MT25QL Sê-ri Flash NOR

Kết quả: 16
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Micron NOR Flash SPI FLASH NOR SLC 32MX4 SOIC 17,230Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
: 1,000

SMD/SMT SOP2-16 MT25QL 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NOR Flash SPI 128Mbit 4 3 Volts 8/8 WPDFN 1 7,666Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT WDFN-8 MT25QL 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 32 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash SERIAL NOR SLC 32MX4WPDFN 1,625Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
: 4,000

SMD/SMT WDFN-8 MT25QL 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NOR Flash SPI 1Gbit 4 3 Volts16/16 SOIC 2 2,318Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT SOP2-16 MT25QL 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 50 mA SPI 133 MHz 128 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash SPI FLASH NOR SLC 64MX4 SOIC 1,421Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
: 1,000

SMD/SMT SOP2-16 MT25QL 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NOR Flash SPI 256Mbit 4 3 Volts 16/16 SOIC 1 AL 4,774Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT SOP2-16 MT25QL 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 64 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Micron NOR Flash SPI 128Mbit 4 3 Volts 16/16 SOIC 1 5,276Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT SOP2-16 MT25QL 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 32 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash 512Mb, 3V Multiple I/O Serial NOR Flash 1,945Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
: 1,000

SMD/SMT SOP2-16 MT25QL 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NOR Flash 512Mb, 3V Multiple I/O Serial NOR Flash 9,946Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT SOP2-16 MT25QL 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 128 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Micron NOR Flash SPI 128Mbit 4 3 Volts 24/25 TBGA 1 AL 8,478Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT T-PBGA-24 MT25QL 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 32 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Micron NOR Flash SPI 256Mbit 4 3 Volts 24/25 TBGA 1 AL 3,697Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT T-PBGA-24 MT25QL 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 64 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Micron NOR Flash SPI 256Mbit 4 3 Volts 24/25 TBGA 1 AL 2,941Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT T-PBGA-24 MT25QL 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 64 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 125 C Tray
Micron NOR Flash SERIAL NOR SLC 32MX4SOIC 1,158Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
: 1,500

SMD/SMT SOP2-8 MT25QL 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NOR Flash SPI 128Mbit 4 3 Volts 8/8 SOIC 1 AL 844Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT SOP2-8 MT25QL 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 166 MHz 32 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 125 C Tray
Micron NOR Flash SPI 128Mbit 4 3 Volts 16/16 SOIC 1 AL 77Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT SOP2-16 MT25QL 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 32 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Micron NOR Flash SPI FLASH NOR SLC 32MX4 TBGA 157Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
: 2,500

SMD/SMT T-PBGA-24 MT25QL 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 32 M x 4 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel