Headers & Wire Housings CNTR PLRZD HG 34 DBL
102387-8
TE Connectivity
1:
$6.51
1,852 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1023878
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CNTR PLRZD HG 34 DBL
1,852 Có hàng
1
$6.51
10
$5.87
25
$5.50
50
$5.24
100
Xem
100
$4.99
250
$4.68
500
$4.45
1,000
$4.24
2,500
$4.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
34 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings CNTR PLRZD HG 40 DBL
102387-9
TE Connectivity
1:
$4.67
1,405 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1023879
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CNTR PLRZD HG 40 DBL
1,405 Có hàng
1
$4.67
10
$4.41
25
$4.31
50
$3.86
100
Xem
100
$3.83
1,000
$3.81
2,500
$3.68
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
40 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings INTERMEDIATE 26-22
102548-6
TE Connectivity
1:
$0.57
13,717 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1025486
TE Connectivity
Headers & Wire Housings INTERMEDIATE 26-22
13,717 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.57
10
$0.473
25
$0.437
100
$0.419
250
Xem
250
$0.374
1,000
$0.336
3,000
$0.329
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
26 AWG to 22 AWG
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings SOCKET 27-32AWG
102918-1
TE Connectivity
12,500:
$0.585
12,500 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-102918-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings SOCKET 27-32AWG
12,500 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 12,500
Nhiều: 12,500
Các chi tiết
Contacts
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
32 AWG to 27 AWG
- 65 C
+ 105 C
Reel
Headers & Wire Housings 20P DUAL ROW HSNG
104422-2
TE Connectivity
1:
$3.08
2,986 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-104422-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 20P DUAL ROW HSNG
2,986 Có hàng
1
$3.08
10
$2.62
25
$2.45
50
$2.34
100
Xem
100
$2.22
250
$2.07
500
$1.95
1,000
$1.86
2,500
$1.85
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
20 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Board-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings 16P DUAL ROW HSNG.
360°
+4 hình ảnh
104422-1
TE Connectivity
1:
$2.07
1,811 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1044221
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 16P DUAL ROW HSNG.
1,811 Có hàng
1
$2.07
10
$1.90
25
$1.82
50
$1.76
100
Xem
100
$1.68
250
$1.57
500
$1.49
1,000
$1.43
2,500
$1.33
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
16 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Board-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings SKT 24-20 CU/SN Reel of 15000
104479-8
TE Connectivity
15,000:
$0.11
60,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-104479-8
TE Connectivity
Headers & Wire Housings SKT 24-20 CU/SN Reel of 15000
60,000 Có hàng
Bao bì thay thế
15,000
$0.11
30,000
$0.104
60,000
$0.102
Mua
Tối thiểu: 15,000
Nhiều: 15,000
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Tin
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
24 AWG to 20 AWG
- 65 C
+ 105 C
Reel
Headers & Wire Housings SKT 24-20 CU/SN Reel of 1000
104479-8 (Mouser Reel)
TE Connectivity / AMP
1,000:
$0.131
15,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-104479-8-MR
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings SKT 24-20 CU/SN Reel of 1000
15,000 Có hàng
Bao bì thay thế
1,000
$0.131
10,000
$0.127
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Tin
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
24 AWG to 20 AWG
- 65 C
+ 105 C
Reel
Headers & Wire Housings SKT 24-20 CU/AU Cut Strip of 100
104479-9 (Cut Strip)
TE Connectivity / AMP
100:
$0.171
14,300 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-104479-9-CT
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings SKT 24-20 CU/AU Cut Strip of 100
14,300 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
24 AWG to 20 AWG
- 65 C
+ 105 C
Cut Tape
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 10 POS NON-POLARIZED
104482-4
TE Connectivity
1:
$1.47
3,276 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-104482-4
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 10 POS NON-POLARIZED
3,276 Có hàng
1
$1.47
10
$1.34
25
$1.23
100
$1.21
250
Xem
250
$1.08
500
$1.02
1,000
$1.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
10 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 8 POS POLARIZED
104483-1
TE Connectivity
1:
$1.81
2,290 Có hàng
4,000 Dự kiến 01/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
571-104483-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 8 POS POLARIZED
2,290 Có hàng
4,000 Dự kiến 01/06/2026
1
$1.81
10
$1.58
25
$1.51
50
$1.47
100
Xem
100
$1.41
250
$1.27
500
$1.17
1,000
$1.03
2,500
$0.887
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
8 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings 12P MOD IV HOUSING
1-102241-0
TE Connectivity
1:
$1.33
2,557 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-11022410
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 12P MOD IV HOUSING
2,557 Có hàng
1
$1.33
100
$1.31
250
$1.25
500
$1.20
1,000
$1.18
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
12 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Board-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings CNTR PLRZD HG 50 DBL
1-102387-0
TE Connectivity
1:
$4.52
3,437 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-11023870
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CNTR PLRZD HG 50 DBL
3,437 Có hàng
1
$4.52
10
$4.44
25
$4.37
50
$3.98
100
Xem
100
$3.84
250
$3.71
2,500
$3.65
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
50 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings 60 P PLUG
1-102387-1
TE Connectivity
1:
$7.19
607 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-11023871
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 60 P PLUG
607 Có hàng
1
$7.19
10
$6.86
25
$6.80
50
$6.53
100
Xem
100
$6.22
250
$5.67
500
$5.54
1,000
$5.28
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
60 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings 64P MODIV HOUSING
1-102387-2
TE Connectivity
1:
$6.98
2,934 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-11023872
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 64P MODIV HOUSING
2,934 Có hàng
1
$6.98
10
$6.73
25
$6.05
50
$5.91
250
$5.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
64 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings CRIMP SOCKET GOLD
141708-1
TE Connectivity
1:
$0.73
4,014 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-141708-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CRIMP SOCKET GOLD
4,014 Có hàng
1
$0.73
10
$0.612
25
$0.547
100
$0.542
200
Xem
200
$0.467
600
$0.458
1,000
$0.413
4,000
$0.412
8,000
$0.41
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
26 AWG
Bulk
Headers & Wire Housings 26P LOW PRO RECPT 1020
1-534998-3
TE Connectivity
1:
$3.94
485 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-15349983
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 26P LOW PRO RECPT 1020
485 Có hàng
1
$3.94
10
$3.93
17
$3.22
102
$3.21
510
$3.04
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers
Receptacle
26 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Through Hole
Solder Pin
Straight
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Board-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Tube
Headers & Wire Housings MOD-5 REC.CONTACT
166310-2
TE Connectivity
1:
$0.71
4,568 Có hàng
6,400 Dự kiến 04/05/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
571-166310-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings MOD-5 REC.CONTACT
4,568 Có hàng
6,400 Dự kiến 04/05/2026
Bao bì thay thế
1
$0.71
10
$0.60
25
$0.536
200
$0.449
1,000
Xem
1,000
$0.405
2,400
$0.372
12,000
$0.303
21,600
$0.292
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD V
AMPMODU
Wire-to-Board
26 AWG
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings MOD-4 REC.CONTACT
167023-1
TE Connectivity
1:
$0.81
6,117 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-167023-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings MOD-4 REC.CONTACT
6,117 Có hàng
1
$0.81
10
$0.691
25
$0.617
100
$0.56
200
Xem
200
$0.532
600
$0.517
1,000
$0.499
2,600
$0.466
5,000
$0.464
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
32 AWG to 28 AWG
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings MOD-4 REC.CONT.SCP.
167024-1
TE Connectivity
1:
$0.75
4,458 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-167024-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings MOD-4 REC.CONT.SCP.
4,458 Có hàng
1
$0.75
10
$0.637
25
$0.569
100
$0.516
200
Xem
200
$0.476
1,000
$0.459
2,600
$0.429
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
32 AWG to 28 AWG
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings 30 AU CONTACT RECPT Reel of 17500
167300-6
TE Connectivity
17,500:
$0.237
35,000 Có hàng
70,000 Dự kiến 29/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
571-167300-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 30 AU CONTACT RECPT Reel of 17500
35,000 Có hàng
70,000 Dự kiến 29/06/2026
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 17,500
Nhiều: 17,500
Các chi tiết
Contacts
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
24 AWG to 20 AWG
- 65 C
+ 105 C
Reel
Headers & Wire Housings GOLD CONTACT RECPT Reel of 1000
167301-4 (Mouser Reel)
TE Connectivity / AMP
1,000:
$0.223
14,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-167301-4-MR
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings GOLD CONTACT RECPT Reel of 1000
14,000 Có hàng
Bao bì thay thế
1,000
$0.223
10,000
$0.216
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
Contacts
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
24 AWG to 20 AWG
Reel
Headers & Wire Housings MOD-4 REC.CONT.SCP.
167418-1
TE Connectivity
1:
$0.43
52,984 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-167418-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings MOD-4 REC.CONT.SCP.
52,984 Có hàng
1
$0.43
10
$0.369
25
$0.329
100
$0.314
250
Xem
12,500
$0.26
250
$0.28
1,000
$0.267
2,500
$0.26
12,500
$0.26
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Tin
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Reel, Cut Tape
Headers & Wire Housings RECEPTACLE 16 POS
1-87631-1
TE Connectivity
1:
$1.82
2,244 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1876311
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RECEPTACLE 16 POS
2,244 Có hàng
1
$1.82
10
$1.62
25
$1.58
50
$1.55
100
Xem
100
$1.51
1,000
$1.33
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
16 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings 26 MODIV HSG COMP DR
2-87456-1
TE Connectivity
1:
$2.90
1,153 Có hàng
6,000 Dự kiến 11/01/2027
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-87456-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 26 MODIV HSG COMP DR
1,153 Có hàng
6,000 Dự kiến 11/01/2027
1
$2.90
10
$2.70
25
$2.44
100
$2.32
250
Xem
250
$2.08
500
$2.02
1,000
$1.76
2,500
$1.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
26 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C