Headers & Wire Housings MOD IV HSG 2P
87499-4
TE Connectivity
1:
$0.71
138 Có hàng
10,000 Dự kiến 25/01/2027
Mã Phụ tùng của Mouser
571-874994
TE Connectivity
Headers & Wire Housings MOD IV HSG 2P
138 Có hàng
10,000 Dự kiến 25/01/2027
1
$0.71
10
$0.57
25
$0.521
100
$0.496
250
Xem
250
$0.405
1,000
$0.379
2,500
$0.362
5,000
$0.354
10,000
$0.34
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
2 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings NON-PLRZD HSG 4 SNGL .405 width
87499-7
TE Connectivity
1:
$1.08
707 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-874997
TE Connectivity
Headers & Wire Housings NON-PLRZD HSG 4 SNGL .405 width
707 Có hàng
1
$1.08
10
$0.897
25
$0.814
100
$0.782
250
Xem
250
$0.731
500
$0.687
1,000
$0.65
2,500
$0.611
5,000
$0.588
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
4 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings MOD IV RECP PLTD SN Cut Strip of 100
87523-5 (Cut Strip)
TE Connectivity / AMP
100:
$0.196
4,600 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-87523-5-CT
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings MOD IV RECP PLTD SN Cut Strip of 100
4,600 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Contacts
Socket
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Tin
AMPMODU MOD IV
Wire-to-Board
24 AWG to 20 AWG
- 65 C
+ 105 C
Cut Tape
Headers & Wire Housings MOD IV RECP Reel of 1000
87666-5 (Mouser Reel)
TE Connectivity / AMP
1,000:
$0.277
4,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-87666-5-MR
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings MOD IV RECP Reel of 1000
4,000 Có hàng
Bao bì thay thế
1,000
$0.277
10,000
$0.268
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
Contacts
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
26 AWG to 22 AWG
- 65 C
+ 105 C
Reel
Headers & Wire Housings SKT 26-22 BECU/SN Cut Strip of 100
87756-4 (CUT STRIP)
TE Connectivity / AMP
100:
$0.231
5,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-87756-4-CT
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings SKT 26-22 BECU/SN Cut Strip of 100
5,000 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Contacts
Socket
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
26 AWG to 22 AWG
- 65 C
+ 105 C
Cut Tape
Headers & Wire Housings SKT 26-22 BECU/SN Reel of 1000
87756-4 (MOUSER REEL)
TE Connectivity / AMP
1,000:
$0.165
6,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-87756-4-MR
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings SKT 26-22 BECU/SN Reel of 1000
6,000 Có hàng
Bao bì thay thế
1,000
$0.165
10,000
$0.16
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
Contacts
Socket
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
26 AWG to 22 AWG
- 65 C
+ 105 C
Reel
Headers & Wire Housings MOD IV RECP PLTD SN Cut Strip of 100
87756-6 (Cut Strip)
TE Connectivity / AMP
100:
$0.165
9,200 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-87756-6-CT
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings MOD IV RECP PLTD SN Cut Strip of 100
9,200 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Contacts
Socket
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Tin
AMPMODU MOD IV
Wire-to-Board
26 AWG to 22 AWG
- 65 C
+ 105 C
Cut Tape
Headers & Wire Housings MOD IV RECP PLTD SN Reel of 1000
87756-6 (Mouser Reel)
TE Connectivity / AMP
1,000:
$0.118
6,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-87756-6-MR
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings MOD IV RECP PLTD SN Reel of 1000
6,000 Có hàng
Bao bì thay thế
1,000
$0.118
10,000
$0.114
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
Contacts
Socket
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Tin
AMPMODU MOD IV
Wire-to-Board
26 AWG to 22 AWG
- 65 C
+ 105 C
Reel
Headers & Wire Housings 26-22 CONTACT REEL Cut Strip of 100
87809-1 (Cut Strip)
TE Connectivity / AMP
100:
$0.277
5,100 Có hàng
1,000 Dự kiến 18/05/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
571-878091-CT
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings 26-22 CONTACT REEL Cut Strip of 100
5,100 Có hàng
1,000 Dự kiến 18/05/2026
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Contacts
Socket
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD V
AMPMODU
Wire-to-Board
26 AWG to 22 AWG
- 65 C
+ 105 C
Cut Tape
Headers & Wire Housings HSG RECPT 2X08P
925370-8
TE Connectivity
1:
$1.63
258 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-925370-8
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HSG RECPT 2X08P
258 Có hàng
1
$1.63
10
$1.39
25
$1.24
100
$1.18
250
Xem
250
$1.11
500
$1.06
1,000
$0.994
2,000
$0.976
5,000
$0.926
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
16 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings HSG RECPT 1X05P
926475-5
TE Connectivity
1:
$1.15
646 Có hàng
16,000 Dự kiến 23/03/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
571-926475-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HSG RECPT 1X05P
646 Có hàng
16,000 Dự kiến 23/03/2026
1
$1.15
10
$0.974
25
$0.906
100
$0.854
250
Xem
250
$0.787
500
$0.726
1,000
$0.664
2,000
$0.639
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
5 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings HSG RECPT 2X06P
926476-6
TE Connectivity
1:
$3.10
284 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-926476-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HSG RECPT 2X06P
284 Có hàng
1
$3.10
10
$2.82
25
$2.55
100
$2.43
250
Xem
250
$2.27
500
$1.81
1,000
$1.68
2,000
$1.58
5,000
$1.56
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
12 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings HSG RECPT 2X08P
926476-8
TE Connectivity
1:
$3.40
227 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-926476-8
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HSG RECPT 2X08P
227 Có hàng
1
$3.40
10
$2.89
25
$2.58
100
$2.46
250
Xem
250
$2.31
500
$2.20
1,000
$2.18
5,000
$1.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
16 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings KEYING PLUG
926519-2
TE Connectivity
1:
$0.43
1,209 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-926519-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings KEYING PLUG
1,209 Có hàng
1
$0.43
10
$0.366
25
$0.327
100
$0.312
250
Xem
250
$0.277
1,000
$0.264
2,500
$0.247
5,000
$0.229
10,000
$0.221
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Accessories
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings ABDECKKAPPE
360°
+4 hình ảnh
962322-1
TE Connectivity / AMP
1:
$1.44
3,990 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-962322-1
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings ABDECKKAPPE
3,990 Có hàng
1
$1.44
10
$1.26
25
$1.20
100
$1.12
250
Xem
250
$1.02
500
$0.934
1,000
$0.835
2,000
$0.783
4,000
$0.709
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Accessories
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Bulk
Headers & Wire Housings RECEPT 24-20 30u GLD
104479-7
TE Connectivity
1:
$0.38
6,372 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1044797
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RECEPT 24-20 30u GLD
6,372 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.38
10
$0.326
25
$0.291
100
$0.277
250
Xem
250
$0.247
1,000
$0.235
2,500
$0.22
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
24 AWG to 20 AWG
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings STANDARD PRESSURE 24-20 AWG gold
1-87523-9
TE Connectivity
1:
$0.68
3,665 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1875239
TE Connectivity
Headers & Wire Housings STANDARD PRESSURE 24-20 AWG gold
3,665 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.68
10
$0.576
25
$0.514
100
$0.485
250
Xem
250
$0.437
1,000
$0.374
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
24 AWG to 20 AWG
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings STANDARD PRESSURE 26-22 AWG gold
1-87756-8
TE Connectivity
1:
$0.70
997 Có hàng
25,000 Dự kiến 27/04/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1877568
TE Connectivity
Headers & Wire Housings STANDARD PRESSURE 26-22 AWG gold
997 Có hàng
25,000 Dự kiến 27/04/2026
Bao bì thay thế
1
$0.70
10
$0.618
25
$0.516
100
$0.487
250
Xem
250
$0.464
1,000
$0.352
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
26 AWG to 22 AWG
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings 24 MODIV HSG DR MRKD
2-87456-0
TE Connectivity
1:
$3.88
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-87456-0
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 24 MODIV HSG DR MRKD
5 Có hàng
1
$3.88
10
$3.31
25
$2.95
100
$2.80
300
Xem
300
$2.59
500
$2.50
1,000
$2.38
2,000
$2.23
6,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
24 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings 17 MODIV HSG COMP SR
3-87499-2
TE Connectivity
1:
$1.99
8 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-3-87499-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 17 MODIV HSG COMP SR
8 Có hàng
1
$1.99
10
$1.82
25
$1.76
100
$1.69
250
Xem
250
$1.59
500
$1.51
1,000
$1.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
17 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings 18 MODIV HSG COMP SR
3-87499-4
TE Connectivity
1:
$1.74
500 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-3-87499-4
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 18 MODIV HSG COMP SR
500 Có hàng
1
$1.74
10
$1.48
25
$1.32
100
$1.26
250
Xem
250
$1.18
500
$1.12
1,000
$1.07
2,500
$1.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
18 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings 21 MODIV HSG COMP SR .100CL
4-87499-0
TE Connectivity / AMP
1:
$3.02
300 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-87499-0
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings 21 MODIV HSG COMP SR .100CL
300 Có hàng
1
$3.02
10
$2.75
25
$2.55
100
$2.43
250
Xem
250
$1.93
500
$1.76
1,000
$1.74
2,500
$1.70
5,000
$1.67
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
21 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings STANDARD PRESSURE 24-20 AWG tin
86016-3
TE Connectivity
1:
$0.52
1,903 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-860163
TE Connectivity
Headers & Wire Housings STANDARD PRESSURE 24-20 AWG tin
1,903 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.52
10
$0.433
25
$0.392
100
$0.373
250
Xem
250
$0.333
1,000
$0.317
3,000
$0.29
5,000
$0.281
10,000
$0.263
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Socket
Crimp
Socket (Female)
Tin
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
24 AWG to 20 AWG
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings 16 MODIV VRT DROE 100/125
1-534267-9
TE Connectivity
1:
$3.53
1,356 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-534267-9
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 16 MODIV VRT DROE 100/125
1,356 Có hàng
1
$3.53
28
$2.79
112
$2.52
1,008
$2.32
2,520
Xem
2,520
$2.16
5,012
$1.98
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Headers
Receptacle
16 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Through Hole
Solder Pin
Straight
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Board-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Tube
Headers & Wire Housings RECEPT 36POS .100 VERT DUAL
1-534998-8
TE Connectivity
1:
$6.75
198 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-534998-8
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RECEPT 36POS .100 VERT DUAL
198 Có hàng
1
$6.75
12
$5.67
24
$5.66
108
$4.84
504
Xem
504
$4.62
2,508
$4.17
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Headers
Receptacle
36 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Through Hole
Solder Pin
Straight
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Board-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Tube