FDD7N25LZTM
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
512-FDD7N25LZTM
FDD7N25LZTM
Nsx:
Mô tả:
MOSFETs 250V N-Channel MOSFET, UniFET
MOSFETs 250V N-Channel MOSFET, UniFET
Bảng dữ liệu:
Có hàng: 16,610
-
Tồn kho:
-
16,610 Có thể Giao hàng NgayĐã xảy ra lỗi ngoài dự kiến. Vui lòng thử lại sau.
-
Thời gian sản xuất của nhà máy:
-
8 Tuần Thời gian sản xuất tại nhà máy dự kiến để có số lượng lớn hơn mức hiển thị.
Giá (USD)
| Số lượng | Đơn giá |
Thành tiền
|
|---|---|---|
| Cut Tape / MouseReel™ | ||
| $1.32 | $1.32 | |
| $0.825 | $8.25 | |
| $0.546 | $54.60 | |
| $0.429 | $214.50 | |
| $0.387 | $387.00 | |
| Toàn bộ Cuộn (Đơn hàng theo bội số của 2500) | ||
| $0.347 | $867.50 | |
| $0.338 | $1,690.00 | |
† $7.00 Phí MouserReel™ sẽ được thêm và tính vào giỏ hàng của bạn. Không thể hủy và gửi trả tất cả đơn hàng MouseReel™.
↩
Bảng dữ liệu
PCN
- General Announcement - 2D Barcoding (PDF)
- Process change notification (PDF)
- Product Change Notification (PDF)
- Product Change Notification (PDF)
- Product Change Notification (PDF)
- Product Change Notification (PDF)
- Product Change Notification (PDF)
- Product Change Notification (PDF)
- Product Change Notification (PDF)
- Product Change Notification (PDF)
- Product Change Notification (PDF)
- Product Change Notification 2025-12-16 (PDF)
- Temporary Suspension of ISO 9001 Certification for Hitachi Chemical Co., Ltd.
- CNHTS:
- 8541290000
- CAHTS:
- 8541290000
- USHTS:
- 8541290065
- JPHTS:
- 8541290100
- KRHTS:
- 8541299000
- TARIC:
- 8541290000
- MXHTS:
- 85412999
- ECCN:
- EAR99
Việt Nam
