Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to RJ straight plug, A key, 1.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACN2-A0A
Amphenol Commercial Products
1:
$40.50
56 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACN2A0A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to RJ straight plug, A key, 1.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
56 Có hàng
1
$40.50
10
$32.42
20
$29.76
60
$29.55
100
Xem
100
$28.98
260
$28.72
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
RJ45
8 Position
Female / Male
1 m (3.281 ft)
Blue
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to RJ straight plug, A key, 2.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACN2-B0A
Amphenol Commercial Products
1:
$49.17
45 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACN2B0A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to RJ straight plug, A key, 2.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
45 Có hàng
1
$49.17
20
$34.05
60
$34.04
260
$32.77
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
RJ45
8 Position
Female / Male
2 m (6.562 ft)
Blue
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MSD/ 2,0-93F/M12MSD
1192154
Phoenix Contact
1:
$50.05
386 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1192154
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MSD/ 2,0-93F/M12MSD
386 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
M12
4 Position
M12
4 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Blue (Teal)
24 AWG
D Coded
IP65
48 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables Taoglas Ethernet Cable, RJ45, RJ45, White, Premium SF/FTP Cat6A 26 AWG, 15ft (4572mm), Circular, Stranded, Drain Wire, Snagless, 50 mirco-in gold, 6.3mm OD
TEC11WHT1.4572
Taoglas
1:
$24.50
10 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
960-TEC11WHT1.4572
Sản phẩm Mới
Taoglas
Ethernet Cables / Networking Cables Taoglas Ethernet Cable, RJ45, RJ45, White, Premium SF/FTP Cat6A 26 AWG, 15ft (4572mm), Circular, Stranded, Drain Wire, Snagless, 50 mirco-in gold, 6.3mm OD
10 Có hàng
1
$24.50
10
$20.82
25
$18.01
50
$17.35
100
Xem
100
$16.86
250
$16.13
500
$15.44
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables RADOX RAILCAT CAT7
HUBER+SUHNER RAILCAT CAT7 4X(2X24AWG) XM S
RAILCAT CAT7 4X(2X24AWG) XM S
HUBER+SUHNER
1:
$17.14
1,259 Có hàng
14,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
455-84124806
HUBER+SUHNER
Ethernet Cables / Networking Cables RADOX RAILCAT CAT7
1,259 Có hàng
14,000 Đang đặt hàng
Xem ngày
Tồn kho:
1,259 Có thể Giao hàng Ngay
Đang đặt hàng:
8,000 Dự kiến 12/06/2026
6,000 Dự kiến 08/07/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
15 Tuần
1
$17.14
10
$14.85
25
$14.08
50
$13.87
100
Xem
100
$12.24
250
$11.59
1,000
$10.49
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables M12 CAT6A M/M ST/ST TEAL TPE 0.5M
Molex 1203410863
1203410863
Molex
1:
$144.32
10 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1203410863
Sản phẩm Mới
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables M12 CAT6A M/M ST/ST TEAL TPE 0.5M
10 Có hàng
1
$144.32
10
$132.38
25
$110.35
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables SFP+/ SFP+ PASSIVE 30 AWG 2M [Factory overstock, no further discount]
Amphenol Cables on Demand SF-SFPP2EPASS-002A
SF-SFPP2EPASS-002A
Amphenol Cables on Demand
1:
$27.05
19 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
523-SFSFPP2EPASS002A
Sản phẩm Mới
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables SFP+/ SFP+ PASSIVE 30 AWG 2M [Factory overstock, no further discount]
19 Có hàng
1
$27.05
10
$22.90
25
$21.91
50
$21.20
100
Xem
100
$20.50
250
$19.36
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12FSY/5 0-94H/M12FSY
1146448
Phoenix Contact
1:
$131.36
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1146448
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12FSY/5 0-94H/M12FSY
5 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MRY/10 0-94H/M12MRY
1149300
Phoenix Contact
1:
$172.12
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1149300
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MRY/10 0-94H/M12MRY
7 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables C6a SF/UTP 26STR FEP BLU +150 C 25F
TRA6261-25F
L-Com
1:
$801.43
5 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRA6261-25F
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables C6a SF/UTP 26STR FEP BLU +150 C 25F
5 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables CBL RJ45 CAT5E SHLD PLEN 20FT
TRD815SPL-20
L-Com
1:
$124.61
4 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRD815SPL-20
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables CBL RJ45 CAT5E SHLD PLEN 20FT
4 Có hàng
1
$124.61
10
$114.36
25
$109.96
50
$106.29
100
$94.27
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5e
RJ45
RJ45
Male / Male
6.096 m (20 ft)
Blue
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Category 7 Slim U/FTP 32AWG CM PVC BLU 10F
TRD732-BLU-10F
L-Com
1:
$46.58
6 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRD732-BLU-10F
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables Category 7 Slim U/FTP 32AWG CM PVC BLU 10F
6 Có hàng
1
$46.58
10
$41.49
25
$40.30
50
$39.21
100
Xem
100
$38.57
250
$36.73
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables Cat5e M124D M/RJ45 F/UTP 26AWG OD PVC BLK 0.5M
TRG504-C6B-05M
L-Com
1:
$47.22
6 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRG504-C6B-05M
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables Cat5e M124D M/RJ45 F/UTP 26AWG OD PVC BLK 0.5M
6 Có hàng
1
$47.22
10
$40.33
25
$38.78
50
$37.48
100
Xem
100
$35.41
250
$33.24
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6a 23AWG S/FTP 90W PoE, CM PVC, BLK, 200FT
TRD623APDS-BLK-200F
L-Com
1:
$379.10
1 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRD623APDSBLK20F
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6a 23AWG S/FTP 90W PoE, CM PVC, BLK, 200FT
1 Có hàng
1
$379.10
10
$372.67
25
$342.48
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MRY/7 5-94H/M12MRY
1149299
Phoenix Contact
1:
$143.92
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1149299
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MRY/7 5-94H/M12MRY
3 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MSY/16 0-94H
1343467
Phoenix Contact
1:
$200.71
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1343467
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MSY/16 0-94H
1 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables SPE-T1-M12MS/ 5,0-99B/M12MS
1478377
Phoenix Contact
1:
$45.71
8 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1478377
Mới tại Mouser
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables SPE-T1-M12MS/ 5,0-99B/M12MS
8 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Single Pair Ethernet (SPE)
M12
2 Position
M12
2 Position
Male / Male
5 m (16.404 ft)
Green
22 AWG
IP65, IP67
72 V
Ethernet Cables / Networking Cables REC M12 CAT6A RJ45 8P FE STR PUR 3M
1203410753
Molex
1:
$180.28
11 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1203410753
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables REC M12 CAT6A RJ45 8P FE STR PUR 3M
11 Có hàng
1
$180.28
8
$154.54
24
$149.00
56
$142.98
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Cat7 S/FTP 26AWG LSZH GRY 10.0M
TRD795ZGRY-10M
L-Com
1:
$113.28
2 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRD795ZGRY-10M
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables Cat7 S/FTP 26AWG LSZH GRY 10.0M
2 Có hàng
1
$113.28
10
$103.97
25
$99.96
50
$96.63
100
$85.70
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 7
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
10 m (32.808 ft)
Gray
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables 20ft Gray CAT 6A Slim PVC Ethernet Cable Snagless Clear-Claw RJ-45 M/M
C-20FSLCAT6A-GY
Amphenol ProLabs
1:
$18.67
15 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
46-C20FSLCAT6AGY
Mới tại Mouser
Amphenol ProLabs
Ethernet Cables / Networking Cables 20ft Gray CAT 6A Slim PVC Ethernet Cable Snagless Clear-Claw RJ-45 M/M
15 Có hàng
1
$18.67
10
$16.36
25
$15.65
50
$15.14
100
Xem
100
$14.64
250
$13.83
500
$13.43
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables FLAT CBL(6X6) 2' W/SPADE LUGS
TDC028-2
L-Com
1:
$8.40
350 Có hàng
1 Đang đặt hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TDC028-2
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables FLAT CBL(6X6) 2' W/SPADE LUGS
350 Có hàng
1 Đang đặt hàng
1
$8.40
10
$7.56
25
$7.12
50
$6.94
100
Xem
100
$6.76
250
$6.03
500
$5.66
1,000
$5.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables 9ft Blue Molded Category 6a Patch Cable
C6ASPAT9BL
StarTech
1:
$22.32
97 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
16-C6ASPAT9BL
Mới tại Mouser
StarTech
Ethernet Cables / Networking Cables 9ft Blue Molded Category 6a Patch Cable
97 Có hàng
1
$22.32
10
$20.73
25
$20.01
50
$19.65
100
Xem
100
$19.10
250
$18.65
500
$18.17
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2.743 m (9 ft)
Blue
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables Cable GigE Cat 6,S/STP,1xSL hori,DrC,5m
2000027038
Basler
1:
$98.58
77 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
405-2000027038
Basler
Ethernet Cables / Networking Cables Cable GigE Cat 6,S/STP,1xSL hori,DrC,5m
77 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
5 m (16.404 ft)
Black
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-MSD-MSD SCO/93E/4
1408706/93E/4
Phoenix Contact
1:
$58.03
25 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1408706/93E/4
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-MSD-MSD SCO/93E/4
25 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
M12
4 Position
Male / Male
40 m (131.234 ft)
Blue
26 AWG
D Coded
IP65, IP67
48 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables The terminal cable enables a local connection from an external management station to the serial interface of a network device
TERMINAL CABLE, M12-4PIN TO DB9
Hirschmann
1:
$161.61
9 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-943902001
Hirschmann
Ethernet Cables / Networking Cables The terminal cable enables a local connection from an external management station to the serial interface of a network device
9 Có hàng
1
$161.61
25
$160.28
50
$156.73
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
M12
4 Position
DB9
2 m (6.562 ft)