Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 22pF C0G 0402 5%
C0402C220J5GALTU
KEMET
1:
$0.44
7,685 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C220J5GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 22pF C0G 0402 5%
7,685 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.44
10
$0.215
100
$0.192
500
$0.143
2,500
Xem
10,000
$0.111
2,500
$0.13
5,000
$0.123
10,000
$0.111
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Không
22 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 33pF C0G 0402 5%
C0402C330J5GALTU
KEMET
1:
$0.48
4,193 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C330J5GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 33pF C0G 0402 5%
4,193 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.48
10
$0.215
100
$0.192
500
$0.154
10,000
$0.111
20,000
Xem
1,000
$0.143
2,500
$0.13
5,000
$0.123
20,000
$0.108
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Không
33 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 47pF C0G 0402 5%
C0402C470J5GALTU
KEMET
1:
$0.48
3,471 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C470J5GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 47pF C0G 0402 5%
3,471 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.48
10
$0.215
100
$0.192
500
$0.154
10,000
$0.114
20,000
Xem
1,000
$0.143
2,500
$0.13
5,000
$0.123
20,000
$0.111
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Không
47 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10pF 0603 C0G 0.05
C0603C100J5GALTU
KEMET
1:
$0.33
1,415 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C100J5GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10pF 0603 C0G 0.05
1,415 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.33
10
$0.144
100
$0.128
500
$0.101
4,000
$0.074
8,000
Xem
1,000
$0.092
8,000
$0.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Không
10 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 100pF 0603 C0G 0.05
C0603C101J1GALTU
KEMET
1:
$0.46
2,493 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C101J1GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 100pF 0603 C0G 0.05
2,493 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.46
10
$0.208
100
$0.176
500
$0.141
1,000
$0.126
4,000
$0.081
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Không
100 pF
100 VDC
C0G (NP0)
5 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 100pF C0G 0603 5%
C0603C101J5GALTU
KEMET
1:
$0.67
5,359 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C101J5GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 100pF C0G 0603 5%
5,359 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.67
10
$0.34
100
$0.274
500
$0.221
4,000
$0.166
8,000
Xem
1,000
$0.203
2,000
$0.188
8,000
$0.158
24,000
$0.15
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Không
100 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 100pF C0G 0603 5%
C0603C101J5GAL
KEMET
1:
$0.65
2,406 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C101J5GALTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 100pF C0G 0603 5%
2,406 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.65
10
$0.427
100
$0.266
500
$0.214
1,000
Xem
4,000
$0.157
1,000
$0.197
2,000
$0.186
4,000
$0.157
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Không
100 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 12pF 0603 C0G 0.05
C0603C120J5GALTU
KEMET
1:
$0.33
4,487 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C120J5GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 12pF 0603 C0G 0.05
4,487 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.33
10
$0.144
100
$0.128
500
$0.101
1,000
$0.092
4,000
$0.074
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Không
12 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 15pF 0603 C0G 0.05
C0603C150J5GALTU
KEMET
1:
$0.33
404 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C150J5GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 15pF 0603 C0G 0.05
404 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.33
10
$0.144
100
$0.128
500
$0.101
1,000
$0.092
4,000
$0.074
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Không
15 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 18pF 0603 C0G 5%
C0603C180J5GALTU
KEMET
1:
$0.42
4,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C180J5GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 18pF 0603 C0G 5%
4,000 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.42
10
$0.242
100
$0.146
500
$0.117
4,000
$0.085
8,000
Xem
1,000
$0.111
8,000
$0.075
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Không
18 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 180pF 0603 C0G 5%
C0603C181J5GALTU
KEMET
1:
$0.35
5,913 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C181J5GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 180pF 0603 C0G 5%
5,913 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.35
10
$0.155
100
$0.138
500
$0.109
1,000
$0.10
4,000
$0.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Không
180 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 22pF 0603 C0G 5%
C0603C220J5GALTU
KEMET
1:
$0.33
2,779 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C220J5GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 22pF 0603 C0G 5%
2,779 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.33
10
$0.144
100
$0.121
500
$0.101
1,000
$0.092
4,000
$0.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Không
22 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 27pF C0G 0603 5%
C0603C270J5GALTU
KEMET
1:
$0.33
4,110 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C270J5GALTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 27pF C0G 0603 5%
4,110 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.33
10
$0.144
100
$0.128
500
$0.101
1,000
$0.092
4,000
$0.074
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Không
27 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 33pF 0603 C0G 5%
C0603C330J1GALTU
KEMET
1:
$0.36
5,071 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C330J1GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 33pF 0603 C0G 5%
5,071 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.36
10
$0.156
100
$0.139
500
$0.11
4,000
$0.079
8,000
Xem
1,000
$0.098
8,000
$0.074
24,000
$0.073
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Không
33 pF
100 VDC
C0G (NP0)
5 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 33pF 0603 C0G 5%
C0603C330J5GALTU
KEMET
1:
$0.33
119 Có hàng
4,000 Dự kiến 08/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C330J5GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 33pF 0603 C0G 5%
119 Có hàng
4,000 Dự kiến 08/09/2026
Bao bì thay thế
1
$0.33
10
$0.144
100
$0.128
500
$0.096
1,000
$0.089
4,000
$0.074
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Không
33 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 330pF C0G 0603 5%
C0603C331J5GALTU
KEMET
1:
$0.40
8,103 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C331J5GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 330pF C0G 0603 5%
8,103 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.40
10
$0.175
100
$0.156
500
$0.124
1,000
Xem
4,000
$0.093
1,000
$0.114
2,000
$0.112
4,000
$0.093
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Không
330 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 39pF 0603 C0G 5%
C0603C390J5GALTU
KEMET
1:
$0.33
50 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C390J5GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 39pF 0603 C0G 5%
50 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.33
10
$0.144
100
$0.128
500
$0.101
4,000
$0.074
8,000
Xem
1,000
$0.092
8,000
$0.069
24,000
$0.067
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Không
39 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 47pF 0603 C0G 5%
C0603C470J5GALTU
KEMET
1:
$0.33
8,182 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C470J5GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 47pF 0603 C0G 5%
8,182 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.33
10
$0.144
100
$0.128
500
$0.101
1,000
$0.092
4,000
$0.074
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Không
47 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 4.7pF 0603 C0G 0.25pF
C0603C479C5GALTU
KEMET
1:
$0.48
2,557 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C479C5GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 4.7pF 0603 C0G 0.25pF
2,557 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.48
10
$0.219
100
$0.196
500
$0.158
4,000
$0.119
8,000
Xem
1,000
$0.146
8,000
$0.116
24,000
$0.114
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Không
4.7 pF
50 VDC
C0G (NP0)
0.25 pF
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 680pF 0603 C0G 5%
C0603C681J5GALTU
KEMET
1:
$0.42
3,389 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C681J5GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 680pF 0603 C0G 5%
3,389 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.42
10
$0.185
100
$0.165
500
$0.132
1,000
Xem
4,000
$0.099
1,000
$0.121
2,000
$0.119
4,000
$0.099
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Không
680 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 10pF C0G 0805 5%
C0805C100J1GALTU
KEMET
1:
$0.29
3,893 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C100J1GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 10pF C0G 0805 5%
3,893 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.29
10
$0.124
100
$0.11
500
$0.086
1,000
$0.078
4,000
$0.062
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Không
10 pF
100 VDC
C0G (NP0)
5 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 100pF C0G 0805 5%
C0805C101J1GALTU
KEMET
1:
$0.29
10,857 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C101J1GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 100pF C0G 0805 5%
10,857 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.29
10
$0.124
100
$0.11
500
$0.08
4,000
$0.061
8,000
Xem
1,000
$0.078
8,000
$0.058
24,000
$0.056
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Không
100 pF
100 VDC
C0G (NP0)
5 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1000pF C0G 0805 5%
C0805C102J1GALTU
KEMET
1:
$0.31
13,195 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C102J1GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1000pF C0G 0805 5%
13,195 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.31
10
$0.131
100
$0.116
500
$0.086
1,000
Xem
4,000
$0.066
1,000
$0.075
2,000
$0.074
4,000
$0.066
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Không
1000 pF
100 VDC
C0G (NP0)
5 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.9 mm (0.035 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1000pF C0G 0805 5%
C0805C102J5GALTU
KEMET
1:
$0.28
5,689 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C102J5GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1000pF C0G 0805 5%
5,689 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.28
10
$0.117
100
$0.104
500
$0.081
1,000
Xem
4,000
$0.058
1,000
$0.074
2,000
$0.069
4,000
$0.058
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Không
1000 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 470pF C0G 0805 5%
C0805C471J5GALTU
KEMET
1:
$0.25
4,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C471J5GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 470pF C0G 0805 5%
4,000 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.25
10
$0.106
100
$0.093
500
$0.072
1,000
Xem
4,000
$0.057
1,000
$0.066
2,000
$0.065
4,000
$0.057
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Không
470 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel