SigmaQuad-II SRAMs

GSI Technology SigmaQuad-II SRAMs feature built-in compliance with the SigmaQuad-II SRAM pinout standard for Separate I/O synchronous SRAMs. The SigmaQuad-II are 301,989,888-bit (288Mb) SRAMs. The GS82582D18/36GE SigmaQuad SRAMs are just one element in a family of low power, low voltage HSTL I/O SRAMs designed to operate at the speeds needed to implement economical high performance networking systems.

Kết quả: 374
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
GSI Technology SRAM 1.5/1.8V 16M x 18 288M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

288 Mbit 16 M x 18 250 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 800 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.5/1.8V 16M x 18 288M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

288 Mbit 16 M x 18 300 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 910 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.5/1.8V 16M x 18 288M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

288 Mbit 16 M x 18 333 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 980 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.5/1.8V 16M x 18 288M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

288 Mbit 16 M x 18 357 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.04 A - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.5/1.8V 8M x 36 288M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

288 Mbit 8 M x 36 250 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.03 A 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.5/1.8V 8M x 36 288M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

288 Mbit 8 M x 36 300 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.18 A 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.5/1.8V 8M x 36 288M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

288 Mbit 8 M x 36 333 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.28 A 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.5/1.8V 8M x 36 288M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

288 Mbit 8 M x 36 357 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.35 A 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.5/1.8V 8M x 36 288M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

288 Mbit 8 M x 36 250 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.05 A - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.5/1.8V 8M x 36 288M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

288 Mbit 8 M x 36 300 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.2 A - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.5/1.8V 8M x 36 288M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

288 Mbit 8 M x 36 333 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.3 A - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.5/1.8V 8M x 36 288M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

288 Mbit 8 M x 36 357 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.37 A - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 4M x 8 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
36 Mbit 4 M x 8 250 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 470 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 4M x 8 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
36 Mbit 4 M x 8 300 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 540 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 4M x 8 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
36 Mbit 4 M x 8 333 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 615 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 4M x 8 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
36 Mbit 4 M x 8 350 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 675 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 4M x 8 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15
36 Mbit 4 M x 8 400 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 715 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 4M x 8 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 4 M x 8 250 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 460 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 4M x 8 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 4 M x 8 300 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 530 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 4M x 8 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 4 M x 8 333 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 605 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 4M x 8 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 4 M x 8 350 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 665 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 4M x 8 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 4 M x 8 400 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 705 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 4M x 8 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 4 M x 8 250 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 470 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 4M x 8 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 4 M x 8 300 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 540 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 4M x 8 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 4 M x 8 333 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 615 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray