Headers & Wire Housings RECPT CONTACT 26-22
102128-2
TE Connectivity
1:
$0.25
35,219 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1021282
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RECPT CONTACT 26-22
35,219 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.25
10
$0.223
25
$0.184
100
$0.178
250
Xem
250
$0.171
1,000
$0.155
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Tin
AMPMODU MOD V
AMPMODU
26 AWG to 22 AWG
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 4 POS NON-POLARIZED
360°
+5 hình ảnh
104482-1
TE Connectivity
1:
$1.84
2,921 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-104482-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 4 POS NON-POLARIZED
2,921 Có hàng
1
$1.84
10
$1.57
25
$1.47
50
$1.40
100
Xem
100
$1.34
250
$1.22
500
$1.17
1,000
$1.12
2,500
$1.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
4 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 64 POS POLARIZED
104483-8
TE Connectivity
1:
$3.70
972 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-104483-8
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 64 POS POLARIZED
972 Có hàng
1
$3.70
10
$3.16
25
$3.01
50
$2.76
100
Xem
100
$2.71
250
$2.54
500
$2.39
1,000
$2.23
2,500
$2.09
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
64 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings 30 AU CONTACT RECPT Reel of 1000
166309-2 (MOUSER REEL)
TE Connectivity / AMP
1,000:
$0.226
56,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-166309-2-MR
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings 30 AU CONTACT RECPT Reel of 1000
56,000 Có hàng
Bao bì thay thế
1,000
$0.226
10,000
$0.218
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD V
AMPMODU
Wire-to-Board
24 AWG to 20 AWG
- 65 C
+ 105 C
Reel
Headers & Wire Housings GOLD CONTACT RECPT Cut Strip of 100
167301-4 (Cut Strip)
TE Connectivity / AMP
100:
$0.308
12,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-167301-4-CT
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings GOLD CONTACT RECPT Cut Strip of 100
12,000 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
Wire-to-Board
24 AWG to 20 AWG
- 65 C
+ 105 C
Cut Tape
Headers & Wire Housings 18P DUAL ROW HSG.
1-87456-4
TE Connectivity
1:
$3.76
406 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1874564
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 18P DUAL ROW HSG.
406 Có hàng
1
$3.76
50
$3.40
1,000
$2.51
2,600
$1.94
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
18 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings RECEPTACLE 18 POS
1-87631-3
TE Connectivity
1:
$2.46
1,655 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1876313
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RECEPTACLE 18 POS
1,655 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
18 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings 40 HSG COMP DR .1POL
4-87977-5
TE Connectivity
1:
$5.23
2,254 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-87977-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 40 HSG COMP DR .1POL
2,254 Có hàng
1
$5.23
10
$4.76
25
$4.51
50
$4.40
100
Xem
100
$4.19
250
$3.67
500
$3.56
1,000
$2.77
2,500
$2.60
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
40 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings 6P PCB STRIP SOCKET
535541-4
TE Connectivity
1:
$1.09
2,818 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5355414
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 6P PCB STRIP SOCKET
2,818 Có hàng
1
$1.09
1,036
$1.04
2,516
$0.908
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers
Receptacle
6 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Through Hole
Solder Pin
Straight
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Tube
Headers & Wire Housings REC 2X17P VRT T/H
6-534998-7
TE Connectivity
1:
$6.32
1,064 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-6-534998-7
TE Connectivity
Headers & Wire Housings REC 2X17P VRT T/H
1,064 Có hàng
1
$6.32
10
$3.77
52
$3.62
104
$3.54
2,509
$3.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers
Receptacle
34 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
Through Hole
Solder Pin
Straight
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Board-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Tube
Headers & Wire Housings RECEPTACLE 24-20 AWG
86492-6
TE Connectivity
12,500:
$0.288
25,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-864926
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RECEPTACLE 24-20 AWG
25,000 Có hàng
Bao bì thay thế
12,500
$0.288
25,000
$0.274
Mua
Tối thiểu: 12,500
Nhiều: 12,500
Các chi tiết
Contacts
Socket
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
24 AWG to 20 AWG
- 65 C
+ 105 C
Reel
Headers & Wire Housings NON-PLRZD HSG 12 DBL .605 width
87456-8
TE Connectivity
1:
$1.72
4,323 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-874568
TE Connectivity
Headers & Wire Housings NON-PLRZD HSG 12 DBL .605 width
4,323 Có hàng
1
$1.72
10
$1.54
25
$1.45
50
$1.42
100
Xem
100
$1.29
250
$1.24
500
$1.18
1,000
$1.16
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
12 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings RECEPTACLE 26-22 AWG Cut Strip of 100
87666-3 (CUT STRIP)
TE Connectivity / AMP
100:
$0.23
13,400 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-876663-CT
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings RECEPTACLE 26-22 AWG Cut Strip of 100
13,400 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Contacts
Socket
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Tin
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
26 AWG to 22 AWG
- 65 C
+ 105 C
Cut Tape
Headers & Wire Housings 5 pos Recpt
925369-5
TE Connectivity
1:
$0.92
9,051 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-925369-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 5 pos Recpt
9,051 Có hàng
1
$0.92
10
$0.785
25
$0.736
50
$0.701
100
Xem
100
$0.667
250
$0.626
500
$0.596
1,000
$0.566
2,000
$0.524
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
5 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings HSG RECPT 2X04P
926476-4
TE Connectivity
1:
$2.05
1,467 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-926476-4
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HSG RECPT 2X04P
1,467 Có hàng
1
$2.05
10
$1.74
25
$1.63
50
$1.56
100
Xem
100
$1.48
250
$1.39
500
$1.22
1,000
$1.20
2,000
$1.16
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
8 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings MOD 4 RECPT CONTACT Reel of 17500
2-167301-4
TE Connectivity
17,500:
$0.207
17,500 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-167301-4
TE Connectivity
Headers & Wire Housings MOD 4 RECPT CONTACT Reel of 17500
17,500 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 17,500
Nhiều: 17,500
Các chi tiết
Contacts
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Reel
Headers & Wire Housings MOD IV RECP PLTD 30
5-102920-1
TE Connectivity
1:
$0.62
11,743 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-102920-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings MOD IV RECP PLTD 30
11,743 Có hàng
1
$0.62
10
$0.605
25
$0.544
100
$0.542
12,500
$0.25
25,000
Xem
1,000
$0.25
25,000
$0.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
32 AWG to 27 AWG
- 65 C
+ 105 C
Reel, Cut Tape
Headers & Wire Housings REC 2X25P VRT T/H
6-534267-8
TE Connectivity
1:
$5.55
430 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-6-534267-8
TE Connectivity
Headers & Wire Housings REC 2X25P VRT T/H
430 Có hàng
1
$5.55
9
$5.47
252
$5.42
1,008
$5.25
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers
Receptacle
50 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
Through Hole
Solder Pin
Straight
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Board-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Tube
Headers & Wire Housings KEYING PLUG plugs into housing
87077-2
TE Connectivity
1:
$0.31
36,992 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-870772
TE Connectivity
Headers & Wire Housings KEYING PLUG plugs into housing
36,992 Có hàng
1
$0.31
10
$0.264
25
$0.26
100
$0.249
250
Xem
250
$0.226
10,000
$0.225
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Accessories
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Bulk
Headers & Wire Housings RECEPTACLE 3 POS
87499-6
TE Connectivity
1:
$0.84
9,028 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-874996
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RECEPTACLE 3 POS
9,028 Có hàng
1
$0.84
10
$0.729
25
$0.626
100
$0.613
250
Xem
250
$0.53
1,000
$0.48
2,500
$0.439
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
3 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings SOCKET 20-24AWG Cut Strip of 100
87523-4 (Cut Strip)
TE Connectivity / AMP
100:
$0.286
7,900 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-87523-4-CT
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings SOCKET 20-24AWG Cut Strip of 100
7,900 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Contacts
Socket
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
24 AWG to 20 AWG
- 65 C
+ 105 C
Cut Tape
Headers & Wire Housings 8P RECEPT AMPMODU
87631-3
TE Connectivity
1:
$1.61
10,478 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-876313
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 8P RECEPT AMPMODU
10,478 Có hàng
1
$1.61
10
$1.41
25
$1.39
50
$1.37
100
Xem
100
$1.33
250
$1.25
500
$1.18
750
$1.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
8 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings POLARIZED HSG 10 DBL detent latching
87631-6
TE Connectivity
1:
$1.66
8,292 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-876316
TE Connectivity
Headers & Wire Housings POLARIZED HSG 10 DBL detent latching
8,292 Có hàng
1
$1.66
10
$1.49
25
$1.44
50
$1.41
100
Xem
100
$1.34
250
$1.26
500
$1.20
1,000
$1.14
2,500
$1.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
10 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings SOCKET 22-26AWG Cut Strip of 100
87756-2 (Cut Strip)
TE Connectivity / AMP
100:
$0.334
9,700 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-87756-2-CT
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings SOCKET 22-26AWG Cut Strip of 100
9,700 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Contacts
Socket
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
26 AWG to 22 AWG
- 65 C
+ 105 C
Cut Tape
Headers & Wire Housings SOCKET 22-26AWG Reel of 1000
87756-2 (Mouser Reel)
TE Connectivity / AMP
1,000:
$0.242
7,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-87756-2-MR
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings SOCKET 22-26AWG Reel of 1000
7,000 Có hàng
Bao bì thay thế
1,000
$0.242
10,000
$0.234
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
Contacts
Socket
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
26 AWG to 22 AWG
- 65 C
+ 105 C
Reel