Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 220pF 0603 C0G 5%
C0603C221J5GALTU
KEMET
1:
$0.37
2,809 Có hàng
4,000 Dự kiến 03/11/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C221J5GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 220pF 0603 C0G 5%
2,809 Có hàng
4,000 Dự kiến 03/11/2026
1
$0.37
10
$0.24
100
$0.15
500
$0.121
1,000
Xem
4,000
$0.087
1,000
$0.111
2,000
$0.109
4,000
$0.087
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Không
220 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10pF C0G 0805 5%
C0805C100J5GALTU
KEMET
1:
$0.30
3,865 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C100J5GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10pF C0G 0805 5%
3,865 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.30
10
$0.173
100
$0.105
500
$0.084
4,000
$0.056
8,000
Xem
1,000
$0.081
8,000
$0.053
24,000
$0.052
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Không
10 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 100pF C0G 0805 10%
C0805C101K1GALTU
KEMET
1:
$0.33
2,230 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C101K1GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 100pF C0G 0805 10%
2,230 Có hàng
1
$0.33
10
$0.19
100
$0.115
500
$0.092
4,000
$0.061
8,000
Xem
1,000
$0.089
8,000
$0.059
24,000
$0.057
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Không
100 pF
100 VDC
C0G (NP0)
10 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 270pF C0G 0805 5%
C0805C271J5GALTU
KEMET
1:
$0.29
3,990 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C271J5GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 270pF C0G 0805 5%
3,990 Có hàng
1
$0.29
10
$0.173
100
$0.104
500
$0.082
4,000
$0.042
24,000
Xem
1,000
$0.075
2,000
$0.066
24,000
$0.041
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Không
270 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 33pF C0G 0805 5%
C0805C330J5GALTU
KEMET
1:
$0.16
3,862 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C330J5GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 33pF C0G 0805 5%
3,862 Có hàng
1
$0.16
10
$0.115
100
$0.099
500
$0.081
4,000
$0.054
8,000
Xem
1,000
$0.079
8,000
$0.052
24,000
$0.05
48,000
$0.048
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Không
33 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 470pF C0G 0805 10%
C0805C471K1GALTU
KEMET
1:
$0.31
2,894 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C471K1GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 470pF C0G 0805 10%
2,894 Có hàng
1
$0.31
10
$0.179
100
$0.108
500
$0.087
4,000
$0.057
8,000
Xem
1,000
$0.083
8,000
$0.055
24,000
$0.054
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Không
470 pF
100 VDC
C0G (NP0)
10 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 470pF C0G 1206 5%
C1206C471J5GALTU
KEMET
1:
$0.43
3,940 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1206C471J5GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 470pF C0G 1206 5%
3,940 Có hàng
1
$0.43
10
$0.248
100
$0.15
500
$0.12
1,000
$0.114
4,000
$0.077
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Không
470 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
1206
3216
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 10pF 0603 C0G 0.05
C0603C100J3GALTU
KEMET
1:
$0.33
3,335 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C100J3GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 10pF 0603 C0G 0.05
3,335 Có hàng
1
$0.33
10
$0.202
100
$0.132
500
$0.111
4,000
$0.072
8,000
Xem
8,000
$0.071
24,000
$0.069
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Không
10 pF
25 VDC
C0G (NP0)
5 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 75pF 0603 C0G 5%
C0603C750J5GALTU
KEMET
1:
$0.37
3,695 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C750J5GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 75pF 0603 C0G 5%
3,695 Có hàng
1
$0.37
10
$0.242
100
$0.151
500
$0.122
4,000
$0.085
8,000
Xem
1,000
$0.112
2,000
$0.11
8,000
$0.084
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Không
75 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 22pF C0G 0805 10%
C0805C220K1GALTU
KEMET
1:
$0.33
2,718 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C220K1GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 22pF C0G 0805 10%
2,718 Có hàng
1
$0.33
10
$0.19
100
$0.115
500
$0.092
4,000
$0.061
8,000
Xem
1,000
$0.089
8,000
$0.059
24,000
$0.057
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Không
22 pF
100 VDC
C0G (NP0)
10 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 390pF C0G 0805 5%
C0805C391J1GALTU
KEMET
1:
$0.22
3,659 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C391J1GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 390pF C0G 0805 5%
3,659 Có hàng
1
$0.22
10
$0.137
100
$0.094
500
$0.084
1,000
$0.081
4,000
$0.056
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Không
390 pF
100 VDC
C0G (NP0)
5 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 680pF C0G 0805 10%
C0805C681K5GALTU
KEMET
1:
$0.29
2,880 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C681K5GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 680pF C0G 0805 10%
2,880 Có hàng
1
$0.29
10
$0.167
100
$0.101
500
$0.081
4,000
$0.054
8,000
Xem
1,000
$0.078
8,000
$0.052
24,000
$0.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Không
680 pF
50 VDC
C0G (NP0)
10 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 100pF C0G 1206 10%
C1206C101K1GALTU
KEMET
1:
$0.40
823 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1206C101K1GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 100pF C0G 1206 10%
823 Có hàng
1
$0.40
10
$0.262
100
$0.164
500
$0.132
1,000
Xem
4,000
$0.095
1,000
$0.119
2,000
$0.113
4,000
$0.095
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Không
100 pF
100 VDC
C0G (NP0)
10 %
1206
3216
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 220pF 0603 C0G 5%
C0603C221J1GALTU
KEMET
1:
$0.39
3,683 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C221J1GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 220pF 0603 C0G 5%
3,683 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.39
10
$0.259
100
$0.162
500
$0.13
1,000
Xem
4,000
$0.094
1,000
$0.12
2,000
$0.118
4,000
$0.094
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Không
220 pF
100 VDC
C0G (NP0)
5 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 390pF 0603 C0G 5%
C0603C391J5GALTU
KEMET
1:
$0.39
2,450 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C391J5GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 390pF 0603 C0G 5%
2,450 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.39
10
$0.259
100
$0.162
500
$0.13
4,000
$0.093
8,000
Xem
1,000
$0.12
2,000
$0.118
8,000
$0.09
24,000
$0.087
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Không
390 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 470pF 0603 C0G 5%
C0603C471J5GALTU
KEMET
1:
$0.31
3,931 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C471J5GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 470pF 0603 C0G 5%
3,931 Có hàng
1
$0.31
10
$0.22
100
$0.155
500
$0.134
4,000
$0.10
8,000
Xem
1,000
$0.127
2,000
$0.126
8,000
$0.097
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Không
470 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 8.2pF 0603 C0G 0.25pF
C0603C829C5GALTU
KEMET
1:
$0.62
1,450 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C829C5GALTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 8.2pF 0603 C0G 0.25pF
1,450 Có hàng
1
$0.62
10
$0.417
100
$0.285
500
$0.233
4,000
$0.172
8,000
Xem
1,000
$0.215
2,000
$0.192
8,000
$0.169
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Không
8.2 pF
50 VDC
C0G (NP0)
0.25 pF
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 68pF C0G 0805 5%
C0805C680J1GALTU
KEMET
1:
$0.34
2,802 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C680J1GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 68pF C0G 0805 5%
2,802 Có hàng
1
$0.34
10
$0.199
100
$0.12
500
$0.097
4,000
$0.063
8,000
Xem
1,000
$0.093
8,000
$0.061
24,000
$0.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Không
68 pF
100 VDC
C0G (NP0)
5 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3300pF C0G 1206 5%
C1206C332J5GALTU
KEMET
1:
$0.51
2,238 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1206C332J5GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3300pF C0G 1206 5%
2,238 Có hàng
1
$0.51
10
$0.338
100
$0.211
500
$0.17
1,000
Xem
4,000
$0.119
1,000
$0.156
2,000
$0.153
4,000
$0.119
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Không
3300 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
1206
3216
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.9 mm (0.035 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 12pF C0G 0402 5%
C0402C120J5GALTU
KEMET
1:
$0.48
7,666 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C120J5GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 12pF C0G 0402 5%
7,666 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.48
10
$0.215
100
$0.192
500
$0.154
1,000
Xem
10,000
$0.111
1,000
$0.143
2,500
$0.13
5,000
$0.123
10,000
$0.111
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Không
12 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 68pF C0G 0402 5%
C0402C680J5GALTU
KEMET
1:
$0.51
7,587 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C680J5GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 68pF C0G 0402 5%
7,587 Có hàng
1
$0.51
10
$0.336
100
$0.209
500
$0.169
1,000
Xem
10,000
$0.11
1,000
$0.155
2,500
$0.143
5,000
$0.128
10,000
$0.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Không
68 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 100pF C0G 0.05
C0402C101J3GALTU
KEMET
1:
$0.48
9,469 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C101J3GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 100pF C0G 0.05
9,469 Có hàng
1
$0.48
10
$0.215
100
$0.16
500
$0.135
1,000
Xem
10,000
$0.111
1,000
$0.126
2,500
$0.118
5,000
$0.117
10,000
$0.111
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Không
100 pF
25 VDC
C0G (NP0)
5 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.01uF C0G 0805 1%
C0805C103F5GAL
KEMET
1:
$3.20
653 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C103F5GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.01uF C0G 0805 1%
653 Có hàng
1
$3.20
10
$2.32
50
$2.01
100
$1.49
500
Xem
500
$1.47
1,000
$1.35
10,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
0.01 uF
50 VDC
C0G (NP0)
1 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Bulk
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10pF C0G 0402 5%
C0402C100J5GALTU
KEMET
1:
$0.39
1,757 Có hàng
20,000 Dự kiến 16/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C100J5GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10pF C0G 0402 5%
1,757 Có hàng
20,000 Dự kiến 16/09/2026
1
$0.39
10
$0.195
100
$0.175
500
$0.122
1,000
Xem
10,000
$0.099
1,000
$0.112
2,500
$0.106
10,000
$0.099
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Không
10 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 22pF C0G 0402 5%
C0402C220J5GALTU
KEMET
1:
$0.44
7,685 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C220J5GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 22pF C0G 0402 5%
7,685 Có hàng
1
$0.44
10
$0.215
100
$0.192
500
$0.143
2,500
Xem
10,000
$0.111
2,500
$0.13
5,000
$0.123
10,000
$0.111
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Không
22 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel