàng
1
$1.39
50
$1.15
100
$0.897
500
$0.616
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ribbon Cables
26 Conductor
28 AWG
1 mm (0.039 in)
Gray
300 V
Tinned Copper
7 x 36
- 40 C
+ 105 C
Bulk
Flat Cables .050" 10C 28 AWG RND BLACK STRANDED JCKTD
3659/10-100
3M Electronic Solutions Division
1:
$135.40
333 Có hàng
274 Dự kiến 09/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3659/10-100
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables .050" 10C 28 AWG RND BLACK STRANDED JCKTD
333 Có hàng
274 Dự kiến 09/07/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round Jacketed Cables
10 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Shielded
Black
300 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 36
- 20 C
+ 105 C
3659
Flat Cables .025" 30AWG STRNDED TPE 100FT 12C
3756/12 100
3M Electronic Solutions Division
1:
$51.28
678 Có hàng
830 Dự kiến 27/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3756/12-100
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables .025" 30AWG STRNDED TPE 100FT 12C
678 Có hàng
830 Dự kiến 27/08/2026
1
$51.28
10
$49.94
20
$43.75
50
$42.73
100
Xem
100
$42.71
200
$41.90
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round Conductor Cables
12 Conductor
30 AWG
0.64 mm (0.025 in)
Unshielded
Gray
150 V
30.48 m (100 ft)
Thermoplastic Elastomer (TPE)
Tinned Copper
7 x 38
- 40 C
+ 105 C
3756
Roll
Flat Cables FLAT CABLE 12AWG 8 PVC YLW
1301190002
Molex
1:
$22.00
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1301190002
Molex
Flat Cables FLAT CABLE 12AWG 8 PVC YLW
2 Có hàng
1
$22.00
5
$17.83
10
$17.48
25
$16.85
50
Xem
50
$16.52
100
$16.05
250
$16.04
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
12 AWG
130119
Flat Cables FLAT CABLE 14AWG 8 PVC YLW
1301190004
Molex
1:
$16.09
65 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1301190004
Molex
Flat Cables FLAT CABLE 14AWG 8 PVC YLW
65 Có hàng
1
$16.09
5
$16.08
10
$15.87
25
$14.85
50
Xem
50
$14.12
100
$11.54
250
$11.53
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
14 AWG
130119
Flat Cables TEMP FLEX
1000570435
Molex / Temp-Flex
1:
$2.62
4,542 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-F2801S-16-050-N1
Molex / Temp-Flex
Flat Cables TEMP FLEX
4,542 Có hàng
1
$2.62
300
$2.61
500
$2.18
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
28 AWG
304.8 mm (12 in)
100057
Spool
Flat Cables TEMP FLEX
1000570039
Molex / Temp-Flex
1:
$22.88
37 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-F2807S-50-050-55
Molex / Temp-Flex
Flat Cables TEMP FLEX
37 Có hàng
1
$22.88
2
$22.39
5
$19.54
10
$18.41
25
Xem
25
$16.74
50
$15.20
100
$13.78
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ribbon Cables
50 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Blue
304.8 mm (12 in)
Fluorinated Ethylene Propylene (FEP)
+ 200 C
100057
Spool
Flat Cables 28AWG SPC ALY 16COND BLU PRICED PER FT
1000570233
Molex / Temp-Flex
1:
$8.65
322 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-F28H19S-16-050-5
Molex / Temp-Flex
Flat Cables 28AWG SPC ALY 16COND BLU PRICED PER FT
322 Có hàng
1
$8.65
2
$8.41
5
$7.92
10
$7.72
25
Xem
25
$7.23
50
$7.16
100
$6.08
500
$4.44
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
16 Conductor
28 AWG
304.8 mm (12 in)
100057
Spool
Flat Cables 6C 30AWG FEP RIBBON SOLID, PRICED PER FT
1000570267
Molex / Temp-Flex
1:
$1.85
953 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-F3001S-6-025-85
Molex / Temp-Flex
Flat Cables 6C 30AWG FEP RIBBON SOLID, PRICED PER FT
953 Có hàng
1
$1.85
2
$1.83
5
$1.71
10
$1.64
25
Xem
25
$1.54
50
$1.46
100
$1.38
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ribbon Cables
6 Conductor
30 AWG
0.635 mm (0.025 in)
304.8 mm (12 in)
100057
Spool
Flat Cables 68C 30AWG FEP RIBBON PRICED PER FT
1000570027
Molex / Temp-Flex
1:
$24.03
584 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-F3007S-68-025-85
Molex / Temp-Flex
Flat Cables 68C 30AWG FEP RIBBON PRICED PER FT
584 Có hàng
1
$24.03
2
$23.66
5
$20.62
10
$19.48
25
Xem
25
$17.87
50
$16.80
100
$15.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ribbon Cables
68 Conductor
30 AWG
0.635 mm (0.025 in)
Gray
304.8 mm (12 in)
Fluorinated Ethylene Propylene (FEP)
+ 200 C
100057
Spool
Flat Cables 26AWG 10C UNSHLD 100ft RIBBON GRAY
9L26010 008H100
Belden Wire & Cable
1:
$210.63
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-9L26010
Belden Wire & Cable
Flat Cables 26AWG 10C UNSHLD 100ft RIBBON GRAY
3 Có hàng
1
$210.63
2
$190.62
5
$163.77
25
$161.06
50
Xem
50
$153.88
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ribbon Cables
10 Conductor
26 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Unshielded
Gray
300 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 34
- 40 C
+ 105 C
Spool
Flat Cables 26AWG 26C UNSHLD 100ft RIBBON GRAY
9L26026 008H100
Belden Wire & Cable
1:
$459.10
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-9L26026
Belden Wire & Cable
Flat Cables 26AWG 26C UNSHLD 100ft RIBBON GRAY
1 Có hàng
1
$459.10
2
$419.97
5
$416.51
10
$413.16
25
$407.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ribbon Cables
26 Conductor
26 AWG
Unshielded
Gray
300 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 34
- 40 C
+ 105 C
Flat Cables 28AWG 9C UNSHLD 100ft RIBBON GRAY
9L28009 008H100
Belden Wire & Cable
1:
$179.30
8 Có hàng
9 Dự kiến 20/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
566-9L28009
Belden Wire & Cable
Flat Cables 28AWG 9C UNSHLD 100ft RIBBON GRAY
8 Có hàng
9 Dự kiến 20/08/2026
1
$179.30
2
$178.15
5
$171.39
10
$151.89
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ribbon Cables
9 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Unshielded
Gray
300 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 36
- 40 C
+ 105 C
9L280XX
Flat Cables 28AWG 15C UNSHLD 100ft RIBBON GRAY
9L28015 008H100
Belden Wire & Cable
1:
$175.66
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-9L28015
Belden Wire & Cable
Flat Cables 28AWG 15C UNSHLD 100ft RIBBON GRAY
4 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ribbon Cables
15 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Unshielded
Gray
300 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 36
- 40 C
+ 105 C
9L280XX
Flat Cables Silver Satin Stranded Wire 6C 1000FT non-UL
65-TF226M
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
1:
$86.58
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
601-65-TF226M
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
Flat Cables Silver Satin Stranded Wire 6C 1000FT non-UL
3 Có hàng
1
$86.58
2
$82.18
6
$80.37
10
$79.53
26
Xem
26
$77.30
50
$73.48
100
$71.44
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
6 Conductor
28 AWG
Unshielded
Gray
304.8 m (1000 ft)
Polypropylene (PP)
Copper
7 x 36
65-TF
Spool
Flat Cables Silver Satin Stranded Wire 4C 1000FT UL Listed
65-TF264M
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
1:
$143.55
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
601-65-TF264M
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
Flat Cables Silver Satin Stranded Wire 4C 1000FT UL Listed
6 Có hàng
1
$143.55
2
$137.92
6
$133.21
10
$125.23
26
Xem
26
$121.19
50
$114.29
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Conductor
26 AWG
Unshielded
Gray
304.8 m (1000 ft)
Polypropylene (PP)
Copper
7 x 34
65-TF
Flat Cables Silver Satin Stranded Wire 6C 1000FT UL Listed
65-TF266M
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
1:
$200.00
3 Có hàng
3 Dự kiến 27/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
601-65-TF266M
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
Flat Cables Silver Satin Stranded Wire 6C 1000FT UL Listed
3 Có hàng
3 Dự kiến 27/07/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
6 Conductor
26 AWG
Unshielded
Gray
304.8 m (1000 ft)
Polypropylene (PP)
Copper
65-TF
Flat Cables Silver Satin Stranded Wire 8C 1000FT UL Listed
65-TF268M
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
1:
$233.43
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
601-65-TF268M
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
Flat Cables Silver Satin Stranded Wire 8C 1000FT UL Listed
3 Có hàng
1
$233.43
2
$207.71
6
$191.19
10
$188.94
26
Xem
26
$188.92
50
$188.90
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
8 Conductor
26 AWG
Unshielded
Gray
304.8 m (1000 ft)
Polypropylene (PP)
Copper
65-TF