Cổng

Kết quả: 4,828
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Loại bộ xử lý Tần số Tốc độ dữ liệu Số lượng cổng Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
MSA Safety Gateways QuickServer 500 Points Dual Ethernet 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

QuickServer Gateways 5 Port Ethernet, RS-232/RS-485, RS-485 9 VDC 24 VDC - 20 C + 70 C
HMS Networks Gateways CANopen Master-PNET I/O Slave 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

USB - 25 C + 55 C Bulk
Fanstel Gateways Opensource BT840F BLE 5.4 to nRF9160 LTE gateway. 89Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways Bulk
Lantronix Gateways S232 RJ45 USB 10/100 Ethernet EU 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IoT Wireless Gateways 2.4 GHz, 5 GHz 921 kb/s 1 Ethernet, 2 Serial, 1 USB Ethernet, RS-232, USB 9 V 30 V - 40 C + 70 C Bulk
Banner Engineering Gateways DX80 Perf 900 mHz Gateway Board; 10-30 V dc Ext Antenna; In: 2 Disc 2 Anlg; Out: 2 Disc 2 Anlg 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Wireless Industrial Gateways 900 MHz RS-485 10 V 30 V - 40 C + 85 C
HMS Networks Gateways OCPP-Modbus TCP&RTU-1 device 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modbus Gateways 10 Mb/s, 100 Mb/s 1 x RJ45, 1 x Modbus Serial 24 VAC, 9 VDC 36 VDC 0 C + 60 C Bulk
Lantronix Gateways SKU, 4 PORT SERIAL, CELLULAR LTE, EMG7500 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Edge Management Gateways 921.6 kb/s, 1 Gb/s 4 Port RS-232 100 VAC, 9 VDC 240 VAC, 30 VDC 0 C + 50 C Bulk
Lantronix Gateways 802.11a/b/g/n RS232 USB 10/100 Ethernet 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IoT Wireless Gateways 2.4 GHz, 5 GHz 921 kb/s 1 Ethernet, 1 Serial, 1 USB Ethernet, RS-232, USB 9 V 30 V - 40 C + 70 C Bulk
Lantronix Gateways SKU, 8 PORT SERIAL, CELLULAR LTE, EMG7500 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Edge Management Gateways 921.6 kb/s, 1 Gb/s 8 Port RS-232 100 VAC, 9 VDC 240 VAC, 30 VDC 0 C + 50 C Bulk
Lantronix Gateways RS232 SERIAL 8-PORT LTE Cellular 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Edge Management Gateways 10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s 8 x RS-232 Ethernet 9 VDC 30 VDC 0 C + 50 C Bulk
HMS Networks Gateways Serial-DeviceNet Gateway 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Serial Gateways 57.6 kb/s 1 x RS232 Serial 24 V 24 V 0 C + 55 C Bulk
MSA Safety Gateways BACnet IoT Gateway, includes BACnet/IP, BACnet MS/TP, Wi-Fi 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BACnet IoT Gateways 2.4 GHz 3 Port Ethernet, RS-232/RS-485, RS-485 9 VDC 24 VDC - 20 C + 70 C
MSA Safety Gateways QuickServer, Preloaded with all serial & ethernet protocols as per Protocol data sheet 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

QuickServer Gateways 76.8 kb/s, 10 Mb/s, 100 Mb/s 4 Port Ethernet, RS-232/485 24 VAC, 9 VDC 24 VAC, 30 VDC - 20 C + 70 C
Phoenix Contact Gateways EM-PB-GATEWAY-IFS 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HMS Networks Gateways Modbus TCP Master to PROFIBUS DP-V0 Slave 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modbus Gateways 12 Mb/s 2 x RJ45 Ethernet 24 V 24 V - 25 C + 70 C Bulk
Sierra Wireless Gateways Industrial IoT Gateway LTE-M Global Ethernet (RJ45), USB, 3 I/Os, GNSS 32Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20

Gateways ARM Cortex A7 850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 1 Ethernet, 1 USB Ethernet, UART, USB 4.75 V 32 V - 30 C + 70 C Box
Lantronix Gateways XPICO 250 WI-FI ETH, BT, EDGE, UFL 182Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Wi-Fi, BT, Ethernet Gateways 2.4 GHz, 5 GHz 150 Mb/s Serial 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C Tray
Weidmuller Gateways IE-UGW-2TX-2RS232/485 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Serial 12 V 24 V 0 C + 55 C
Advantech Gateways Expandable Industrial IoT Gateway with TI AM6734 Quad Cortex A53 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Gateways 1.4 GHz 2 Port RS-485, USB - 40 C + 70 C
Advantech Gateways Expandable Industrial IoT Gateway with TI AM6734 Quad Cortex A53 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Gateways 1.4 GHz 2 Port RS-485, USB 10 V 36 V - 40 C + 70 C
Advantech Gateways A53 1.3GHz,2xLAN,2xCOM,1xmPCIe w/EdgeLin 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways USB 10 VDC 30 VDC - 40 C + 70 C
Advantech Gateways A9 600MHz,2xCAN,2xLAN,2xCOM,1xmPCIe w/Ed 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways CAN 10 VDC 30 VDC - 40 C + 70 C
Ezurio Gateways Sentrius RG1xx LoRaWAN AS923MHz Gateway New Zealand 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LoRaWAN Gateways 923 MHz 65 Mb/s 1 Port RJ45 12 V 12 V - 30 C + 70 C Bulk
ORing Gateways Wi-Fi 4 (802.11n) + 4G LTE Cellular Gateway, 2FE, PoE PD, 1 Serial, Dual SIM, 1DI/1DO, US band 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.412 GHz to 2.462 GHz 150 Mb/s 1 Port Ethernet 12 VDC 48 VDC - 25 C + 70 C
MEAN WELL Gateways KNX to DALI Gateway 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100 VAC, 142 VDC 240 VAC, 339 VDC - 5 C + 45 C