Flat Cables 26 AWG SPC 14 COND 050 PITCH GREEN, PRICED PER FT
1000570097
Molex / Temp-Flex
1:
$6.35
9,161 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-F2607S-14-050-4
Molex / Temp-Flex
Flat Cables 26 AWG SPC 14 COND 050 PITCH GREEN, PRICED PER FT
9,161 Có hàng
1
$6.35
2
$6.17
5
$5.81
10
$5.66
25
Xem
25
$5.31
50
$5.20
100
$4.41
500
$4.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
14 Conductor
26 AWG
Shielded
Green
30.48 m (100 ft)
Fluorinated Ethylene Propylene (FEP)
Copper
7 x 34
- 55 C
+ 200 C
100057
Spool
Flat Cables 16C RIBBON CABLE PRICED PR FT 1PC/1FT
1000570276
Molex / Temp-Flex
1:
$3.20
2,040 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-F3007S-16-025-85
Molex / Temp-Flex
Flat Cables 16C RIBBON CABLE PRICED PR FT 1PC/1FT
2,040 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ribbon Cables
16 Conductor
30 AWG
0.025 in (0.635 mm)
Shielded
Natural
150 V
Fluorinated Ethylene Propylene (FEP)
7 x 38
100057
Spool
Flat Cables 10C 26AWG FEP RIBBON PRICED PER FOOT
1000570094
Molex / Temp-Flex
1:
$11.30
67 Có hàng
5,000 Dự kiến 22/04/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
538-F2607S-10-050-4
Molex / Temp-Flex
Flat Cables 10C 26AWG FEP RIBBON PRICED PER FOOT
67 Có hàng
5,000 Dự kiến 22/04/2026
1
$11.30
2
$10.98
5
$10.34
10
$10.08
25
Xem
25
$9.44
50
$8.98
100
$8.54
500
$8.53
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ribbon Cables
10 Conductor
26 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Shielded
Green
30.48 m (100 ft)
Fluorinated Ethylene Propylene (FEP)
Silver Plated Copper
7 x 34
- 55 C
+ 200 C
100057
Spool
Flat Cables .050" 26C SHIELDED BLACK 28AWG STRANDED
3517/26-100
3M Electronic Solutions Division
1:
$508.28
31 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3517/26-100
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables .050" 26C SHIELDED BLACK 28AWG STRANDED
31 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Shielded/Jacketed Cables
26 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Shielded
Black
300 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 36
- 20 C
+ 80 C
3517
Flat Cables RND DISCRT 26C SHLD BLACK 28AWG STRANDED
3659/26-300SF
3M Electronic Solutions Division
1:
$671.32
26 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3659/26-300
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables RND DISCRT 26C SHLD BLACK 28AWG STRANDED
26 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round Jacketed Cables
26 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Shielded
Black
300 V
91.44 m (300 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 36
- 20 C
+ 105 C
3659
Flat Cables .050" 25C SHIELDED BLACK 28AWG STRANDED
3517/25-100SF
3M Electronic Solutions Division
1:
$566.17
39 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3517/25
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables .050" 25C SHIELDED BLACK 28AWG STRANDED
39 Có hàng
1
$566.17
2
$525.38
5
$496.48
10
$487.02
25
$477.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Shielded/Jacketed Cables
25 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Shielded
Black
300 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 36
- 20 C
+ 80 C
3517
Flat Cables 28 AWG 34P CABLE ROUND FLAT CABLE
09180347007
HARTING
1:
$11.27
166 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180347007
HARTING
Flat Cables 28 AWG 34P CABLE ROUND FLAT CABLE
166 Có hàng
1
$11.27
2
$10.95
5
$10.31
10
$10.06
100
$8.52
200
Xem
25
$9.42
50
$8.96
200
$8.51
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
Round to Flat Cables
34 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Shielded
Gray
300 V
30.48 m (100 ft)
Tinned Copper
7 x 28
- 20 C
+ 105 C
Reel, Cut Tape
Flat Cables 26 AWG SPC 6 COND 050 PITCH GREEN, PRICED PER FT
1000570444
Molex / Temp-Flex
1:
$4.26
26 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100057-0444
Molex / Temp-Flex
Flat Cables 26 AWG SPC 6 COND 050 PITCH GREEN, PRICED PER FT
26 Có hàng
1
$4.26
2
$4.14
5
$3.90
10
$3.80
25
Xem
25
$3.61
100
$3.06
500
$2.32
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
6 Conductor
26 AWG
Shielded
Green
30.48 m (100 ft)
Fluorinated Ethylene Propylene (FEP)
Copper
7 x 34
- 55 C
+ 200 C
100057
Spool
Flat Cables SHIELD CBL 30G .025" 50 PIN 1.29 X 1.225
90202/50
3M Electronic Solutions Division
1:
$1,490.78
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-90202/50
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables SHIELD CBL 30G .025" 50 PIN 1.29 X 1.225
2 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
50 Conductor
30 AWG
Shielded
Gray
150 V
30.48 m (100 ft)
Thermoplastic Elastomer (TPE)
Copper
7 x 38
- 20 C
+ 105 C
90202
Roll
Flat Cables 10 COND TWST FL CBL 28AWG JACKETED
1785/10-100
3M Electronic Solutions Division
1:
$193.85
12 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-1785/10
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables 10 COND TWST FL CBL 28AWG JACKETED
12 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Twisted Cables
10 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Shielded
Black
150 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 36
- 20 C
+ 80 C
1785
Flat Cables .050" 15C SHIELDED BLACK 28AWG STRANDED
3517/15100
3M Electronic Solutions Division
1:
$302.98
26 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3517/15-100
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables .050" 15C SHIELDED BLACK 28AWG STRANDED
26 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Shielded/Jacketed Cables
15 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Shielded
Black
300 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 36
- 20 C
+ 80 C
Flat Cables .050" 9C SHIELDED BLACK 28AWG STRANDED
3517/09 (100')
3M Electronic Solutions Division
1:
$209.83
6 Có hàng
5 Dự kiến 11/05/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3517/09
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables .050" 9C SHIELDED BLACK 28AWG STRANDED
6 Có hàng
5 Dự kiến 11/05/2026
1
$209.83
10
$188.83
25
$168.91
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Shielded/Jacketed Cables
9 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Shielded
Black
300 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 36
- 20 C
+ 80 C
3517
Flat Cables UL/26/CAB/TPE/RC/ STR/30G/.025/100
90202/26
3M Electronic Solutions Division
1:
$1,287.47
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-90202/26
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables UL/26/CAB/TPE/RC/ STR/30G/.025/100
1 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ribbon Cables
26 Conductor
30 AWG
0.025 in (0.635 mm)
Shielded
Gray
150 V
30.48 m (100 ft)
Thermoplastic Elastomer (TPE)
Tinned Copper
7 x 38
- 20 C
+ 105 C
90202
Flat Cables .050 40C STRND 28AWG 300 FT SP
3659/40300SF
3M Electronic Solutions Division
1:
$758.14
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3659/40300SF
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables .050 40C STRND 28AWG 300 FT SP
1 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round Jacketed Cables
40 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Shielded
Black
300 V
91.44 m (300 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 36
- 20 C
+ 105 C
3659
Flat Cables .050 37 COND. 28AWG ROUND 1PC=1FT
3659/37-CUT-LENGTH
3M Electronic Solutions Division
1:
$7.48
72 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3659/37FT
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables .050 37 COND. 28AWG ROUND 1PC=1FT
72 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.48
10
$6.55
100
$5.30
500
$4.99
1,000
Xem
1,000
$4.36
2,500
$4.15
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round to Flat Cables
37 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Shielded
Black
300 V
304.8 mm (12 in)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 36
- 20 C
+ 105 C
Flat Cables .050" 25C TPE SHLD PLEATED FOIL 28AWG
90204/25-100
3M Electronic Solutions Division
1:
$843.05
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-90204/25
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables .050" 25C TPE SHLD PLEATED FOIL 28AWG
1 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Pleated Foil Shielded Cables
25 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Shielded
Gray
300 V
30.48 m (100 ft)
Thermoplastic Elastomer (TPE)
Tinned Copper
7 x 36
- 20 C
+ 105 C
90204
Flat Cables 26 AWG SPC 5 COND 050 PITCH RAINBOW, PRICED PER FT
1000570116
Molex / Temp-Flex
1:
$5.55
1,842 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100057-0116
Molex / Temp-Flex
Flat Cables 26 AWG SPC 5 COND 050 PITCH RAINBOW, PRICED PER FT
1,842 Có hàng
1
$5.55
2
$5.40
5
$5.09
10
$4.96
25
Xem
25
$4.65
50
$4.42
100
$4.20
500
$2.74
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
5 Conductor
26 AWG
Shielded
Multicolor
30.48 m (100 ft)
Fluorinated Ethylene Propylene (FEP)
Copper
7 x 34
- 55 C
+ 200 C
100057
Spool
Flat Cables 40C 26AWG FEP RIBBON PRICED PER FOOT
1000570112
Molex / Temp-Flex
1:
$13.73
1,274 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-F2607S-40-050-4
Molex / Temp-Flex
Flat Cables 40C 26AWG FEP RIBBON PRICED PER FOOT
1,274 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ribbon Cables
40 Conductor
26 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Shielded
Green
30.48 m (100 ft)
Fluorinated Ethylene Propylene (FEP)
Silver Plated Copper
7 x 34
- 55 C
+ 200 C
100057
Spool
Flat Cables 14 Position, 1mm Centerline Cable, Sold per Inch
TCB-14
Samtec
1:
$1.39
201 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
200-TCB-14
Samtec
Flat Cables 14 Position, 1mm Centerline Cable, Sold per Inch
201 Có hàng
1
$1.39
50
$1.15
100
$0.896
500
$0.534
1,000
Xem
1,000
$0.431
2,000
$0.386
5,000
$0.318
10,000
$0.249
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ribbon Cables
14 Conductor
28 AWG
1 mm
Shielded
Gray
300 V
Copper, Tinned
7 x 36
- 40 C
+ 105 C
Bulk
Flat Cables 50/CAB/RC/RJMTSH/28G 100' Splice Free
3659/50-100SF
3M Electronic Solutions Division
1:
$325.39
45 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3659/50
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables 50/CAB/RC/RJMTSH/28G 100' Splice Free
45 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round Jacketed Cables
50 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Shielded
Black
300 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 36
- 20 C
+ 105 C
3659
Flat Cables 8C 26AWG FEP RIBBON MULTI-COLOR PER FT
1000570123
Molex / Temp-Flex
1:
$4.65
71 Có hàng
4,711 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-F2607S-8-050-R
Molex / Temp-Flex
Flat Cables 8C 26AWG FEP RIBBON MULTI-COLOR PER FT
71 Có hàng
4,711 Đang đặt hàng
Xem ngày
Thời gian sản xuất của nhà máy:
8 Tuần
1
$4.65
25
$4.59
50
$4.37
100
$4.15
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ribbon Cables
8 Conductor
26 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Shielded
30.48 m (100 ft)
Fluorinated Ethylene Propylene (FEP)
Silver Plated Copper
7 x 34
- 55 C
+ 200 C
100057
Spool
Flat Cables 28 AWG 20P CABLE SOLD PER FOOT
09180207007
HARTING
1:
$7.38
336 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180207007
HARTING
Flat Cables 28 AWG 20P CABLE SOLD PER FOOT
336 Có hàng
1
$7.38
2
$7.18
5
$6.76
10
$6.59
25
$6.31
100
$5.35
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
Round to Flat Cables
20 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Shielded
Gray
300 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
- 20 C
+ 105 C
Reel, Cut Tape
Flat Cables .050" 10C 28 AWG RND BLACK STRANDED JCKTD
3659/10-100
3M Electronic Solutions Division
1:
$127.73
215 Có hàng
226 Dự kiến 22/05/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3659/10-100
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables .050" 10C 28 AWG RND BLACK STRANDED JCKTD
215 Có hàng
226 Dự kiến 22/05/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round Jacketed Cables
10 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Shielded
Black
300 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 36
- 20 C
+ 105 C
3659
Flat Cables 20COND TWST JCKT CBL 100 FT. SPLICE FREE
1785/20100SF
3M Electronic Solutions Division
1:
$652.14
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-1785/20100SF
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables 20COND TWST JCKT CBL 100 FT. SPLICE FREE
4 Có hàng
1
$652.14
2
$567.59
5
$519.44
10
$500.14
25
Xem
25
$425.85
50
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Twisted Cables
20 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Shielded
Black
150 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 36
- 20 C
+ 80 C
1785
Flat Cables .050" 10C SHIELDED BLACK 28AWG STRANDED
3517/10-100SF
3M Electronic Solutions Division
1:
$278.40
10 Có hàng
10 Dự kiến 11/05/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3517/10
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables .050" 10C SHIELDED BLACK 28AWG STRANDED
10 Có hàng
10 Dự kiến 11/05/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Shielded/Jacketed Cables
10 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Shielded
Black
300 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 36
- 20 C
+ 80 C
3517