Headers & Wire Housings 3P,2MM,REC,HSG,S R,CRIMP,PLAIN,BOX
2316102-3
TE Connectivity
1:
$0.37
25,778 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2316102-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 3P,2MM,REC,HSG,S R,CRIMP,PLAIN,BOX
25,778 Có hàng
1
$0.37
10
$0.332
25
$0.309
100
$0.299
250
Xem
250
$0.277
1,000
$0.267
2,500
$0.255
5,000
$0.239
10,000
$0.238
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
3 Position
2 mm (0.079 in)
1 Row
2 mm (0.079 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Wire-to-Board
- 40 C
+ 125 C
Headers & Wire Housings 8P,2MM,REC,HSG,D R,CRIMP,PLAIN,BOX
2316108-8
TE Connectivity
1:
$0.55
7,019 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2316108-8
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 8P,2MM,REC,HSG,D R,CRIMP,PLAIN,BOX
7,019 Có hàng
1
$0.55
10
$0.485
25
$0.442
100
$0.421
250
Xem
250
$0.375
1,000
$0.357
2,500
$0.262
10,000
$0.261
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
8 Position
2 mm (0.079 in)
2 Row
2 mm (0.079 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Wire-to-Board
- 40 C
+ 125 C
Headers & Wire Housings 10P,2MM,REC,HSG, SR,CRIMP,PLAIN,BOX
1-2316102-0
TE Connectivity
1:
$0.72
3,672 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-2316102-0
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 10P,2MM,REC,HSG, SR,CRIMP,PLAIN,BOX
3,672 Có hàng
1
$0.72
10
$0.616
25
$0.55
100
$0.499
200
Xem
200
$0.474
600
$0.461
1,000
$0.356
4,000
$0.332
8,000
$0.331
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
10 Position
2 mm (0.079 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Straight
Socket (Female)
Wire-to-Board
30 AWG to 24 AWG
- 40 C
+ 125 C
Headers & Wire Housings 12P,2MM,REC,HSG, DR,CRIMP,PLAIN,BOX
1-2316108-2
TE Connectivity
1:
$0.71
3,922 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-2316108-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 12P,2MM,REC,HSG, DR,CRIMP,PLAIN,BOX
3,922 Có hàng
1
$0.71
10
$0.60
25
$0.536
100
$0.483
220
Xem
220
$0.459
440
$0.446
1,100
$0.346
4,180
$0.323
8,140
$0.322
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
12 Position
2 mm (0.079 in)
2 Row
2 mm (0.079 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Straight
Socket (Female)
Wire-to-Board
30 AWG to 24 AWG
- 40 C
+ 125 C
Headers & Wire Housings 6P,2MM,REC,HSG,S R,CRIMP,PLAIN,BOX
2316102-6
TE Connectivity
1:
$0.64
4,416 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2316102-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 6P,2MM,REC,HSG,S R,CRIMP,PLAIN,BOX
4,416 Có hàng
1
$0.64
10
$0.544
25
$0.486
100
$0.435
240
Xem
240
$0.402
1,200
$0.388
2,640
$0.29
10,080
$0.289
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
6 Position
2 mm (0.079 in)
1 Row
2 mm (0.079 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Wire-to-Board
- 40 C
+ 125 C
Headers & Wire Housings 16P,2MM,REC,HSG, SR,CRIMP,PLAIN,BOX
1-2316102-6
TE Connectivity
1:
$0.88
3,343 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-2316102-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 16P,2MM,REC,HSG, SR,CRIMP,PLAIN,BOX
3,343 Có hàng
1
$0.88
10
$0.75
20
$0.703
50
$0.669
100
Xem
100
$0.637
200
$0.59
500
$0.569
1,000
$0.542
2,000
$0.484
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
16 Position
2 mm (0.079 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Straight
Socket (Female)
Wire-to-Board
30 AWG to 24 AWG
- 40 C
+ 125 C
Headers & Wire Housings 20P,2MM,REC,HSG, SR,CRIMP,PLAIN,BOX
2-2316102-0
TE Connectivity
1:
$0.99
3,885 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-2316102-0
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 20P,2MM,REC,HSG, SR,CRIMP,PLAIN,BOX
3,885 Có hàng
1
$0.99
10
$0.838
20
$0.785
50
$0.748
100
Xem
100
$0.711
200
$0.658
500
$0.635
1,000
$0.605
2,000
$0.465
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
20 Position
2 mm (0.079 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Wire-to-Board
30 AWG to 24 AWG
- 40 C
+ 125 C
Headers & Wire Housings 12P,2MM,REC,HSG, SR,CRIMP,PLAIN,BOX
1-2316102-2
TE Connectivity
1:
$0.78
4,772 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-2316102-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 12P,2MM,REC,HSG, SR,CRIMP,PLAIN,BOX
4,772 Có hàng
1
$0.78
10
$0.661
25
$0.62
50
$0.59
120
Xem
120
$0.554
240
$0.512
600
$0.494
1,080
$0.474
2,520
$0.393
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
12 Position
2 mm (0.079 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Straight
Socket (Female)
Wire-to-Board
30 AWG to 24 AWG
- 40 C
+ 125 C
Headers & Wire Housings 14P,2MM,REC,HSG, DR,CRMP,LCK RAMP,BOX
1-2316109-4
TE Connectivity
1:
$0.79
2,685 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-2316109-4
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 14P,2MM,REC,HSG, DR,CRMP,LCK RAMP,BOX
2,685 Có hàng
1
$0.79
10
$0.67
25
$0.628
50
$0.598
180
Xem
180
$0.52
540
$0.506
1,080
$0.481
2,520
$0.364
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
14 Position
2 mm (0.079 in)
2 Row
2 mm (0.079 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Straight
Socket (Female)
Wire-to-Board
30 AWG to 24 AWG
- 40 C
+ 125 C
Headers & Wire Housings 4P,2MM,REC,HSG,S R,CRIMP,PLAIN,BOX
2316102-4
TE Connectivity
1:
$0.56
3,286 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2316102-4
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 4P,2MM,REC,HSG,S R,CRIMP,PLAIN,BOX
3,286 Có hàng
1
$0.56
10
$0.474
25
$0.424
100
$0.404
250
Xem
250
$0.359
1,000
$0.342
2,500
$0.25
10,000
$0.249
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
4 Position
2 mm (0.079 in)
1 Row
2 mm (0.079 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Wire-to-Board
- 40 C
+ 125 C
Headers & Wire Housings 20P,2MM,REC,HSG, DR,CRMP,LCK RAMP,BOX
2-2316109-0
TE Connectivity
1:
$0.94
2,509 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-2316109-0
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 20P,2MM,REC,HSG, DR,CRMP,LCK RAMP,BOX
2,509 Có hàng
1
$0.94
10
$0.795
25
$0.746
50
$0.71
180
Xem
180
$0.618
540
$0.60
1,080
$0.572
2,520
$0.439
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
20 Position
2 mm (0.079 in)
2 Row
2 mm (0.079 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Wire-to-Board
30 AWG to 24 AWG
- 40 C
+ 125 C
Headers & Wire Housings 4P,2MM,REC,HSG,D R,CRIMP,PLAIN,BOX
2316108-4
TE Connectivity
1:
$0.32
4,699 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2316108-4
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 4P,2MM,REC,HSG,D R,CRIMP,PLAIN,BOX
4,699 Có hàng
1
$0.32
10
$0.314
250
$0.276
2,500
$0.225
10,000
$0.224
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
4 Position
2 mm (0.079 in)
2 Row
2 mm (0.079 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Wire-to-Board
- 40 C
+ 125 C
Headers & Wire Housings 8P,2MM,REC,HSG,S R,CRIMP,PLAIN,BOX
2316102-8
TE Connectivity
1:
$0.68
3,629 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2316102-8
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 8P,2MM,REC,HSG,S R,CRIMP,PLAIN,BOX
3,629 Có hàng
1
$0.68
10
$0.581
25
$0.519
100
$0.471
200
Xem
200
$0.447
600
$0.435
1,000
$0.334
4,000
$0.312
8,000
$0.311
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
8 Position
2 mm (0.079 in)
1 Row
2 mm (0.079 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Wire-to-Board
- 40 C
+ 125 C
Headers & Wire Housings 16P,2MM,REC,HSG, DR,CRMP,LCK RAMP,BOX
1-2316109-6
TE Connectivity
1:
$0.84
2,525 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-2316109-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 16P,2MM,REC,HSG, DR,CRMP,LCK RAMP,BOX
2,525 Có hàng
1
$0.84
10
$0.712
25
$0.668
50
$0.636
180
Xem
180
$0.553
540
$0.537
1,080
$0.512
2,520
$0.389
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
16 Position
2 mm (0.079 in)
2 Row
2 mm (0.079 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Straight
Socket (Female)
Wire-to-Board
30 AWG to 24 AWG
- 40 C
+ 125 C
Headers & Wire Housings AMPMODU 2 mm, Crimp receptacle, Positive Latch type, single row, 3 positions
2MM-RCP-S03-BX
TE Connectivity
1:
$0.80
3,993 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2MM-RCP-S03-BX
TE Connectivity
Headers & Wire Housings AMPMODU 2 mm, Crimp receptacle, Positive Latch type, single row, 3 positions
3,993 Có hàng
1
$0.80
10
$0.675
25
$0.632
100
$0.622
250
Xem
250
$0.527
500
$0.495
1,000
$0.44
4,000
$0.399
8,000
$0.366
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle
3 Position
2 mm (0.079 in)
1 Row
Panel Mount
Crimp
Socket (Female)
Signal
30 AWG to 24 AWG
- 40 C
+ 125 C
Bulk
Headers & Wire Housings AMPMODU 2 mm, Crimp receptacle, Detent Latch type, single row, 10 positions
2MM-RCD-S10-BX
TE Connectivity
1:
$0.76
3,968 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2MM-RCD-S10-BX
TE Connectivity
Headers & Wire Housings AMPMODU 2 mm, Crimp receptacle, Detent Latch type, single row, 10 positions
3,968 Có hàng
1
$0.76
10
$0.644
25
$0.564
100
$0.533
200
Xem
200
$0.496
600
$0.482
1,000
$0.403
4,000
$0.386
8,000
$0.382
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle
10 Position
2 mm (0.079 in)
1 Row
Panel Mount
Crimp
Socket (Female)
Signal
30 AWG to 24 AWG
- 40 C
+ 125 C
Bulk
Headers & Wire Housings AMPMODU 2 mm, Crimp receptacle, Detent Latch type, single row, 12 positions
2MM-RCD-S12-BX
TE Connectivity
1:
$0.94
4,798 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2MM-RCD-S12-BX
TE Connectivity
Headers & Wire Housings AMPMODU 2 mm, Crimp receptacle, Detent Latch type, single row, 12 positions
4,798 Có hàng
1
$0.94
10
$0.789
25
$0.773
240
$0.74
600
Xem
600
$0.666
1,080
$0.527
2,400
$0.494
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle
12 Position
2 mm (0.079 in)
1 Row
Panel Mount
Crimp
Socket (Female)
Signal
30 AWG to 24 AWG
- 40 C
+ 125 C
Bulk
Headers & Wire Housings AMPMODU 2 mm, Crimp receptacle, Positive Latch type, double row, 10 positions
2MM-RCP-D05-BX
TE Connectivity
1:
$0.94
4,295 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2MM-RCP-D05-BX
TE Connectivity
Headers & Wire Housings AMPMODU 2 mm, Crimp receptacle, Positive Latch type, double row, 10 positions
4,295 Có hàng
1
$0.94
10
$0.789
25
$0.784
250
$0.666
1,000
Xem
1,000
$0.592
2,500
$0.442
5,000
$0.429
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle
10 Position
2 mm (0.079 in)
2 Row
2 mm (0.079 in)
Panel Mount
Crimp
Socket (Female)
Signal
30 AWG to 24 AWG
- 40 C
+ 125 C
Bulk
Headers & Wire Housings AMPMODU 2 mm, Crimp receptacle, Positive Latch type, double row, 12 positions
2MM-RCP-D06-BX
TE Connectivity
1:
$1.08
3,840 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2MM-RCP-D06-BX
TE Connectivity
Headers & Wire Housings AMPMODU 2 mm, Crimp receptacle, Positive Latch type, double row, 12 positions
3,840 Có hàng
1
$1.08
10
$0.912
25
$0.876
50
$0.857
100
Xem
100
$0.731
220
$0.674
440
$0.628
1,100
$0.578
2,640
$0.538
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle
12 Position
2 mm (0.079 in)
2 Row
2 mm (0.079 in)
Panel Mount
Crimp
Socket (Female)
Signal
30 AWG to 24 AWG
- 40 C
+ 125 C
Bulk
Headers & Wire Housings AMPMODU 2 mm, Crimp receptacle, Positive Latch type, double row, 14 positions
2MM-RCP-D07-BX
TE Connectivity
1:
$0.99
3,301 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2MM-RCP-D07-BX
TE Connectivity
Headers & Wire Housings AMPMODU 2 mm, Crimp receptacle, Positive Latch type, double row, 14 positions
3,301 Có hàng
1
$0.99
10
$0.843
25
$0.79
50
$0.752
100
Xem
100
$0.687
180
$0.654
540
$0.635
1,080
$0.605
2,520
$0.57
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle
14 Position
2 mm (0.079 in)
2 Row
2 mm (0.079 in)
Panel Mount
Crimp
Socket (Female)
Signal
30 AWG to 24 AWG
- 40 C
+ 125 C
Bulk
Headers & Wire Housings AMPMODU 2 mm, Crimp receptacle, Positive Latch type, double row, 16 positions
2MM-RCP-D08-BX
TE Connectivity
1:
$1.24
3,506 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2MM-RCP-D08-BX
TE Connectivity
Headers & Wire Housings AMPMODU 2 mm, Crimp receptacle, Positive Latch type, double row, 16 positions
3,506 Có hàng
1
$1.24
10
$1.05
25
$1.03
180
$0.973
540
Xem
540
$0.885
1,080
$0.684
2,520
$0.583
3,600
$0.571
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle
16 Position
2 mm (0.079 in)
2 Row
2 mm (0.079 in)
Panel Mount
Crimp
Socket (Female)
Signal
30 AWG to 24 AWG
- 40 C
+ 125 C
Bulk
Headers & Wire Housings AMPMODU 2 mm, Crimp receptacle, Positive Latch type, double row, 18 positions
2MM-RCP-D09-BX
TE Connectivity
1:
$1.32
3,504 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2MM-RCP-D09-BX
TE Connectivity
Headers & Wire Housings AMPMODU 2 mm, Crimp receptacle, Positive Latch type, double row, 18 positions
3,504 Có hàng
1
$1.32
10
$1.12
25
$1.09
180
$1.03
540
Xem
540
$0.942
1,080
$0.728
2,520
$0.619
3,600
$0.607
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle
18 Position
2 mm (0.079 in)
2 Row
2 mm (0.079 in)
Panel Mount
Crimp
Socket (Female)
Signal
30 AWG to 24 AWG
- 40 C
+ 125 C
Bulk
Headers & Wire Housings AMPMODU 2 mm, Crimp receptacle, Positive Latch type, double row, 20 positions
2MM-RCP-D10-BX
TE Connectivity
1:
$1.40
3,542 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2MM-RCP-D10-BX
TE Connectivity
Headers & Wire Housings AMPMODU 2 mm, Crimp receptacle, Positive Latch type, double row, 20 positions
3,542 Có hàng
1
$1.40
10
$1.19
25
$1.16
180
$1.09
540
Xem
540
$0.999
1,080
$0.772
2,520
$0.657
3,600
$0.644
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle
20 Position
2 mm (0.079 in)
2 Row
2 mm (0.079 in)
Panel Mount
Crimp
Socket (Female)
Signal
30 AWG to 24 AWG
- 40 C
+ 125 C
Bulk
Headers & Wire Housings AMPMODU 2 mm, Crimp receptacle, Positive Latch type, double row, 24 positions
2MM-RCP-D12-BX
TE Connectivity
1:
$1.45
3,957 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2MM-RCP-D12-BX
TE Connectivity
Headers & Wire Housings AMPMODU 2 mm, Crimp receptacle, Positive Latch type, double row, 24 positions
3,957 Có hàng
1
$1.45
10
$1.36
100
$1.15
500
$1.08
1,000
Xem
1,000
$0.968
2,000
$0.829
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle
24 Position
2 mm (0.079 in)
2 Row
2 mm (0.079 in)
Panel Mount
Crimp
Socket (Female)
Signal
30 AWG to 24 AWG
- 40 C
+ 125 C
Bulk
Headers & Wire Housings AMPMODU 2 mm, Crimp receptacle, Positive Latch type, double row, 26 positions
2MM-RCP-D13-BX
TE Connectivity
1:
$1.52
3,952 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2MM-RCP-D13-BX
TE Connectivity
Headers & Wire Housings AMPMODU 2 mm, Crimp receptacle, Positive Latch type, double row, 26 positions
3,952 Có hàng
1
$1.52
10
$1.32
20
$1.27
50
$1.24
100
Xem
100
$1.18
200
$1.07
500
$0.989
1,000
$0.885
2,000
$0.83
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle
26 Position
2 mm (0.079 in)
2 Row
2 mm (0.079 in)
Panel Mount
Crimp
Socket (Female)
Signal
30 AWG to 24 AWG
- 40 C
+ 125 C
Bulk