Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.015uF C0G 0805 1%
C0805C153F5GALTU
KEMET
1:
$3.46
4,073 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C153F5GALTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.015uF C0G 0805 1%
4,073 Có hàng
1
$3.46
10
$2.57
50
$2.22
100
$1.96
4,000
$1.34
8,000
Xem
500
$1.71
1,000
$1.53
8,000
$1.33
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
0.015 uF
50 VDC
C0G (NP0)
1 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.9 mm (0.035 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 100pF C0G 0402 10%
C0402C101K5GALTU
KEMET
1:
$0.47
53,504 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C101K5GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 100pF C0G 0402 10%
53,504 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.47
10
$0.21
100
$0.188
500
$0.151
10,000
$0.108
20,000
Xem
1,000
$0.139
2,500
$0.127
5,000
$0.12
20,000
$0.105
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Không
100 pF
50 VDC
C0G (NP0)
10 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 100pF C0G 0402 5%
C0402C101J5GALTU
KEMET
1:
$0.49
25,531 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C101J5GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 100pF C0G 0402 5%
25,531 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.49
10
$0.22
100
$0.19
500
$0.141
10,000
$0.111
20,000
Xem
1,000
$0.133
2,500
$0.129
5,000
$0.117
20,000
$0.107
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Không
100 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1000pF 0603 C0G 5%
C0603C102J5GALTU
KEMET
1:
$0.44
37,574 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C102J5GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1000pF 0603 C0G 5%
37,574 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.44
10
$0.195
100
$0.174
500
$0.139
4,000
$0.10
8,000
Xem
1,000
$0.128
2,000
$0.127
8,000
$0.097
24,000
$0.096
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Không
1000 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.01uF C0G 0603 5%
C0603C103J3GALTU
KEMET
1:
$0.53
1,969 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C103J3GALTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.01uF C0G 0603 5%
1,969 Có hàng
1
$0.53
10
$0.35
100
$0.218
500
$0.176
1,000
Xem
4,000
$0.123
1,000
$0.162
2,000
$0.151
4,000
$0.123
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
0.01 uF
25 VDC
C0G (NP0)
5 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT
C0402C470F5GACT500
KEMET
1:
$2.07
403 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C470F5GT500
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT
403 Có hàng
1
$2.07
10
$1.43
100
$1.07
500
$0.901
1,000
$0.844
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
47 pF
50 VDC
C0G (NP0)
0.1 pF
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 820pF C0G 0805 5%
C0805C821J5GALTU
KEMET
1:
$0.32
3,935 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C821J5GALTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 820pF C0G 0805 5%
3,935 Có hàng
1
$0.32
10
$0.185
100
$0.111
500
$0.09
4,000
$0.059
8,000
Xem
1,000
$0.087
8,000
$0.057
24,000
$0.055
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
820 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 390pF C0G 0402 5%
C0402C391J5GALTU
KEMET
1:
$0.62
7,485 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C391J5GALTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 390pF C0G 0402 5%
7,485 Có hàng
1
$0.62
10
$0.412
100
$0.257
500
$0.207
1,000
Xem
10,000
$0.137
1,000
$0.191
2,500
$0.176
5,000
$0.157
10,000
$0.137
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Không
390 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 330pF C0G 0805 5%
C0805C331J2GALTU
KEMET
1:
$0.36
1,267 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C331J2GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 330pF C0G 0805 5%
1,267 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.36
10
$0.21
100
$0.127
500
$0.102
1,000
Xem
4,000
$0.066
1,000
$0.096
2,000
$0.085
4,000
$0.066
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Không
330 pF
200 VDC
C0G (NP0)
5 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 560pF C0G 0805 5%
C0805C561J5GALTU
KEMET
1:
$0.28
3,910 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C561J5GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 560pF C0G 0805 5%
3,910 Có hàng
1
$0.28
10
$0.162
100
$0.098
500
$0.084
4,000
$0.052
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Không
560 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 220pF 0603 C0G 5%
C0603C221J1GALTU
KEMET
1:
$0.39
3,683 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C221J1GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 220pF 0603 C0G 5%
3,683 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.39
10
$0.259
100
$0.162
500
$0.13
1,000
Xem
4,000
$0.094
1,000
$0.12
2,000
$0.118
4,000
$0.094
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Không
220 pF
100 VDC
C0G (NP0)
5 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 390pF 0603 C0G 5%
C0603C391J5GALTU
KEMET
1:
$0.39
2,450 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C391J5GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 390pF 0603 C0G 5%
2,450 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.39
10
$0.259
100
$0.162
500
$0.13
4,000
$0.093
8,000
Xem
1,000
$0.12
2,000
$0.118
8,000
$0.09
24,000
$0.087
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Không
390 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 470pF 0603 C0G 5%
C0603C471J5GALTU
KEMET
1:
$0.31
3,931 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C471J5GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 470pF 0603 C0G 5%
3,931 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.31
10
$0.22
100
$0.155
500
$0.134
4,000
$0.10
8,000
Xem
1,000
$0.127
2,000
$0.126
8,000
$0.097
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Không
470 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 8.2pF 0603 C0G 0.25pF
C0603C829C5GALTU
KEMET
1:
$0.62
1,450 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C829C5GALTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 8.2pF 0603 C0G 0.25pF
1,450 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.62
10
$0.417
100
$0.285
500
$0.233
4,000
$0.172
8,000
Xem
1,000
$0.215
2,000
$0.192
8,000
$0.169
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Không
8.2 pF
50 VDC
C0G (NP0)
0.25 pF
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 68pF C0G 0805 5%
C0805C680J1GALTU
KEMET
1:
$0.34
2,802 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C680J1GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 68pF C0G 0805 5%
2,802 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.34
10
$0.199
100
$0.12
500
$0.097
4,000
$0.063
8,000
Xem
1,000
$0.093
8,000
$0.061
24,000
$0.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Không
68 pF
100 VDC
C0G (NP0)
5 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3300pF C0G 1206 5%
C1206C332J5GALTU
KEMET
1:
$0.51
2,238 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1206C332J5GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3300pF C0G 1206 5%
2,238 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.51
10
$0.338
100
$0.211
500
$0.17
1,000
Xem
4,000
$0.119
1,000
$0.156
2,000
$0.153
4,000
$0.119
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Không
3300 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
1206
3216
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.9 mm (0.035 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2700pF 0603 C0G 5%
C0603C272J5GALTU
KEMET
1:
$0.49
2,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C272J5GALTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2700pF 0603 C0G 5%
2,000 Có hàng
1
$0.49
10
$0.321
100
$0.193
500
$0.156
4,000
$0.11
8,000
Xem
1,000
$0.143
2,000
$0.133
8,000
$0.109
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Không
2700 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 8.2pF 0603 C0G 0.5pF
C0603C829D5GALTU
KEMET
1:
$0.42
3,900 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C829D5GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 8.2pF 0603 C0G 0.5pF
3,900 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.42
10
$0.242
100
$0.146
500
$0.117
1,000
$0.111
4,000
$0.075
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Không
8.2 pF
50 VDC
C0G (NP0)
0.5 pF
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 100pF C0G 0805 5%
C0805C101J5GALTU
KEMET
1:
$0.30
3,994 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C101J5GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 100pF C0G 0805 5%
3,994 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.30
10
$0.173
100
$0.105
500
$0.084
1,000
$0.081
4,000
$0.056
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Không
100 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 12pF C0G 0805 5%
C0805C120J5GALTU
KEMET
1:
$0.27
3,795 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C120J5GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 12pF C0G 0805 5%
3,795 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.27
10
$0.173
100
$0.099
500
$0.081
4,000
$0.054
8,000
Xem
8,000
$0.053
24,000
$0.052
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Không
12 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 10pF 0603 C0G 0.05
C0603C100J3GALTU
KEMET
1:
$0.33
3,335 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C100J3GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 10pF 0603 C0G 0.05
3,335 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.33
10
$0.202
100
$0.132
500
$0.111
4,000
$0.072
8,000
Xem
8,000
$0.071
24,000
$0.069
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Không
10 pF
25 VDC
C0G (NP0)
5 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 75pF 0603 C0G 5%
C0603C750J5GALTU
KEMET
1:
$0.37
3,695 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C750J5GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 75pF 0603 C0G 5%
3,695 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.37
10
$0.242
100
$0.151
500
$0.122
4,000
$0.085
8,000
Xem
1,000
$0.112
2,000
$0.11
8,000
$0.084
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Không
75 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 22pF C0G 0805 10%
C0805C220K1GALTU
KEMET
1:
$0.33
2,718 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C220K1GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 22pF C0G 0805 10%
2,718 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.33
10
$0.19
100
$0.115
500
$0.092
4,000
$0.061
8,000
Xem
1,000
$0.089
8,000
$0.059
24,000
$0.057
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Không
22 pF
100 VDC
C0G (NP0)
10 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 390pF C0G 0805 5%
C0805C391J1GALTU
KEMET
1:
$0.22
3,659 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C391J1GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 390pF C0G 0805 5%
3,659 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.22
10
$0.137
100
$0.094
500
$0.084
1,000
$0.081
4,000
$0.056
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Không
390 pF
100 VDC
C0G (NP0)
5 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 680pF C0G 0805 10%
C0805C681K5GALTU
KEMET
1:
$0.29
2,880 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C681K5GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 680pF C0G 0805 10%
2,880 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.29
10
$0.167
100
$0.101
500
$0.081
4,000
$0.054
8,000
Xem
1,000
$0.078
8,000
$0.052
24,000
$0.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Không
680 pF
50 VDC
C0G (NP0)
10 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel