Ethernet Cables / Networking Cables C6FP8LD0100M40M40-D
1165940100
Weidmuller
1:
$29.75
60 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
470-1165940100
Weidmuller
Ethernet Cables / Networking Cables C6FP8LD0100M40M40-D
60 Có hàng
1
$29.75
10
$27.84
25
$27.25
250
$25.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
10 m (32.808 ft)
Gray
27 AWG
IP20
Bulk
30 VAC, 42.4 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 CAT6 SHLD GRAY W/BOOT 3M
BC-6SG030M
Stewart Connector
1:
$11.14
374 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
530-BC-6SG030M
Stewart Connector
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 CAT6 SHLD GRAY W/BOOT 3M
374 Có hàng
1
$11.14
10
$10.27
25
$9.57
50
$9.36
80
Xem
80
$8.62
240
$7.74
1,040
$7.41
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Gray
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables M12 4P XC TO DC M/MFE ST 24-4 TPE 1M
1203410812
Molex
1:
$61.34
134 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1203410812
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables M12 4P XC TO DC M/MFE ST 24-4 TPE 1M
134 Có hàng
1
$61.34
12
$57.52
28
$54.29
52
$53.83
100
$53.26
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
M12
4 Position
M12
4 Position
Male / Female
1 m (3.281 ft)
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables M12A 12PIN 12POLE MALE STRT 2.0M PVC
21348400C79020
HARTING
1:
$29.93
114 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-21348400C79020
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables M12A 12PIN 12POLE MALE STRT 2.0M PVC
114 Có hàng
1
$29.93
10
$26.28
25
$24.99
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
12 Position
No Connector
Male
2 m (6.562 ft)
Gray
IP67
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. -DB RJ45 Cat.6A FRNC yellow 2,0m
33480147826020
HARTING
1:
$25.56
238 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480147826020
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. -DB RJ45 Cat.6A FRNC yellow 2,0m
238 Có hàng
1
$25.56
10
$23.52
25
$22.80
50
$20.96
500
Xem
500
$20.88
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
USB Type A
10 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Yellow
26 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M8MSD/ 5 0-93C/M8MSD
1423709
Phoenix Contact
1:
$104.43
36 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1423709
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M8MSD/ 5 0-93C/M8MSD
36 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Black
Ethernet Cables / Networking Cables PP V4 RJ45 CBL ASSY CAT6A 1.0M
09482847756010
HARTING
1:
$63.70
63 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09482847756010
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables PP V4 RJ45 CBL ASSY CAT6A 1.0M
63 Có hàng
1
$63.70
10
$56.54
25
$55.70
100
$54.60
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Ethernet Cables / Networking Cables RJI DB CABLE ASSY CAT6A 2.5M
09484747756025
HARTING
1:
$29.77
340 Có hàng
189 Dự kiến 29/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09484747756025
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI DB CABLE ASSY CAT6A 2.5M
340 Có hàng
189 Dự kiến 29/06/2026
1
$29.77
10
$26.04
100
$24.04
250
$23.34
500
Xem
500
$22.61
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
2.5 m (8.202 ft)
Yellow
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables High Speed PRICE PER FOOT
EP3169-000
TE Connectivity
1:
$16.38
626 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-EP3169-000
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables High Speed PRICE PER FOOT
626 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-8MS- 3.0SH-RJ45-8MS-TPE
TCX3872A202-004
TE Connectivity
1:
$137.57
79 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TCX3872A202-004
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-8MS- 3.0SH-RJ45-8MS-TPE
79 Có hàng
1
$137.57
10
$137.56
100
$91.33
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
M12
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Blue (Teal)
26 AWG
X Coded
IP67
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables CAT5E + 18AWG 12C; WB; Kevlar; PU; Xtrem PRC PER FT
FMXCAT51812K12
Xtreme Cable
1:
$14.07
794 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
678-FMXCAT51812K12
Mới tại Mouser
Xtreme Cable
Ethernet Cables / Networking Cables CAT5E + 18AWG 12C; WB; Kevlar; PU; Xtrem PRC PER FT
794 Có hàng
1
$14.07
10
$12.47
25
$11.99
50
$11.51
100
Xem
5,000
$9.26
100
$10.87
250
$9.91
500
$9.27
5,000
$9.26
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Networking Cable
Green
24 AWG
Reel, Cut Tape
Ethernet Cables / Networking Cables M12 8P Plg 3M TPU Flx Inline to Body
PXPTPU12FIM08XFB030PU
Bulgin
1:
$94.20
50 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
167-U12FIM08XFB030PU
Bulgin
Ethernet Cables / Networking Cables M12 8P Plg 3M TPU Flx Inline to Body
50 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
8 Position
M12
8 Position
Male / Female
3 m (9.843 ft)
X Coded
Bulk
48 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12 8P Plug 1M TPU Flx Inline to RJ45
PXPTPU12FIM08XRJ010PU
Bulgin
1:
$69.08
36 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
167-U12FIM08XRJ010PU
Bulgin
Ethernet Cables / Networking Cables M12 8P Plug 1M TPU Flx Inline to RJ45
36 Có hàng
1
$69.08
10
$60.76
25
$56.20
100
$54.18
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
M12
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
X Coded
Bulk
48 V
Ethernet Cables / Networking Cables Threaded Jam Nut recpt .5M Nkl
RJFTV72N05100BTX
Amphenol Socapex
1:
$134.30
18 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-RJFTV72N05100BTX
Amphenol Socapex
Ethernet Cables / Networking Cables Threaded Jam Nut recpt .5M Nkl
18 Có hàng
1
$134.30
10
$114.73
20
$105.50
50
$101.77
100
Xem
100
$98.20
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Female
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP28-4 SFP28 30 AWG 2M
SF-NDAQGF100G-002M
Amphenol Cables on Demand
1:
$292.73
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-SFNDAQGF100G002M
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP28-4 SFP28 30 AWG 2M
6 Có hàng
1
$292.73
10
$279.39
25
$278.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CAB. AWG28/7 CAT6 STR IP20+PP 3M
09457011510
HARTING
1:
$67.84
30 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457011510
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CAB. AWG28/7 CAT6 STR IP20+PP 3M
30 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
28 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 2.0 +/- .08
201591-3020
Molex
1:
$298.58
149 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-201591-3020
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 2.0 +/- .08
149 Có hàng
1
$298.58
10
$281.90
20
$278.79
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
76 Position
Plug
76 Position
Male
2 m (6.562 ft)
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MR-PUR TYPE C GREEN-1.0M
TAD14245101-002
TE Connectivity / AMP
1:
$23.58
187 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14245101-002
TE Connectivity / AMP
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MR-PUR TYPE C GREEN-1.0M
187 Có hàng
1
$23.58
10
$23.24
25
$22.81
50
$18.89
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
No Connector
Male
1 m (3.281 ft)
Green
22 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-FS-TPE-24SH-TEAL-1.5M
TAD1453A201-003
TE Connectivity
1:
$52.47
59 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD1453A201-003
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-FS-TPE-24SH-TEAL-1.5M
59 Có hàng
1
$52.47
10
$44.59
25
$41.80
50
$39.73
100
$35.56
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
M12
4 Position
Male / Female
1.5 m (4.921 ft)
Blue (Teal)
24 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CAB IP20 / M12 4XAWG 22/7 TRAI 20M
09457005053
HARTING
1:
$223.71
8 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457005053
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CAB IP20 / M12 4XAWG 22/7 TRAI 20M
8 Có hàng
1
$223.71
10
$210.63
25
$188.15
50
$186.28
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
4 Position
M12
4 Position
Male / Female
Black
22 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables Ethernet cable, 2m
FQ-WN002
Omron Automation and Safety
1:
$334.04
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
653-FQ-WN002
Omron Automation and Safety
Ethernet Cables / Networking Cables Ethernet cable, 2m
7 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
RJ45
2 m (6.562 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables Overmould Flex Connector PX0897 Series Pre-Wired
PX0897/3M00
Bulgin
1:
$87.48
207 Có hàng
100 Dự kiến 20/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
167-PX0897/3M00
Bulgin
Ethernet Cables / Networking Cables Overmould Flex Connector PX0897 Series Pre-Wired
207 Có hàng
100 Dự kiến 20/08/2026
1
$87.48
10
$74.37
25
$69.75
50
$66.45
100
Xem
100
$66.41
300
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male
3 m (9.843 ft)
IP68
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables AccliMate IP68 Sealed Rectangular Ethernet Cable Assembly
RCE-01-G-00.60-D
Samtec
1:
$131.83
14 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
200-RCE01G0060D
Samtec
Ethernet Cables / Networking Cables AccliMate IP68 Sealed Rectangular Ethernet Cable Assembly
14 Có hàng
1
$131.83
10
$124.27
25
$121.98
50
$121.95
100
Xem
100
$108.62
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
IP68
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables Magnetic RJ45 extension cable grey
L99-M0018-3050-C
Rosenberger
1:
$68.59
35 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
476-L99-M0018-3050-C
Rosenberger
Ethernet Cables / Networking Cables Magnetic RJ45 extension cable grey
35 Có hàng
1
$68.59
10
$59.03
25
$55.71
50
$50.96
100
Xem
100
$48.53
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Female
3.05 m (10.007 ft)
Gray
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Magnetic RJ45 adaptor cable grey
L99-M0043-210-C
Rosenberger
1:
$47.27
40 Có hàng
60 Dự kiến 19/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
476-L99-M0043-210-C
Rosenberger
Ethernet Cables / Networking Cables Magnetic RJ45 adaptor cable grey
40 Có hàng
60 Dự kiến 19/06/2026
1
$47.27
10
$40.37
25
$38.82
50
$37.51
100
Xem
100
$35.44
250
$33.28
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Adapter Cable
RJ45
8 Position
Female
210 mm (8.268 in)
Gray
26 AWG