Headers & Wire Housings KEYING PLUG
87077-1
TE Connectivity
1:
$1.43
7,704 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-870771
TE Connectivity
Headers & Wire Housings KEYING PLUG
7,704 Có hàng
1
$1.43
10
$1.22
25
$1.17
50
$1.14
100
Xem
100
$1.09
250
$0.989
500
$0.732
1,000
$0.702
2,500
$0.636
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Accessories
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Headers & Wire Housings SOCKET 20-24AWG Reel of 12500
87523-4
TE Connectivity
12,500:
$0.181
37,500 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-87523-4
TE Connectivity
Headers & Wire Housings SOCKET 20-24AWG Reel of 12500
37,500 Có hàng
Bao bì thay thế
12,500
$0.181
37,500
$0.174
50,000
$0.168
Mua
Tối thiểu: 12,500
Nhiều: 12,500
Các chi tiết
Contacts
Socket
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
24 AWG to 20 AWG
- 65 C
+ 105 C
Reel
Headers & Wire Housings HSG RECPT 1X03P
925366-3
TE Connectivity
1:
$1.28
9,044 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-925366-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HSG RECPT 1X03P
9,044 Có hàng
1
$1.28
10
$1.09
25
$1.03
50
$0.973
100
Xem
100
$0.926
250
$0.868
500
$0.827
1,000
$0.787
2,000
$0.728
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
3 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings HSG RECPT 1X03P
925369-3
TE Connectivity / AMP
1:
$0.86
6,710 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-925369-3
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings HSG RECPT 1X03P
6,710 Có hàng
1
$0.86
10
$0.729
25
$0.684
50
$0.651
100
Xem
100
$0.62
250
$0.581
500
$0.553
1,000
$0.526
2,000
$0.487
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
3 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings MOD 4 REC.HSG 1X16P
1-925369-6
TE Connectivity
1:
$2.17
1,817 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-925369-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings MOD 4 REC.HSG 1X16P
1,817 Có hàng
1
$2.17
10
$1.85
25
$1.73
50
$1.65
100
Xem
100
$1.57
250
$1.47
500
$1.39
1,000
$1.24
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
16 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings MOD IV RECPT REEL Reel of 12500
102548-1
TE Connectivity
12,500:
$0.291
62,500 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1025481
TE Connectivity
Headers & Wire Housings MOD IV RECPT REEL Reel of 12500
62,500 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 12,500
Nhiều: 12,500
Các chi tiết
Contacts
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
26 AWG to 22 AWG
- 65 C
+ 105 C
Reel
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 30 POS POLARIZED
104483-5
TE Connectivity
1:
$2.10
1,872 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-104483-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 30 POS POLARIZED
1,872 Có hàng
1
$2.10
10
$1.78
25
$1.28
250
$1.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
30 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings 16 P HOUSING
1-102241-4
TE Connectivity
1:
$2.48
1,439 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-11022414
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 16 P HOUSING
1,439 Có hàng
1
$2.48
10
$2.16
25
$2.07
50
$2.02
100
Xem
100
$1.93
250
$1.74
500
$1.61
1,000
$1.13
2,500
$1.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
16 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Board-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings NON-PLRZD HSG 6 SNGL .605 width
1-87499-1
TE Connectivity
1:
$0.90
11,961 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1874991
TE Connectivity
Headers & Wire Housings NON-PLRZD HSG 6 SNGL .605 width
11,961 Có hàng
1
$0.90
10
$0.775
25
$0.759
50
$0.75
100
Xem
100
$0.737
250
$0.667
500
$0.607
2,500
$0.60
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
6 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Straight
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings CONN SOCKET 26-22AWG TIN
5-87165-2
TE Connectivity
1:
$0.39
12,129 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-87165-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONN SOCKET 26-22AWG TIN
12,129 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.39
25
$0.334
500
$0.313
1,000
$0.305
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Tin
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
26 AWG to 22 AWG
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings NON-PLRZD HSG 6 DBL .305 width
87456-2
TE Connectivity
1:
$1.50
5,414 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-874562
TE Connectivity
Headers & Wire Housings NON-PLRZD HSG 6 DBL .305 width
5,414 Có hàng
1
$1.50
10
$1.36
25
$1.30
50
$1.27
100
Xem
100
$1.24
250
$1.17
500
$1.10
1,000
$1.05
2,500
$0.967
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
6 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings HSG RECPT 1X08P
926475-8
TE Connectivity
1:
$2.04
5,810 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-926475-8
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HSG RECPT 1X08P
5,810 Có hàng
1
$2.04
10
$1.74
25
$1.63
50
$1.55
100
Xem
100
$1.09
250
$1.06
500
$1.03
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
8 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings 17 MODIV HSG COMP SR .100 POL
1-102241-5
TE Connectivity / AMP
1:
$1.41
1,960 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-102241-5
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings 17 MODIV HSG COMP SR .100 POL
1,960 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
17 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Board-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings 20 MODIV HSG COMP DR
1-87456-5
TE Connectivity
1:
$2.09
5,018 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-87456-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 20 MODIV HSG COMP DR
5,018 Có hàng
1
$2.09
10
$1.72
25
$1.66
50
$1.63
100
Xem
100
$1.58
250
$1.53
1,000
$1.41
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
20 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings 2X10 POS RECPT W/O STRAIN RELIEF
1-925367-0
TE Connectivity
1:
$2.15
2,341 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-925367-0
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 2X10 POS RECPT W/O STRAIN RELIEF
2,341 Có hàng
1
$2.15
10
$1.87
25
$1.79
50
$1.75
100
Xem
100
$1.67
250
$1.51
500
$1.39
1,000
$1.02
2,000
$1.01
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
20 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings CRIMP SNAP-IN PINS 26-22 AWG gold
102107-2
TE Connectivity
1:
$0.34
6,228 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1021072
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CRIMP SNAP-IN PINS 26-22 AWG gold
6,228 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.34
10
$0.339
500
$0.329
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Pin (Male)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
26 AWG to 22 AWG
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings SOCKET 27-32AWG REEL OF 12500
102917-5
TE Connectivity
12,500:
$0.18
62,500 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-102917-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings SOCKET 27-32AWG REEL OF 12500
62,500 Có hàng
Bao bì thay thế
12,500
$0.18
37,500
$0.173
50,000
$0.167
Mua
Tối thiểu: 12,500
Nhiều: 12,500
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
32 AWG to 27 AWG
- 65 C
+ 105 C
Reel
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 20 POS POLARIZED
104483-3
TE Connectivity
1:
$1.81
2,251 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-104483-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 20 POS POLARIZED
2,251 Có hàng
1
$1.81
10
$1.54
25
$1.44
50
$1.37
100
Xem
100
$1.26
250
$1.19
500
$1.12
1,000
$1.04
2,500
$1.02
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
20 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings MOD IV HSG DUAL 30P
2-87456-5
TE Connectivity
1:
$3.98
4,591 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2874565
TE Connectivity
Headers & Wire Housings MOD IV HSG DUAL 30P
4,591 Có hàng
1
$3.98
10
$3.62
25
$3.42
100
$3.28
250
Xem
250
$2.97
500
$2.78
1,000
$2.54
2,500
$2.27
5,000
$2.19
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
30 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings 22-26 TIN CONTACT
87809-2
TE Connectivity
1:
$0.20
55,369 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-878092
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 22-26 TIN CONTACT
55,369 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.20
10
$0.174
25
$0.158
100
$0.145
250
Xem
12,500
$0.097
250
$0.142
1,000
$0.128
2,500
$0.121
5,000
$0.118
12,500
$0.097
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Socket
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Tin
AMPMODU MOD V
AMPMODU
Wire-to-Board
26 AWG to 22 AWG
- 65 C
+ 105 C
Reel, Cut Tape
Headers & Wire Housings MOD IV W/STR RLF 14P
87922-3
TE Connectivity
1:
$5.14
731 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-879223
TE Connectivity
Headers & Wire Housings MOD IV W/STR RLF 14P
731 Có hàng
1
$5.14
100
$4.52
200
$4.31
500
$4.29
1,000
$4.24
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
14 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings RECPT HSG 1X07P W/O STRAIN RELIEF
925366-7
TE Connectivity
1:
$2.22
2,787 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-925366-7
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RECPT HSG 1X07P W/O STRAIN RELIEF
2,787 Có hàng
1
$2.22
10
$1.94
25
$1.85
50
$1.81
100
Xem
100
$1.73
250
$1.56
500
$1.44
1,000
$1.24
2,000
$1.04
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
7 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings RECPT HSG 2X08P W/O STRAIN RELIEF
925367-8
TE Connectivity
1:
$1.99
2,266 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-925367-8
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RECPT HSG 2X08P W/O STRAIN RELIEF
2,266 Có hàng
1
$1.99
10
$1.74
25
$1.66
50
$1.63
100
Xem
100
$1.52
250
$1.40
500
$1.29
1,000
$1.12
2,000
$0.93
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
16 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings RECPT HSG 2X02P W/STRAIN RELIEF
925370-2
TE Connectivity
1:
$1.43
2,327 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-925370-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RECPT HSG 2X02P W/STRAIN RELIEF
2,327 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
4 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings RETENTION FORK
926477-1
TE Connectivity
1:
$0.48
14,916 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-926477-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RETENTION FORK
14,916 Có hàng
1
$0.48
10
$0.409
25
$0.365
100
$0.348
250
Xem
250
$0.31
1,000
$0.296
2,500
$0.277
10,000
$0.244
15,000
$0.238
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Accessories
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
- 65 C
+ 105 C
Bulk