Cổng

Kết quả: 4,849
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Loại bộ xử lý Tần số Tốc độ dữ liệu Số lượng cổng Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
ORing Gateways IEEE 802.11 b/g/n + 4G LTE Cellular Gateway, 2FE, PoE PD, 1 Serial, Dual SIM, 1DI/1DO, US band 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.412 GHz to 2.462 GHz 150 Mb/s 1 Port Ethernet 12 VDC 48 VDC - 25 C + 70 C
MEAN WELL Gateways KNX to DALI Gateway 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100 VAC, 142 VDC 240 VAC, 339 VDC - 5 C + 45 C
METZ CONNECT Gateways BMT-F-CI4 BACnet MS/TP 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BACnet MS/TP Module 9.6 kb/s, 115.2 kb/s RS-485 - 5 C + 55 C Bulk
Monnit Gateways ALTA Ethernet Gateway w/ POE Splitter (868MHz) 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
DFRobot Gateways The LoRaWAN Indoor Gateway (EU868) is an all-in-one network solution designed to create private, long-range IoT systems. It utilizes the EU868 frequency to bridge low-power LoRaWAN devices ideal for outdoor sensors to a local network. 1Có hàng
9Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateway ARM Cortex-A35 2.4 GHz 100 Mb/s USB 7 V 12 V Bulk
Lantronix Gateways EMG 8500 FRU, USB 4-PORT 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bulk
Advantech Gateways 8DI/8SSR Relay IoT I/O Gateway with Node 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
ARM Cortex A8 1 GHz 10 Mb/s, 100 Mb/s 2 x RJ45, 2 x RS-485, 2 x USB A/B LAN, Serial, USB 30 V 30 V - 40 C + 70 C
METZ CONNECT Gateways MR-TO4 Modbus RTU 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modbus RTU 1.2 kb/s, 115.2 kb/s RS-485 - 5 C + 55 C Bulk
METZ CONNECT Gateways BMT-F-DI4 BACnet MS/TP 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BACnet MS/TP Module 9.6 kb/s, 115.2 kb/s RS-485 21.6 VAC/DC 26.4 VAC/DC - 5 C + 55 C Bulk
Fanstel Gateways EOL 26Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IoT Gateways ARM Cortex M4F 2.4 GHz 1 Mb/s USB 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C Bulk
Monnit Gateways ALTA 868 MHz Industrial IoT Gateway, No Data 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Lantronix Gateways US ONLY 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IoT Wireless Gateways Bulk
Lantronix Gateways Euro - Wireless IoT Gateway w/Antenna 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IoT Device Gateways 300 kb/s to 921 kb/s 1 Ethernet, 2 Serial, 1 USB Ethernet, Serial, USB 9 V 30 V Bulk
Banner Engineering Gateways PM Series Gateway - LCD Selectable I/O Mapping; 2.4 GHz IP67, NEMA 6; Inputs: Six Sourcing/PNP Discrete; Outputs: Six Sourcing/PNP Discrete 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.4 GHz 10 VDC 30 VDC - 40 C + 85 C
HMS Networks Gateways Panasonic Etherea AC units to Modbus RTU Interface - 1 unit 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AC Gateways 9.6 kb/s 1 x Modbus RTU Serial 0 C + 60 C Bulk
Ezurio Gateways Sentrius MG100 Micro Gateway, LTE-M & NB1 Modem, BLE, MVNO SIM 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

nRF52840 106 kb/s SD Card, USB 4.35 V 5.5 V - 40 C + 80 C Bulk
Ezurio Gateways Sentrius MG100 Micro Gateway, LTE-M & NB1 Modem, BLE, External Antenna, Battery Backup, MVNO SIM 45Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

nRF52840 106 kb/s SD Card, USB 4.35 V 5.5 V - 40 C + 80 C Bulk
Lantronix Gateways XPICO 240 EDGE CONN, MOD ANT 115Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Wi-Fi, Ethernet Gateways 2.4 GHz, 5 GHz 150 Mb/s Serial 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C Bulk
Phoenix Contact Gateways GW PN/MODBUS 1E/2DB9 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Interface Converters 10 Mb/s, 100 Mb/s 2 RJ45, 2 D-Sub RJ45, D-Sub 10.8 V 30 V - 40 C + 70 C
Digi Gateways XBee Gateway ZigBee to Ethernet 48Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee to IP Gateways Ember EM357 2.4 GHz 10 Mb/s, 72.2 Mb/s, 100 Mb/s 1 Ethernet 802.11 b/g/n, Ethernet 5 V 5 V 0 C + 40 C
Digi Gateways XBee Gateway ZigBee toEthernet/WiFi Intl 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee to IP Gateways Ember EM357 2.4 GHz 10 Mb/s, 72.2 Mb/s, 100 Mb/s 1 Ethernet 802.11 b/g/n, Ethernet 5 V 5 V 0 C + 40 C
HMS Networks Gateways EtherNet/IP Master to PROFIBUS DP/DPV1 Slave 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

X-Gateways 10 Mb/s, 100 Mb/s 1 x D-sub, 1 x RJ45 Ethernet, USB 24 V 24 V - 25 C + 65 C Bulk
Olimex Ltd. Gateways ESP32 industrial grade gateway with external antenna

ESP32 100 Mb/s Ethernet - 40 C + 85 C

Teltonika Gateways 5G gateway NEXT-GEN 5G Lower latency, 5G carrier aggregation (3GPP Release 16). 4G (CAT20) fallback, SA & NSA, Single SIM, 1 x gigabit ethernet port . Region: Europe, the Middle East, Africa, Oceania, Brazil. AU power supply unit. 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways ARM Cortex A7 10 Mb/s, 100 Mb/s, 1000 Mb/s, 2500 Mb/s RJ45 9 VDC 30 VDC - 40 C + 75 C
Lantronix G526RP4AS
Lantronix Gateways TRANSPORT PACK LTE CAT 4 ROUTER FOR CANADA, USA; LTE B71,12(17),13,14,26(5),66(10,4),25(2); 10.8 - 60 V DC; L. GASP; DI; DI-O X2; VI-O X2; RS-232; RS-485; USB; WI-FI 5; BT 5; ETHERNET X2; GNSS; DUAL SIM; MICROSD SW EPACK INDUSTRIAL SUIT 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cellular Gateways 600 MHz Serial 10.8 VDC 60 VDC - 30 C + 70 C Bulk