Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 47pF C0G 0805 5%
C0805C470J1GALTU
KEMET
1:
$0.34
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C470J1GALTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 47pF C0G 0805 5%
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Bao bì thay thế
1
$0.34
10
$0.199
100
$0.12
500
$0.097
1,000
Xem
4,000
$0.063
1,000
$0.082
2,000
$0.08
4,000
$0.063
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
47 pF
100 VDC
C0G (NP0)
5 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 51pF C0G 0805 5%
C0805C510J2GALTU
KEMET
1:
$0.27
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C510J2GALTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 51pF C0G 0805 5%
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
1
$0.27
10
$0.191
100
$0.134
500
$0.116
4,000
$0.088
8,000
Xem
1,000
$0.11
2,000
$0.105
8,000
$0.087
24,000
$0.084
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
51 pF
200 VDC
C0G (NP0)
5 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 560pF C0G 0805 1%
C0805C561F5GALTU
KEMET
4,000:
$0.301
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C561F5GALTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 560pF C0G 0805 1%
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Mua
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
560 pF
50 VDC
C0G (NP0)
1 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 6800pF C0G 0805 5%
C0805C682J5GALTU
KEMET
4,000:
$0.229
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C682J5GALTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 6800pF C0G 0805 5%
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
4,000
$0.229
24,000
$0.223
Mua
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
6800 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.01uF C0G 1206 5%
C1206C103J5GALTU
KEMET
2,500:
$0.393
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1206C103J5GALTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.01uF C0G 1206 5%
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
0.01 uF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
1206
3216
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
1.6 mm (0.063 in)
1 mm (0.039 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V .047uF C0G 1206 5%
C1206C473J3GALTU
KEMET
4,000:
$0.499
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1206C473J3GALTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V .047uF C0G 1206 5%
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Mua
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
0.047 uF
25 VDC
C0G (NP0)
5 %
1206
3216
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.9 mm (0.035 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10pF C0G 0402 0.25pF
C0402C100C5GALTU
KEMET
1:
$0.77
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C100C5GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10pF C0G 0402 0.25pF
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Bao bì thay thế
1
$0.77
10
$0.519
100
$0.354
500
$0.29
10,000
$0.198
20,000
Xem
1,000
$0.268
2,500
$0.243
5,000
$0.228
20,000
$0.197
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Không
10 pF
50 VDC
C0G (NP0)
0.25 pF
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10pF C0G 0402 10%
C0402C100K5GALTU
KEMET
10,000:
$0.091
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C100K5GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10pF C0G 0402 10%
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Rulo cuốn :
10,000
Không
10 pF
50 VDC
C0G (NP0)
10 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 100pF C0G 0402 1%
C0402C101F8GALTU
KEMET
10,000:
$0.679
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C101F8GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 100pF C0G 0402 1%
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Rulo cuốn :
10,000
Không
100 pF
10 VDC
C0G (NP0)
1 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 100pF C0G 0402 10%
C0402C101K3GALTU
KEMET
10,000:
$0.107
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C101K3GALTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 100pF C0G 0402 10%
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
10,000
$0.107
20,000
$0.105
Mua
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Rulo cuốn :
10,000
Không
100 pF
25 VDC
C0G (NP0)
10 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 100pF C0G 0402 10%
C0402C101K4GALTU
KEMET
10,000:
$0.107
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C101K4GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 100pF C0G 0402 10%
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Rulo cuốn :
10,000
Không
100 pF
16 VDC
C0G (NP0)
10 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1000pF C0G 0402 1%
C0402C102F5GALTU
KEMET
10,000:
$0.686
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C102F5GALTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1000pF C0G 0402 1%
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Rulo cuốn :
10,000
Không
1000 pF
50 VDC
C0G (NP0)
1 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1000pF C0G 0402 2%
C0402C102G1GALTU
KEMET
10,000:
$0.428
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C102G1GALTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1000pF C0G 0402 2%
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Rulo cuốn :
10,000
Không
1000 pF
100 VDC
C0G (NP0)
2 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1000pF C0G 0402 5%
C0402C102J5GALTU
KEMET
1:
$0.55
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C102J5GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1000pF C0G 0402 5%
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
1
$0.55
10
$0.36
100
$0.224
500
$0.181
1,000
Xem
10,000
$0.117
1,000
$0.166
2,500
$0.154
5,000
$0.137
10,000
$0.117
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Không
1000 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1000pF C0G 0402 10%
C0402C102K1GALTU
KEMET
1:
$0.65
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C102K1GALTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1000pF C0G 0402 10%
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
1
$0.65
10
$0.432
100
$0.269
500
$0.217
1,000
Xem
10,000
$0.132
1,000
$0.199
2,500
$0.184
5,000
$0.164
10,000
$0.132
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Không
1000 pF
100 VDC
C0G (NP0)
10 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1pF C0G 0402 0.25pF
C0402C109C5GALTU
KEMET
10,000:
$0.094
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C109C5GALTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1pF C0G 0402 0.25pF
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Rulo cuốn :
10,000
Không
1 pF
50 VDC
C0G (NP0)
0.25 pF
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 12pF C0G 0402 10%
C0402C120K4GALTU
KEMET
10,000:
$0.102
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C120K4GALTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 12pF C0G 0402 10%
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Rulo cuốn :
10,000
Không
12 pF
16 VDC
C0G (NP0)
10 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 150pF C0G 0402 1%
C0402C151F5GALTU
KEMET
10,000:
$0.71
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C151F5GALTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 150pF C0G 0402 1%
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Rulo cuốn :
10,000
Không
150 pF
50 VDC
C0G (NP0)
1 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 150pF C0G 0402 2%
C0402C151G3GALTU
KEMET
10,000:
$0.373
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C151G3GALTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 150pF C0G 0402 2%
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Rulo cuốn :
10,000
Không
150 pF
25 VDC
C0G (NP0)
2 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 150pF C0G 0402 5%
C0402C151J5GALTU
KEMET
10,000:
$0.118
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C151J5GALTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 150pF C0G 0402 5%
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Rulo cuốn :
10,000
Không
150 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 180pF C0G 0402 1%
C0402C181F5GALTU
KEMET
10,000:
$0.789
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C181F5GALTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 180pF C0G 0402 1%
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Rulo cuốn :
10,000
Không
180 pF
50 VDC
C0G (NP0)
1 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 180pF C0G 0402 5%
C0402C181J5GALTU
KEMET
1:
$0.60
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C181J5GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 180pF C0G 0402 5%
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Bao bì thay thế
1
$0.60
10
$0.393
100
$0.245
500
$0.198
1,000
Xem
10,000
$0.127
1,000
$0.182
2,500
$0.168
5,000
$0.15
10,000
$0.127
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Không
180 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 22pF C0G 0402 0.02
C0402C220G5GALTU
KEMET
10,000:
$0.331
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C220G5GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 22pF C0G 0402 0.02
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Rulo cuốn :
10,000
Không
22 pF
50 VDC
C0G (NP0)
2 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 22pF C0G 0402 10%
C0402C220K5GALTU
KEMET
10,000:
$0.102
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C220K5GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 22pF C0G 0402 10%
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Rulo cuốn :
10,000
Không
22 pF
50 VDC
C0G (NP0)
10 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 27pF C0G 0402 1%
C0402C270F5GALTU
KEMET
10,000:
$0.679
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C270F5GAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 27pF C0G 0402 1%
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Rulo cuốn :
10,000
Không
27 pF
50 VDC
C0G (NP0)
1 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G SnPb
Reel