Headers & Wire Housings RECPT HSG 2X07P W/O STRAIN RELIEF
925367-7
TE Connectivity
1:
$2.34
1,854 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-925367-7
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RECPT HSG 2X07P W/O STRAIN RELIEF
1,854 Có hàng
1
$2.34
10
$2.04
25
$1.95
100
$1.82
250
Xem
250
$1.65
500
$1.52
1,000
$1.30
2,000
$1.14
5,000
$1.12
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
14 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 26 POS NON-POLARIZED
1-104482-1
TE Connectivity
1:
$1.12
1,092 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104482-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 26 POS NON-POLARIZED
1,092 Có hàng
1
$1.12
25
$1.02
250
$0.952
500
$0.933
1,000
$0.926
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
26 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings 2X10 RECPT HOUSING
360°
+4 hình ảnh
1-926476-0
TE Connectivity / AMP
1:
$1.86
1,132 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-926476-0
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings 2X10 RECPT HOUSING
1,132 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
20 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings STANDARD PRESSURE 32-27 AWG gold
1-102316-4
TE Connectivity
1:
$0.66
20,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-11023164
TE Connectivity
Headers & Wire Housings STANDARD PRESSURE 32-27 AWG gold
20,000 Có hàng
1
$0.66
10
$0.558
25
$0.499
100
$0.475
250
Xem
250
$0.424
1,000
$0.384
3,000
$0.356
5,000
$0.341
10,000
$0.336
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
32 AWG to 27 AWG
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings MOD 4 RECPT CONTACT Reel of 17500
2-167301-4
TE Connectivity
17,500:
$0.207
17,500 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-167301-4
TE Connectivity
Headers & Wire Housings MOD 4 RECPT CONTACT Reel of 17500
17,500 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 17,500
Nhiều: 17,500
Các chi tiết
Contacts
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Reel
Headers & Wire Housings 8P MOD IV HOUSING
87977-2
TE Connectivity
1:
$2.31
3,786 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-87977-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 8P MOD IV HOUSING
3,786 Có hàng
1
$2.31
10
$1.96
25
$1.75
100
$1.64
250
Xem
250
$1.54
500
$1.46
1,000
$1.33
5,000
$1.29
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
8 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings HSG RECPT 2X04P
925370-4
TE Connectivity
1:
$2.25
1,844 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-925370-4
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HSG RECPT 2X04P
1,844 Có hàng
1
$2.25
10
$1.92
25
$1.71
100
$1.63
250
Xem
250
$1.53
500
$1.46
1,000
$1.36
2,000
$1.28
5,000
$1.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
8 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings MOD 4 HSG
926476-7
TE Connectivity
1:
$2.87
668 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-926476-7
TE Connectivity
Headers & Wire Housings MOD 4 HSG
668 Có hàng
1
$2.87
10
$2.45
25
$2.18
100
$2.08
250
Xem
250
$1.95
500
$1.86
1,000
$1.73
2,000
$1.63
5,000
$1.60
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
14 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings SHORT POINT CONT Cut Strip of 100
1-104481-1 (Cut Strip)
TE Connectivity / AMP
100:
$0.159
10,900 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104481-1-CT
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings SHORT POINT CONT Cut Strip of 100
10,900 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
Wire-to-Board
32 AWG to 28 AWG
- 65 C
+ 105 C
Reel
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 22 POS NON-POLARIZED
1-104482-0
TE Connectivity
1:
$2.19
1,620 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104482-0
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 22 POS NON-POLARIZED
1,620 Có hàng
1
$2.19
10
$1.91
25
$1.00
250
$0.955
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
22 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 30 POS NON-POLARIZED
1-104482-3
TE Connectivity
1:
$2.05
2,612 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104482-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 30 POS NON-POLARIZED
2,612 Có hàng
1
$2.05
10
$1.74
25
$1.63
50
$1.56
100
Xem
100
$1.48
250
$1.30
500
$1.25
1,000
$1.19
2,500
$1.04
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
30 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings CONTACT 24-20AWG
2-167301-2
TE Connectivity
70,000:
$0.069
70,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-1673012
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONTACT 24-20AWG
70,000 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 70,000
Nhiều: 70,000
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Tin
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
24 AWG to 20 AWG
- 65 C
+ 105 C
Reel
Headers & Wire Housings MOD IV 20P HSG SNGL
3-87499-7
TE Connectivity
1:
$2.81
409 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-3874997
TE Connectivity
Headers & Wire Housings MOD IV 20P HSG SNGL
409 Có hàng
1
$2.81
10
$2.56
25
$2.30
100
$2.09
200
Xem
200
$1.98
600
$1.92
1,000
$1.86
2,600
$1.73
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
20 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Straight
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings 60P MOD IV HOUSING
5-87456-2
TE Connectivity
1:
$9.16
757 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5874562
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 60P MOD IV HOUSING
757 Có hàng
1
$9.16
10
$8.03
25
$7.54
50
$7.26
100
Xem
100
$7.00
250
$6.39
500
$5.75
1,000
$5.26
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
60 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings 20 HSG COMP DR .100CL
86177-1
TE Connectivity
1:
$13.96
308 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-86177-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 20 HSG COMP DR .100CL
308 Có hàng
1
$13.96
10
$12.38
25
$11.91
50
$11.43
100
Xem
100
$10.79
250
$8.79
500
$8.13
1,000
$8.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
20 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings KEYING PLUG
87077-1
TE Connectivity
1:
$1.43
7,704 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-870771
TE Connectivity
Headers & Wire Housings KEYING PLUG
7,704 Có hàng
1
$1.43
10
$1.22
25
$1.17
100
$1.09
250
Xem
250
$0.989
500
$0.89
1,000
$0.791
2,500
$0.742
5,000
$0.728
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Accessories
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Headers & Wire Housings SOCKET 20-24AWG Reel of 12500
87523-4
TE Connectivity
12,500:
$0.181
37,500 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-87523-4
TE Connectivity
Headers & Wire Housings SOCKET 20-24AWG Reel of 12500
37,500 Có hàng
Bao bì thay thế
12,500
$0.181
37,500
$0.174
50,000
$0.168
Mua
Tối thiểu: 12,500
Nhiều: 12,500
Các chi tiết
Contacts
Socket
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
24 AWG to 20 AWG
- 65 C
+ 105 C
Reel
Headers & Wire Housings HSG RECPT 1X03P
925366-3
TE Connectivity
1:
$1.28
9,044 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-925366-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HSG RECPT 1X03P
9,044 Có hàng
1
$1.28
10
$1.09
25
$0.973
100
$0.926
250
Xem
250
$0.868
500
$0.827
1,000
$0.787
2,000
$0.728
5,000
$0.699
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
3 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings HSG RECPT 1X02P
925369-2
TE Connectivity
1:
$0.42
3,953 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-925369-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HSG RECPT 1X02P
3,953 Có hàng
1
$0.42
10
$0.354
25
$0.327
100
$0.307
250
Xem
250
$0.284
1,000
$0.258
3,000
$0.251
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
2 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings 09P AMP MODU 4 HSG.
925369-9
TE Connectivity
1:
$1.51
3,384 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-925369-9
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 09P AMP MODU 4 HSG.
3,384 Có hàng
1
$1.51
10
$1.32
25
$1.26
100
$1.18
250
Xem
250
$1.07
500
$0.979
1,000
$0.875
2,000
$0.739
5,000
$0.738
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
9 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings SOCKET 32-28 AWG
104481-8
TE Connectivity
1:
$0.37
22,640 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1044818
TE Connectivity
Headers & Wire Housings SOCKET 32-28 AWG
22,640 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.37
10
$0.33
25
$0.308
100
$0.296
250
Xem
250
$0.271
1,000
$0.245
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Contacts
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
32 AWG to 28 AWG
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings MOD 4 HSG
1-926476-7
TE Connectivity
1:
$2.84
1,648 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-926476-7
TE Connectivity
Headers & Wire Housings MOD 4 HSG
1,648 Có hàng
1
$2.84
10
$2.60
2,000
$2.53
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
34 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings SOCKET 27-32AWG REEL OF 12500
102917-5
TE Connectivity
12,500:
$0.18
62,500 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-102917-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings SOCKET 27-32AWG REEL OF 12500
62,500 Có hàng
Bao bì thay thế
12,500
$0.18
37,500
$0.173
50,000
$0.167
Mua
Tối thiểu: 12,500
Nhiều: 12,500
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
32 AWG to 27 AWG
- 65 C
+ 105 C
Reel
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 12 POS NON-POLARIZED
104482-5
TE Connectivity
1:
$1.46
2,993 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-104482-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 12 POS NON-POLARIZED
2,993 Có hàng
1
$1.46
10
$1.31
25
$1.21
100
$1.15
250
Xem
250
$1.08
500
$1.03
1,000
$0.959
2,500
$0.911
5,000
$0.872
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
12 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings 50 MODIV HSG COMP DR .100 POL
4-87977-8
TE Connectivity
1:
$4.85
1,755 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-87977-8
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 50 MODIV HSG COMP DR .100 POL
1,755 Có hàng
1
$4.85
10
$4.12
25
$3.86
50
$3.68
100
Xem
100
$3.50
250
$3.28
500
$3.12
1,000
$2.97
2,500
$2.93
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
50 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Bulk