Headers & Wire Housings SOCKET 24-20 AWG
85969-6
TE Connectivity
12,500:
$0.336
12,500 Có hàng
50,000 Dự kiến 23/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
571-859696
TE Connectivity
Headers & Wire Housings SOCKET 24-20 AWG
12,500 Có hàng
50,000 Dự kiến 23/10/2026
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 12,500
Nhiều: 12,500
Các chi tiết
Contacts
Socket
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
24 AWG to 20 AWG
- 65 C
+ 105 C
Reel
Headers & Wire Housings STANDARD PRESSURE 24-20 AWG gold
86016-2
TE Connectivity
1:
$0.43
62,866 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-860162
TE Connectivity
Headers & Wire Housings STANDARD PRESSURE 24-20 AWG gold
62,866 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.43
10
$0.365
25
$0.326
100
$0.311
250
Xem
250
$0.277
1,000
$0.264
3,000
$0.244
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
24 AWG to 20 AWG
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings INTERMEDIATE 24-20
87046-3
TE Connectivity
1:
$0.61
21,512 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-870463
TE Connectivity
Headers & Wire Housings INTERMEDIATE 24-20
21,512 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.61
10
$0.468
25
$0.438
100
$0.425
250
Xem
250
$0.411
1,000
$0.367
3,000
$0.33
5,000
$0.328
10,000
$0.312
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Socket
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
24 AWG to 20 AWG
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings CONTACT 24-20AWG Reel of 1000
87309-8 (Mouser Reel)
TE Connectivity / AMP
1,000:
$0.105
21,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-87309-8-MR
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings CONTACT 24-20AWG Reel of 1000
21,000 Có hàng
Bao bì thay thế
1,000
$0.105
10,000
$0.10
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
Contacts
Receptacle
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Tin
AMPMODU MOD V
AMPMODU
Wire-to-Board
24 AWG to 20 AWG
- 65 C
+ 105 C
Reel
Headers & Wire Housings CONTACT 24-20AWG Reel of 12500
87309-8
TE Connectivity
12,500:
$0.082
62,500 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-873098
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONTACT 24-20AWG Reel of 12500
62,500 Có hàng
Bao bì thay thế
12,500
$0.082
37,500
$0.076
50,000
$0.074
Mua
Tối thiểu: 12,500
Nhiều: 12,500
Các chi tiết
Contacts
Receptacle
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD V
AMPMODU
Wire-to-Board
24 AWG to 20 AWG
- 65 C
+ 105 C
Reel
Headers & Wire Housings MOD V RCPT PLTD 30 AU
87313-9
TE Connectivity
1:
$0.48
6,919 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-87313-9
TE Connectivity
Headers & Wire Housings MOD V RCPT PLTD 30 AU
6,919 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.48
10
$0.409
25
$0.366
100
$0.348
250
Xem
12,500
$0.238
250
$0.311
1,000
$0.271
2,500
$0.257
5,000
$0.25
12,500
$0.238
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Receptacle
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD V
AMPMODU
Wire-to-Board
30 AWG to 26 AWG
- 65 C
+ 105 C
Reel, Cut Tape
Headers & Wire Housings HOUSING 10P
87456-5
TE Connectivity
1:
$1.32
6,025 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-874565
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HOUSING 10P
6,025 Có hàng
1
$1.32
10
$1.23
25
$1.16
100
$1.12
250
Xem
250
$1.05
500
$1.00
1,000
$0.952
2,500
$0.924
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
10 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings NON-PLRZD HSG 3 SNGL .305 width
87499-5
TE Connectivity
1:
$1.02
3,807 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-874995
TE Connectivity
Headers & Wire Housings NON-PLRZD HSG 3 SNGL .305 width
3,807 Có hàng
1
$1.02
10
$0.931
25
$0.832
100
$0.804
250
Xem
250
$0.747
500
$0.711
1,000
$0.676
2,500
$0.662
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
3 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings MOD IV RECP PLTD SN Reel of 1000
87523-5 (Mouser Reel)
TE Connectivity / AMP
1,000:
$0.14
13,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-87523-5-MR
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings MOD IV RECP PLTD SN Reel of 1000
13,000 Có hàng
Bao bì thay thế
1,000
$0.14
10,000
$0.135
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
Contacts
Socket
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Tin
AMPMODU MOD IV
Wire-to-Board
24 AWG to 20 AWG
- 65 C
+ 105 C
Reel
Headers & Wire Housings MOD IV RECP PLTD SN Reel of 12500
87523-5
TE Connectivity
12,500:
$0.118
62,500 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-875235
TE Connectivity
Headers & Wire Housings MOD IV RECP PLTD SN Reel of 12500
62,500 Có hàng
Bao bì thay thế
12,500
$0.118
37,500
$0.112
50,000
$0.109
Mua
Tối thiểu: 12,500
Nhiều: 12,500
Các chi tiết
Contacts
Socket
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Tin
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
24 AWG to 20 AWG
- 65 C
+ 105 C
Reel
Headers & Wire Housings 06 MODIV HSG COMP DR
87631-1
TE Connectivity
1:
$1.13
5,884 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-87631-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 06 MODIV HSG COMP DR
5,884 Có hàng
1
$1.13
10
$0.962
25
$0.858
100
$0.817
250
Xem
250
$0.767
500
$0.73
1,000
$0.695
2,500
$0.652
5,000
$0.651
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
6 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings POLARIZED HSG 8 DBL detent latching
87631-4
TE Connectivity
1:
$2.32
4,479 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-876314
TE Connectivity
Headers & Wire Housings POLARIZED HSG 8 DBL detent latching
4,479 Có hàng
1
$2.32
10
$2.09
25
$1.98
100
$1.93
250
Xem
250
$1.72
500
$1.63
1,000
$1.42
2,500
$1.32
5,000
$1.19
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
8 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings 10P HOUSING
87631-5
TE Connectivity
1:
$1.25
8,132 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-876315
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 10P HOUSING
8,132 Có hàng
1
$1.25
10
$1.14
25
$1.04
100
$0.992
250
Xem
250
$0.93
500
$0.886
1,000
$0.843
2,500
$0.797
5,000
$0.781
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
10 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings RECEPTACLE 12P DUAL
87631-7
TE Connectivity
1:
$1.42
10,988 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-876317
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RECEPTACLE 12P DUAL
10,988 Có hàng
1
$1.42
10
$1.26
25
$1.13
100
$1.08
250
Xem
250
$1.01
500
$0.958
1,000
$0.913
2,500
$0.871
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
12 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings 14 MODIV HSG .100 POL
87631-9
TE Connectivity
1:
$1.40
4,201 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-876319
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 14 MODIV HSG .100 POL
4,201 Có hàng
1
$1.40
10
$1.26
25
$1.25
100
$1.19
250
Xem
250
$1.12
500
$1.06
1,000
$1.01
2,500
$0.993
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
14 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings RECEPTACLE 26-22 AWG Reel of 12500
87666-3
TE Connectivity
12,500:
$0.141
62,500 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-876663
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RECEPTACLE 26-22 AWG Reel of 12500
62,500 Có hàng
Bao bì thay thế
12,500
$0.141
37,500
$0.134
50,000
$0.131
Mua
Tối thiểu: 12,500
Nhiều: 12,500
Các chi tiết
Contacts
Socket
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Tin
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
26 AWG to 22 AWG
- 65 C
+ 105 C
Reel
Headers & Wire Housings RECEPTACLE 26-22 AWG Reel of 1000
87666-3 (MOUSER REEL)
TE Connectivity / AMP
1,000:
$0.164
20,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-876663-MR
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings RECEPTACLE 26-22 AWG Reel of 1000
20,000 Có hàng
Bao bì thay thế
1,000
$0.164
10,000
$0.159
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
Contacts
Socket
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Tin
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
26 AWG to 22 AWG
- 65 C
+ 105 C
Reel
Headers & Wire Housings MOD IV RECP Reel of 12500
87666-5
TE Connectivity
12,500:
$0.245
25,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-876665
TE Connectivity
Headers & Wire Housings MOD IV RECP Reel of 12500
25,000 Có hàng
Bao bì thay thế
12,500
$0.245
37,500
$0.236
50,000
$0.228
Mua
Tối thiểu: 12,500
Nhiều: 12,500
Các chi tiết
Contacts
Socket
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
26 AWG to 22 AWG
- 65 C
+ 105 C
Reel
Headers & Wire Housings MOD IV 26-22 AU PLTD RCPT CRIMP CONTACT
87667-5
TE Connectivity
1:
$0.64
33,599 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-87667-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings MOD IV 26-22 AU PLTD RCPT CRIMP CONTACT
33,599 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.64
10
$0.536
25
$0.466
100
$0.447
250
Xem
250
$0.408
1,000
$0.373
3,000
$0.345
5,000
$0.336
10,000
$0.328
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Socket
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
26 AWG to 22 AWG
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings STANDARD PRESSURE 26-22 AWG gold
87667-2
TE Connectivity
1:
$0.72
20,269 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-876672
TE Connectivity
Headers & Wire Housings STANDARD PRESSURE 26-22 AWG gold
20,269 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.72
10
$0.624
25
$0.557
100
$0.531
250
Xem
250
$0.427
1,000
$0.386
3,000
$0.373
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Socket
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
26 AWG to 22 AWG
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings SKT 26-22 BECU/SN Reel of 12500
87756-4
TE Connectivity
12,500:
$0.141
75,000 Có hàng
50,000 Dự kiến 09/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
571-87756-4
TE Connectivity
Headers & Wire Housings SKT 26-22 BECU/SN Reel of 12500
75,000 Có hàng
50,000 Dự kiến 09/06/2026
Bao bì thay thế
12,500
$0.141
37,500
$0.134
50,000
$0.131
Mua
Tối thiểu: 12,500
Nhiều: 12,500
Các chi tiết
Contacts
Socket
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
26 AWG to 22 AWG
- 65 C
+ 105 C
Reel
Headers & Wire Housings STANDARD PRESSURE Reel of 12500
87756-6
TE Connectivity
12,500:
$0.10
50,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-877566
TE Connectivity
Headers & Wire Housings STANDARD PRESSURE Reel of 12500
50,000 Có hàng
Bao bì thay thế
12,500
$0.10
37,500
$0.094
50,000
$0.09
Mua
Tối thiểu: 12,500
Nhiều: 12,500
Các chi tiết
Contacts
Socket
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Tin
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
26 AWG to 22 AWG
- 65 C
+ 105 C
Reel
Headers & Wire Housings 26-22 CONTACT REEL Reel of 12500
87809-1
TE Connectivity
12,500:
$0.181
25,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-878091
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 26-22 CONTACT REEL Reel of 12500
25,000 Có hàng
Bao bì thay thế
12,500
$0.181
37,500
$0.172
50,000
$0.168
Mua
Tối thiểu: 12,500
Nhiều: 12,500
Các chi tiết
Contacts
Socket
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD V
AMPMODU
Wire-to-Board
26 AWG to 22 AWG
- 65 C
+ 105 C
Reel
Headers & Wire Housings 26-22 CONTACT REEL Reel of 1000
87809-1 (Mouser Reel)
TE Connectivity / AMP
1,000:
$0.201
42,000 Có hàng
1,000 Dự kiến 18/05/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
571-878091-MR
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings 26-22 CONTACT REEL Reel of 1000
42,000 Có hàng
1,000 Dự kiến 18/05/2026
Bao bì thay thế
1,000
$0.201
10,000
$0.194
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
Contacts
Socket
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD V
AMPMODU
Wire-to-Board
26 AWG to 22 AWG
- 65 C
+ 105 C
Reel
Headers & Wire Housings 10P HOUSING
87977-3
TE Connectivity
1:
$2.25
2,185 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-879773
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 10P HOUSING
2,185 Có hàng
1
$2.25
10
$1.90
25
$1.70
100
$1.62
250
Xem
250
$1.52
500
$1.44
1,000
$1.35
2,500
$1.29
5,000
$1.26
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
10 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C