73 EEPROM

Kết quả: 5,254
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
onsemi EEPROM 1KB SPI SER CMOS EEPROM - LOW VCC RANGE 2,400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 300
: 3,000

1 kbit SPI 20 MHz 128 x 8 TSSOP-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C NV25010LV Reel, Cut Tape
onsemi EEPROM 2KB SPI SER CMOS EEPROM TSSOP8 - LOW VCC RANGE 2,100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 300
: 3,000

2 kbit SPI 20 MHz 256 x 8 TSSOP-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C NV25020LV Reel, Cut Tape
onsemi EEPROM 8KB SPI SER CMOS EEPROM SOIC8 - LOW VCC RANGE 2,690Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 220
: 3,000

8 kbit SPI 20 MHz 1 K x 8 SOIC-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 year - 40 C + 125 C NV25080LV Reel, Cut Tape
onsemi EEPROM 1KB SPI SER CMOS EEPROM -LOW VCC RANGE 2,560Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 240
: 3,000

1 kbit SPI 20 MHz 128 x 8 SOIC-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C NV25010LV Reel, Cut Tape
onsemi EEPROM 4KB SPI SER CMOS EEPROM FOR VCC=1.7V 2,699Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 150
: 3,000

4 kbit SPI 20 MHz 512 x 8 SOIC-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C NV25040LV Reel, Cut Tape
Microchip Technology EEPROM 2Kb I2C EEPROM, 1MHz 1.7-5.5V, 8-SOIC, AUTO 125C 1,026Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit I2C 1 MHz 256 x 8 SOIC-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C AEC-Q100 Tube
Microchip Technology EEPROM 32 Kbit SPI SERIAL EEPROM w/ECC, 8-SOIC Bulk, 150C Ext Temp
359Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 kbit SPI 20 MHz 4 k x 8 SOIC-8 20 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 150 C Tube
Microchip Technology EEPROM 32 Kbit SPI SERIAL EEPROM w/ECC, 8-TSSOP Bulk, 85C Industrial 700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 kbit SPI 20 MHz 4 k x 8 TSSOP-8 20 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 32 Kbit SPI SERIAL EEPROM w/ECC, 8-MSOP T&R, 125C Ext Temp 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

32 kbit SPI 20 MHz 4 k x 8 MSOP-8 20 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 32 Kbit SPI SERIAL EEPROM w/ECC, 8-SOIC Bulk, 125C Ext Temp 525Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 kbit SPI 20 MHz 4 k x 8 SOIC-8 20 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology EEPROM 32 Kbit SPI SERIAL EEPROM w/ECC, 8-TSSOP T&R, 85C Industrial 2,484Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

32 kbit SPI 20 MHz 4 k x 8 TSSOP-8 20 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 8Kb I2C EEPROM, 1MHz 1.7-5.5V, 8-TSSOP, EXT W/WHOLE ARRAY WP, AUTO 125C 2,490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

8 kbit I2C 1 MHz 1 k x 8 TSSOP-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 32 Kbit SPI SERIAL EEPROM w/ECC, 8-MSOP T&R, 85C Industrial 2,300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

32 kbit SPI 20 MHz 4 k x 8 MSOP-8 20 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 32 Kbit SPI SERIAL EEPROM w/ECC, 8-TSSOP Bulk, 125C Ext Temp 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 kbit SPI 20 MHz 4 k x 8 TSSOP-8 20 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology EEPROM 32 Kbit SPI SERIAL EEPROM w/ECC, 8-SOIC Bulk, 85C Industrial 690Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 kbit SPI 20 MHz 4 k x 8 SOIC-8 20 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 32 Kbit SPI SERIAL EEPROM w/ECC, 8-TSSOP T&R, 125C Ext Temp 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

32 kbit SPI 20 MHz 4 k x 8 TSSOP-8 20 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated EEPROM 1-Wire 112-BYTE EEPROM, TSOC 28,615Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

896 bit 1-Wire 128 x 7 TSOC-6 1.71 V 3.63 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C DS28E05P Tube
Analog Devices / Maxim Integrated EEPROM 1-W EEPROM 1KB, TO92 18,226Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1 kbit 1-Wire 256 x 4 TO-92-3 3 V 5.25 V Through Hole 10 Year - 40 C + 85 C DS28E07 Reel, Cut Tape
Analog Devices / Maxim Integrated EEPROM 20Kb 1-Wire EEPROM 9,464Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

20 kbit 1-Wire 256 x 80 TO-92-3 4 V 5.25 V Through Hole 40 Year - 40 C + 85 C DS28EC20 Reel, Cut Tape

Microchip Technology EEPROM 8K 1K X 8 2.5V SER EE IND 1/2 ARRAY WP 175,861Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

8 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 1 k x 8 SOT-23-5 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated EEPROM 1024-BIT 1-W EEPROM 6.5X3.5 SFN TR 7,819Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 kbit 1-Wire 256 x 4 SFN-2 2.8 V 5.25 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C DS2431GA Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 16 Kbit I2C Serial EEPROM with Software Write Protection, Industrial Temp 204,318Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 2 k x 8 SOT-23-5 450 ns 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24CW160 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated EEPROM 1Kb Protected 1-Wire EEPROM with SHA-1 E 8,132Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 1-Wire 256 x 4 TSOC-6 2.8 V 5.25 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C DS28E01P Tube
Analog Devices / Maxim Integrated EEPROM 1-WIRE 4KB EEPROM W/200K WRITE/ERASE CYC 7,482Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4 kbit 1-Wire 256 x 16 TO-92-3 2.8 V 5.25 V Through Hole 40 Year - 40 C + 85 C DS24B33 Reel, Cut Tape
Microchip Technology EEPROM 32 Kbit I2C Serial EEPROM with Software Write Protection, Industrial Temp 228,462Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

32 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 4 k x 8 SOT-23-5 450 ns 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24CW320 Reel, Cut Tape, MouseReel