SigmaQuad-II SRAMs

GSI Technology SigmaQuad-II SRAMs feature built-in compliance with the SigmaQuad-II SRAM pinout standard for Separate I/O synchronous SRAMs. The SigmaQuad-II are 301,989,888-bit (288Mb) SRAMs. The GS82582D18/36GE SigmaQuad SRAMs are just one element in a family of low power, low voltage HSTL I/O SRAMs designed to operate at the speeds needed to implement economical high performance networking systems.

Kết quả: 374
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 2M x 36 72M 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
72 Mbit 2 M x 36 250 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 2M x 18 36M 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 2 M x 18 450 ps 250 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 675 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM SigmaQuad-II, 144Mb, x18, 250MHz, Industrial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 250 MHz Serial 1.9 V 1.7 V 560 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM SigmaQuad-II, 144Mb, x18, 300MHz, Industrial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 300 MHz Serial 1.9 V 1.7 V 640 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM SigmaQuad-II, 144Mb, x18, 333MHz, Industrial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 333 MHz Serial 1.9 V 1.7 V 710 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM SigmaQuad-II, 144Mb, x18, 375MHz, Industrial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 375 MHz Serial 1.9 V 1.7 V 750 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM SigmaQuad-II, 144Mb, x36, 250MHz, Industrial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 4 M x 36 250 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 620 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM SigmaQuad-II, 144Mb, x36, 300MHz, Industrial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 4 M x 36 300 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 710 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM SigmaQuad-II, 144Mb, x36, 333MHz, Industrial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 4 M x 36 333 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 780 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM SigmaQuad-II, 144Mb, x36, 375MHz, Industrial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 4 M x 36 375 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 820 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM SigmaQuad-II, 144Mb, x18, 250MHz, Industrial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 250 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 740 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM SigmaQuad-II, 144Mb, x18, 300MHz, Industrial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 300 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 860 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM SigmaQuad-II, 144Mb, x36, 250MHz, Industrial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 4 M x 36 250 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 780 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM SigmaQuad-II, 144Mb, x36, 300MHz, Industrial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 4 M x 36 300 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 970 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM SigmaQuad-II, 144Mb, x18, 250MHz, Commercial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 250 MHz Serial 1.9 V 1.7 V 540 mA 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM SigmaQuad-II, 144Mb, x18, 300MHz, Commercial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 300 MHz Serial 1.9 V 1.7 V 620 mA 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM SigmaQuad-II, 144Mb, x18, 333MHz, Commercial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 333 MHz Serial 1.9 V 1.7 V 690 mA 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM SigmaQuad-II, 144Mb, x18, 375MHz, Commercial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 375 MHz Serial 1.9 V 1.7 V 730 mA 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM SigmaQuad-II, 144Mb, x36, 250MHz, Commercial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 4 M x 36 250 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 600 mA 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM SigmaQuad-II, 144Mb, x36, 300MHz, Commercial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 4 M x 36 300 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 690 mA 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM SigmaQuad-II, 144Mb, x36, 333MHz, Commercial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 4 M x 36 333 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 760 mA 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM SigmaQuad-II, 144Mb, x36, 375MHz, Commercial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 4 M x 36 375 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 800 mA 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM SigmaQuad-II, 144Mb, x18, 250MHz, Commercial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 250 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 720 mA 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM SigmaQuad-II, 144Mb, x18, 300MHz, Commercial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 300 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 840 mA 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM SigmaQuad-II, 144Mb, x36, 250MHz, Commercial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 4 M x 36 250 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 760 mA 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-165