Headers & Wire Housings AMPMODU 2 mm, Crimp receptacle, Positive Latch type, double row, 14 positions
2MM-RCP-D07-BX
TE Connectivity
1:
$1.14
3,089 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2MM-RCP-D07-BX
TE Connectivity
Headers & Wire Housings AMPMODU 2 mm, Crimp receptacle, Positive Latch type, double row, 14 positions
3,089 Có hàng
1
$1.14
10
$0.967
25
$0.862
100
$0.788
180
Xem
180
$0.75
540
$0.72
1,080
$0.655
2,520
$0.603
3,600
$0.601
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings AMPMODU 2 mm, Crimp receptacle, Positive Latch type, single row, 5 positions
2MM-RCP-S05-BX
TE Connectivity
1:
$0.88
4,832 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2MM-RCP-S05-BX
TE Connectivity
Headers & Wire Housings AMPMODU 2 mm, Crimp receptacle, Positive Latch type, single row, 5 positions
4,832 Có hàng
1
$0.88
10
$0.744
25
$0.663
100
$0.632
250
Xem
250
$0.564
1,000
$0.522
2,500
$0.446
5,000
$0.444
10,000
$0.442
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings AMPMODU 2 mm, Crimp receptacle, Positive Latch type, double row, 10 positions
2MM-RCP-D05-BX
TE Connectivity
1:
$1.13
4,279 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2MM-RCP-D05-BX
TE Connectivity
Headers & Wire Housings AMPMODU 2 mm, Crimp receptacle, Positive Latch type, double row, 10 positions
4,279 Có hàng
1
$1.13
10
$1.12
25
$1.08
100
$1.07
250
Xem
250
$0.907
500
$0.90
1,000
$0.875
2,500
$0.555
5,000
$0.517
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings AMPMODU 2 mm, Crimp receptacle, Positive Latch type, double row, 12 positions
2MM-RCP-D06-BX
TE Connectivity
1:
$1.23
3,832 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2MM-RCP-D06-BX
TE Connectivity
Headers & Wire Housings AMPMODU 2 mm, Crimp receptacle, Positive Latch type, double row, 12 positions
3,832 Có hàng
1
$1.23
10
$1.22
25
$1.10
100
$1.09
220
Xem
220
$0.921
440
$0.915
1,100
$0.746
2,640
$0.677
4,400
$0.495
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings AMPMODU 2 mm, Crimp receptacle, Positive Latch type, single row, 3 positions
2MM-RCP-S03-BX
TE Connectivity
1:
$0.90
3,719 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2MM-RCP-S03-BX
TE Connectivity
Headers & Wire Housings AMPMODU 2 mm, Crimp receptacle, Positive Latch type, single row, 3 positions
3,719 Có hàng
1
$0.90
10
$0.885
25
$0.842
100
$0.831
250
Xem
250
$0.706
1,000
$0.642
2,500
$0.497
5,000
$0.459
10,000
$0.455
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings AMPMODU 2 mm, Crimp receptacle, Positive Latch type, single row, 16 positions
2MM-RCP-S16-BX
TE Connectivity
1:
$1.38
3,958 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2MM-RCP-S16-BX
TE Connectivity
Headers & Wire Housings AMPMODU 2 mm, Crimp receptacle, Positive Latch type, single row, 16 positions
3,958 Có hàng
1
$1.38
10
$1.17
25
$1.12
100
$1.04
300
Xem
300
$0.95
500
$0.90
1,000
$0.76
2,000
$0.719
6,000
$0.698
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings AMPMODU 2 mm, Crimp receptacle, Positive Latch type, single row, 6 positions
2MM-RCP-S06-BX
TE Connectivity
1:
$1.13
4,358 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2MM-RCP-S06-BX
TE Connectivity
Headers & Wire Housings AMPMODU 2 mm, Crimp receptacle, Positive Latch type, single row, 6 positions
4,358 Có hàng
1
$1.13
10
$1.12
25
$1.05
240
$0.884
1,200
Xem
1,200
$0.708
2,640
$0.61
4,800
$0.518
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings AMPMODU 2 mm, Crimp receptacle, Detent Latch type, single row, 10 positions
2MM-RCD-S10-BX
TE Connectivity
1:
$0.87
3,953 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2MM-RCD-S10-BX
TE Connectivity
Headers & Wire Housings AMPMODU 2 mm, Crimp receptacle, Detent Latch type, single row, 10 positions
3,953 Có hàng
1
$0.87
10
$0.739
25
$0.659
100
$0.598
200
Xem
200
$0.552
1,000
$0.509
2,600
$0.443
4,000
$0.44
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings AMPMODU 2 mm, Crimp receptacle, Positive Latch type, single row, 4 positions
2MM-RCP-S04-BX
TE Connectivity
1:
$1.04
4,231 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2MM-RCP-S04-BX
TE Connectivity
Headers & Wire Housings AMPMODU 2 mm, Crimp receptacle, Positive Latch type, single row, 4 positions
4,231 Có hàng
1
$1.04
10
$1.03
25
$0.958
100
$0.941
250
Xem
250
$0.798
1,000
$0.768
2,500
$0.50
5,000
$0.426
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings AMPMODU 2 mm, Crimp receptacle, Detent Latch type, single row, 8 positions
2MM-RCD-S08-BX
TE Connectivity
1:
$0.91
3,580 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2MM-RCD-S08-BX
TE Connectivity
Headers & Wire Housings AMPMODU 2 mm, Crimp receptacle, Detent Latch type, single row, 8 positions
3,580 Có hàng
1
$0.91
10
$0.906
25
$0.849
100
$0.834
200
Xem
200
$0.708
1,000
$0.554
2,600
$0.507
4,000
$0.422
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings AMPMODU 2 mm, Crimp receptacle, Positive Latch type, single row, 14 positions
2MM-RCP-S14-BX
TE Connectivity
1:
$1.29
4,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2MM-RCP-S14-BX
TE Connectivity
Headers & Wire Housings AMPMODU 2 mm, Crimp receptacle, Positive Latch type, single row, 14 positions
4,000 Có hàng
1
$1.29
10
$1.09
25
$1.05
100
$0.977
300
Xem
300
$0.888
500
$0.832
1,000
$0.711
2,000
$0.673
6,000
$0.653
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 8P,2MM,REC,HSG,D R,CRIMP,PLAIN,BOX
2316108-8
TE Connectivity
1:
$0.66
6,007 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2316108-8
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 8P,2MM,REC,HSG,D R,CRIMP,PLAIN,BOX
6,007 Có hàng
1
$0.66
10
$0.561
25
$0.501
100
$0.477
250
Xem
250
$0.425
1,000
$0.389
2,500
$0.342
5,000
$0.318
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings AMPMODU 2 mm, Crimp receptacle, Positive Latch type, double row, 30 positions
2MM-RCP-D15-BX
TE Connectivity
1:
$1.74
3,109 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2MM-RCP-D15-BX
TE Connectivity
Headers & Wire Housings AMPMODU 2 mm, Crimp receptacle, Positive Latch type, double row, 30 positions
3,109 Có hàng
1
$1.74
10
$1.46
25
$1.45
80
$1.35
240
Xem
240
$1.28
560
$1.19
1,040
$0.986
2,560
$0.968
4,800
$0.904
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 6P,2MM,REC,HSG,D R,CRIMP,PLAIN,BOX
2316108-6
TE Connectivity
1:
$0.62
8,039 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2316108-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 6P,2MM,REC,HSG,D R,CRIMP,PLAIN,BOX
8,039 Có hàng
1
$0.62
10
$0.526
25
$0.469
100
$0.447
250
Xem
250
$0.398
1,000
$0.362
2,500
$0.316
5,000
$0.313
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals 2MM,REC,CNT,CRIMP, 24-28AWG,0.1UM,LP
3-2316113-4
TE Connectivity
1:
$0.35
15,270 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-3-2316113-4
TE Connectivity
Terminals 2MM,REC,CNT,CRIMP, 24-28AWG,0.1UM,LP
15,270 Có hàng
1
$0.35
1,000
$0.214
5,000
$0.196
10,000
$0.188
25,000
Xem
25,000
$0.179
50,000
$0.169
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals 2MM,REC,CNT,CRIMP, 24-28AWG,0.76UM,LP
5-2316113-6
TE Connectivity
1:
$0.58
16,410 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-2316113-6
TE Connectivity
Terminals 2MM,REC,CNT,CRIMP, 24-28AWG,0.76UM,LP
16,410 Có hàng
1
$0.58
1,000
$0.356
5,000
$0.319
10,000
$0.303
25,000
$0.292
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 10P,2MM,REC,HSG, SR,CRIMP,PLAIN,BOX
1-2316102-0
TE Connectivity
1:
$0.78
3,672 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-2316102-0
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 10P,2MM,REC,HSG, SR,CRIMP,PLAIN,BOX
3,672 Có hàng
1
$0.78
10
$0.661
25
$0.59
100
$0.535
200
Xem
200
$0.495
1,000
$0.49
2,600
$0.43
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 12P,2MM,REC,HSG, DR,CRIMP,PLAIN,BOX
1-2316108-2
TE Connectivity
1:
$0.73
3,893 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-2316108-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 12P,2MM,REC,HSG, DR,CRIMP,PLAIN,BOX
3,893 Có hàng
1
$0.73
10
$0.644
25
$0.575
100
$0.518
220
Xem
220
$0.479
1,100
$0.471
2,640
$0.415
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 6P,2MM,REC,HSG,S R,CRIMP,PLAIN,BOX
2316102-6
TE Connectivity
1:
$0.69
4,416 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2316102-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 6P,2MM,REC,HSG,S R,CRIMP,PLAIN,BOX
4,416 Có hàng
1
$0.69
10
$0.584
25
$0.522
100
$0.467
240
Xem
240
$0.431
1,200
$0.427
2,640
$0.359
5,040
$0.35
10,080
$0.345
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 20P,2MM,REC,HSG, DR,CRMP,LCK RAMP,BOX
2-2316109-0
TE Connectivity
1:
$1.02
2,508 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-2316109-0
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 20P,2MM,REC,HSG, DR,CRMP,LCK RAMP,BOX
2,508 Có hàng
1
$1.02
10
$0.854
25
$0.771
100
$0.697
180
Xem
180
$0.662
540
$0.644
1,080
$0.613
2,520
$0.61
5,040
$0.606
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 16P,2MM,REC,HSG, SR,CRIMP,PLAIN,BOX
1-2316102-6
TE Connectivity
1:
$0.95
3,343 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-2316102-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 16P,2MM,REC,HSG, SR,CRIMP,PLAIN,BOX
3,343 Có hàng
1
$0.95
10
$0.805
25
$0.719
100
$0.718
500
Xem
500
$0.652
1,000
$0.609
2,500
$0.513
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 20P,2MM,REC,HSG, SR,CRIMP,PLAIN,BOX
2-2316102-0
TE Connectivity
1:
$1.06
3,885 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-2316102-0
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 20P,2MM,REC,HSG, SR,CRIMP,PLAIN,BOX
3,885 Có hàng
1
$1.06
10
$0.899
25
$0.803
100
$0.764
300
Xem
300
$0.707
500
$0.682
1,000
$0.651
2,500
$0.646
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals 2MM,REC,CNT,CRIMP, 28-30AWG,0.76UM,LP
5-2316114-6
TE Connectivity
1:
$0.58
13,792 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-2316114-6
TE Connectivity
Terminals 2MM,REC,CNT,CRIMP, 28-30AWG,0.76UM,LP
13,792 Có hàng
1
$0.58
1,000
$0.356
5,000
$0.319
10,000
$0.303
25,000
$0.292
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 4P,2MM,REC,HSG,D R,CRIMP,PLAIN,BOX
2316108-4
TE Connectivity
1:
$0.47
4,669 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2316108-4
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 4P,2MM,REC,HSG,D R,CRIMP,PLAIN,BOX
4,669 Có hàng
1
$0.47
10
$0.423
25
$0.40
100
$0.387
250
Xem
250
$0.355
1,000
$0.345
2,500
$0.311
5,000
$0.291
10,000
$0.288
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 16P,2MM,REC,HSG, DR,CRMP,LCK RAMP,BOX
1-2316109-6
TE Connectivity
1:
$0.90
2,498 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-2316109-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 16P,2MM,REC,HSG, DR,CRMP,LCK RAMP,BOX
2,498 Có hàng
1
$0.90
10
$0.764
25
$0.682
100
$0.623
180
Xem
180
$0.593
540
$0.576
1,080
$0.561
2,520
$0.501
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết