Kết quả: 26
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Micron NOR Flash SPI 256Mbit 4 Die 8,194Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT XFWLBGA-23 MT25QU 256 Mbit 1.7 V 2 V 35 mA SPI 166 MHz 64 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash Parallel 2Gbit 16 3Volts 64/64 LBGA 2 A 490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT LBGA-64 MT28FW 2 Gbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 128 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 105 C Tray
Micron NOR Flash Parallel 512Mbit 163 Volts 56/56 TSOP 1 834Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT TSOP-56 MT28EW 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 64 M x 8/32 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash SPI 256Mbit 8 3 Volts 16/16 SOIC 2 AL 1,225Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT SOP2-16 MT25TL 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Micron NOR Flash SPI 128Mbit 4 1.8 Volts 16/16 SOIC 1 AL 863Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT SOP2-16 MT25QU 128 Mbit 1.7 V 2 V 35 mA SPI 133 MHz 32 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Micron MT35XU512ABA2G12-0AAT
Micron NOR Flash SPI 512Mbit 8 1.8 Volts 24/25 TBGA 1 AL 1,002Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT T-PBGA-24 MT35X 512 Mbit 1.7 V 2 V SPI 200 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Micron NOR Flash SPI 256Mbit 4 3 Volts 16/16 SOIC 1 AL 6,643Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT SOP2-16 MT25QL 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 64 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Micron NOR Flash 512Mb, 3V Multiple I/O Serial NOR Flash 10,486Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT SOP2-16 MT25QL 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 128 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Micron NOR Flash SPI 1Gbit 4 3 Volts16/16 SOIC 2 AL 2,032Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT SOP2-16 MT25QL 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 50 mA SPI 133 MHz 128 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Micron NOR Flash SPI 128Mbit 4 3 Volts 24/25 TBGA 1 AL 9,401Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT T-PBGA-24 MT25QL 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 32 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Micron NOR Flash SPI 256Mbit 4 3 Volts 24/25 TBGA 1 AL 4,847Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT T-PBGA-24 MT25QL 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 64 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Micron NOR Flash Parallel 2Gbit 16 3Volts 64/64 LBGA 2 A 1,630Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT LBGA-64 MT28FW 2 Gbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 128 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 105 C Tray
Micron NOR Flash SPI 256Mbit 4 3 Volts 24/25 TBGA 1 AL 3,360Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT T-PBGA-24 MT25QL 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 64 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 125 C Tray
Micron NOR Flash SPI 128Mbit 4 1.8 Volts 8/8 WPDFN 1 514Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT WDFN-8 MT25QU 128 Mbit 1.7 V 2 V 35 mA SPI 166 MHz 32 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash SPI 256Mbit 4 1.8 Volts 8/8 WPDFN 1 1,626Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT WDFN-8 MT25QU 256 Mbit 1.7 V 2 V 35 mA SPI 166 MHz 64 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash Parallel 512Mbit 163 Volts 56/56 TSOP 1 478Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT TSOP-56 MT28EW 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 64 M x 8/32 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash Parallel 1Gbit 16 3Volts 56/56 TSOP 1 I 297Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT TSOP-56 MT28EW 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 128 M x 8/64 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash Parallel 1Gbit 16 3Volts 64/64 LBGA 1 I 99Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT LBGA-64 MT28EW 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 128 M x 8/64 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash SPI 512Mbit 4 1.8 Volts 8/8 WPDFN 1 228Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT WDFN-8 MT25QU 512 Mbit 1.7 V 2 V 35 mA SPI 166 MHz 128 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash Parallel 256Mbit 163 Volts 56/56 TSOP 1 586Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT TSOP-56 MT28EW 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 32 M x 8/16 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash Parallel 128Mbit 163 Volts 56/56 TSOP 1 198Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT TSOP-56 MT28EW 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 16 M x 8/8 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash SPI 128Mbit 4 3 Volts 8/8 SOIC 1 AL 2,676Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT SOP2-8 MT25QL 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 166 MHz 32 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 125 C Tray
Micron NOR Flash SPI 128Mbit 4 3 Volts 16/16 SOIC 1 AL 94Có hàng
1,440Dự kiến 28/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT SOP2-16 MT25QL 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 32 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Micron NOR Flash Parallel 128Mbit 163 Volts 56/56 TSOP 1 106Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT TSOP-56 MT28EW 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 16 M x 8/8 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash SPI 512Mbit 4 1.8 Volts 16/16 SOIC 1 AL 62Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT SOP2-16 MT25QU 512 Mbit 1.7 V 2 V 35 mA SPI 166 MHz 128 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray