Cổng

Kết quả: 4,802
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Loại bộ xử lý Tần số Tốc độ dữ liệu Số lượng cổng Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Advantech Gateways Industrial 2.4/5GHz Dual-Band 802.11ac Wi-Fi Access Point, 867 Mbps, 2T2R 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Monnit Gateways ALTA Ethernet Gateway w/ POE Splitter (900MHz)
Lantronix Gateways Compact Cellular IoT Gateway Solution Worldwide - LTE-M 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTE-M Gateway ARM926EJ-S 600 MHz 2 Port Serial 9 VDC 30 VDC - 30 C + 70 C Bulk
ProSoft Technology Gateways DNP3 Master Gateway 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways 5 Port Ethernet, Serial 10 VDC 32 VDC - 20 C + 70 C
Fanstel Gateways Opensource BT840F BLE 5.4 to nRF9160 LTE gateway. 99Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways Bulk
MSA Safety Gateways EZ Gateway, Modbus RTU - Modbus TCP - BACnet MS/TP - BACnet IP 1000 point 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Modbus Gateways 9.6 kb/s, 19.2 kb/s, 34.8 kb/s, 57.6 kb/s, 76.8 kb/s, 115 kb/s 2 Port Ethernet, Serial 24 VAC, 9 VDC 30 VDC - 20 C + 70 C
MicroStrain by HBK Gateways WSDA-2000, Wireless Sensor Data Aggregator with Ethernet communication interface. Compatible with LXRS and LXRS+ nodes. 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A8 2.405 GHz to 2.48 GHz 1 Mb/s Ethernet, USB 9 V 30 V
Lantronix Gateways SKU, 4 PORT SERIAL, CELLULAR LTE, EMG7500 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Edge Management Gateways 921.6 kb/s, 1 Gb/s 4 Port RS-232 100 VAC, 9 VDC 240 VAC, 30 VDC 0 C + 50 C Bulk
Lantronix Gateways 802.11a/b/g/n RS232 USB 10/100 Ethernet 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IoT Wireless Gateways 2.4 GHz, 5 GHz 921 kb/s 1 Ethernet, 1 Serial, 1 USB Ethernet, RS-232, USB 9 V 30 V - 40 C + 70 C Bulk
MSA Safety Gateways Eth, RS-485, RS-485 - New vertical DIN rail form factor 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

QuickServer Gateways 76.8 kb/s, 10 Mb/s, 100 Mb/s 4 Port Ethernet, RS-232/485 12 VAC, 9 VDC 24 VAC, 30 VDC - 20 C + 70 C
Banner Engineering Gateways DX80 Perf 900 mHz Gateway Board; 10-30 V dc Ext Antenna; In: 2 Disc 2 Anlg; Out: 2 Disc 2 Anlg 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Wireless Industrial Gateways 900 MHz RS-485 10 V 30 V - 40 C + 85 C
HMS Networks Gateways OCPP-Modbus TCP&RTU-1 device 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modbus Gateways 10 Mb/s, 100 Mb/s 1 x RJ45, 1 x Modbus Serial 24 VAC, 9 VDC 36 VDC 0 C + 60 C Bulk
MSA Safety Gateways QuickServer, Preloaded with all serial & ethernet protocols as per Protocol data sheet 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

QuickServer Gateways 76.8 kb/s, 10 Mb/s, 100 Mb/s 4 Port Ethernet, RS-232/485 24 VAC, 9 VDC 24 VAC, 30 VDC - 20 C + 70 C
Lantronix Gateways SKU, 8 PORT SERIAL, CELLULAR LTE, EMG7500 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Edge Management Gateways 921.6 kb/s, 1 Gb/s 8 Port RS-232 100 VAC, 9 VDC 240 VAC, 30 VDC 0 C + 50 C Bulk
Lantronix Gateways RS232 SERIAL 8-PORT LTE Cellular 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Edge Management Gateways 10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s 8 x RS-232 Ethernet 9 VDC 30 VDC 0 C + 50 C Bulk
HMS Networks Gateways Serial-DeviceNet Gateway 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Serial Gateways 57.6 kb/s 1 x RS232 Serial 24 V 24 V 0 C + 55 C Bulk
Lantronix Gateways 802.11a/b/g/n/ac USB 10/100 Ethernet 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IoT Wireless Gateways 2.4 GHz, 5 GHz 921 kb/s 1 Ethernet, 1 USB Ethernet, USB 9 V 30 V - 40 C + 70 C Bulk
Phoenix Contact Gateways EM-PB-GATEWAY-IFS 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sierra Wireless Gateways Industrial IoT Gateway LTE-M Global Ethernet (RJ45), USB, 3 I/Os, GNSS 34Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20

Gateways ARM Cortex A7 850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 1 Ethernet, 1 USB Ethernet, UART, USB 4.75 V 32 V - 30 C + 70 C Box
Advantech Gateways A9 600MHz,2xCAN,2xLAN,2xCOM,1xmPCIe w/Ed 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways CAN 10 VDC 30 VDC - 40 C + 70 C
Weidmuller Gateways IE-UGW-2TX-4RS232/485 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Serial 12 V 24 V 0 C + 55 C
Weidmuller Gateways IE-UGW-2TX-2RS232/485 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Serial 12 V 24 V 0 C + 55 C
Advantech Gateways A53 1.3GHz,2xLAN,2xCOM,1xmPCIe w/EdgeLin 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways USB 10 VDC 30 VDC - 40 C + 70 C
Ezurio Gateways Sentrius IG60-BL654-LTE Bluetooth 5 & LTE Wireless IoT Gateway - Laird Linux Software Build 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SAMA5D36 850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s 1 MicroSD, 1 USB Ethernet, USB 9 V 30 V - 30 C + 60 C Bulk
Phoenix Contact Gateways GW PN/MODBUS 2E/2DB9 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Interface Converters 10 Mb/s, 100 Mb/s 1 RJ45, 2 D-Sub RJ45, D-Sub 10.8 V 30 V - 40 C + 70 C