EEPROM 128x8
93LC46A-I/SN
Microchip Technology
1:
$0.29
11,496 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46A-I/SN
Microchip Technology
EEPROM 128x8
11,496 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.29
10
$0.286
100
$0.272
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8
SOIC-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93LC46A/B/C
Tube
EEPROM 128x8
+1 hình ảnh
93LC46AT-E/OT
Microchip Technology
1:
$0.37
15,062 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46AT-E/OT
Microchip Technology
EEPROM 128x8
15,062 Có hàng
1
$0.37
100
$0.352
500
$0.351
3,000
$0.311
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8
SOT-23-6
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
93LC46A/B/C
Reel, Cut Tape, MouseReel
EEPROM 128x8
+1 hình ảnh
93LC46AT-I/ST
Microchip Technology
1:
$0.37
4,356 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46AT-I/ST
Microchip Technology
EEPROM 128x8
4,356 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.37
25
$0.35
100
$0.34
250
$0.337
2,500
$0.329
5,000
Xem
1,000
$0.329
5,000
$0.328
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8
TSSOP-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93LC46A/B/C
Reel, Cut Tape, MouseReel
EEPROM 128x8
93LC46A-E/SN
Microchip Technology
1:
$0.40
426 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46A-E/SN
Microchip Technology
EEPROM 128x8
426 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8
SOIC-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
93LC46A/B/C
Tube
EEPROM 128x8
93LC46A-E/MS
Microchip Technology
1:
$0.46
882 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46A-E/MS
Microchip Technology
EEPROM 128x8
882 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8
MSOP-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
93LC46A/B/C
Tube
EEPROM 128x8 Or 64x16
+1 hình ảnh
93LC46C-E/ST
Microchip Technology
1:
$0.49
249 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46C-E/ST
Microchip Technology
EEPROM 128x8 Or 64x16
249 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8/64 x 16
TSSOP-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
93LC46A/B/C
Tube
EEPROM 64x16
+1 hình ảnh
93LC46B-E/P
Microchip Technology
1:
$0.50
790 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46B-E/P
Microchip Technology
EEPROM 64x16
790 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
64 x 16
PDIP-8
250 ns
2.5 V
5.5 V
Through Hole
200 Year
- 40 C
+ 125 C
93LC46A/B/C
Tube
EEPROM 64x16 Rot Pin
93LC46BX-E/SN
Microchip Technology
1:
$0.40
919 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46BX-E/SN
Microchip Technology
EEPROM 64x16 Rot Pin
919 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
64 x 16
SOIC-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
93LC46A/B/C
Tube
EEPROM 1K 128X8 OR 64X16 SER EE IND
93LC46CT-I/MC
Microchip Technology
1:
$0.46
954 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46CT-I/MC
Microchip Technology
EEPROM 1K 128X8 OR 64X16 SER EE IND
954 Có hàng
1
$0.46
10
$0.457
3,300
$0.457
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8/64 x 16
DFN-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93LC46A/B/C
Reel, Cut Tape, MouseReel
EEPROM 128x8
+1 hình ảnh
93LC46A/ST
Microchip Technology
1:
$0.38
1,385 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46A/ST
Microchip Technology
EEPROM 128x8
1,385 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8
TSSOP-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
0 C
+ 70 C
93LC46A/B/C
Tube
EEPROM 128x8-64x16 Rot Pin
93LC46CX-I/SN
Microchip Technology
1:
$0.36
711 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46CX-I/SN
Microchip Technology
EEPROM 128x8-64x16 Rot Pin
711 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8/64 x 16
SOIC-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93LC46A/B/C
Tube
EEPROM 128x8
93LC46AT/SN
Microchip Technology
1:
$0.31
3,569 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46AT/SN
Microchip Technology
EEPROM 128x8
3,569 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.31
10
$0.308
100
$0.29
3,300
$0.284
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8
SOIC-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
0 C
+ 70 C
93LC46A/B/C
Reel, Cut Tape, MouseReel
EEPROM 128x8
+1 hình ảnh
93LC46AT-I/OT
Microchip Technology
1:
$0.28
24,041 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46AT-I/OT
Microchip Technology
EEPROM 128x8
24,041 Có hàng
1
$0.28
10
$0.279
3,000
$0.261
9,000
$0.259
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8
SOT-23-6
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93LC46A/B/C
Reel, Cut Tape, MouseReel
EEPROM 64x16
+1 hình ảnh
93LC46BT-E/OT
Microchip Technology
1:
$0.38
5,201 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46BT-E/OT
Microchip Technology
EEPROM 64x16
5,201 Có hàng
1
$0.38
10
$0.372
3,000
$0.372
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
64 x 16
SOT-23-6
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
93LC46A/B/C
Reel, Cut Tape, MouseReel
EEPROM 64x16
93LC46BT-I/MS
Microchip Technology
1:
$0.38
5,988 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46BT-I/MS
Microchip Technology
EEPROM 64x16
5,988 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.38
10
$0.372
2,500
$0.372
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
64 x 16
MSOP-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93LC46A/B/C
Reel, Cut Tape, MouseReel
EEPROM 64x16
+1 hình ảnh
93LC46BT-I/OT
Microchip Technology
1:
$0.28
26,105 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46BT-I/OT
Microchip Technology
EEPROM 64x16
26,105 Có hàng
1
$0.28
10
$0.279
3,000
$0.279
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
64 x 16
SOT-23-6
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93LC46A/B/C
Reel, Cut Tape, MouseReel
EEPROM 64x16
+1 hình ảnh
93LC46BT-I/ST
Microchip Technology
1:
$0.38
4,495 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46BT-I/ST
Microchip Technology
EEPROM 64x16
4,495 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.38
10
$0.372
2,500
$0.372
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
64 x 16
TSSOP-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93LC46A/B/C
Reel, Cut Tape, MouseReel
EEPROM 128x8 Or 64x16
+1 hình ảnh
93LC46C-I/P
Microchip Technology
1:
$0.45
5,750 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46C-I/P
Microchip Technology
EEPROM 128x8 Or 64x16
5,750 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8/64 x 16
PDIP-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
Through Hole
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93LC46A/B/C
Tube
EEPROM 128x8
+1 hình ảnh
93LC46A-I/ST
Microchip Technology
1:
$0.38
1,101 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46A-I/ST
Microchip Technology
EEPROM 128x8
1,101 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8
TSSOP-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93LC46A/B/C
Tube
EEPROM 128x8
93LC46A/SN
Microchip Technology
1:
$0.31
1,843 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46ASN
Microchip Technology
EEPROM 128x8
1,843 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8
SOIC-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
0 C
+ 70 C
93LC46A/B/C
Tube
EEPROM 128x8
93LC46AT-I/MS
Microchip Technology
1:
$0.38
1,716 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46AT-I/MS
Microchip Technology
EEPROM 128x8
1,716 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.38
10
$0.372
2,500
$0.372
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8
MSOP-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93LC46A/B/C
Reel, Cut Tape, MouseReel
EEPROM 128x8
93LC46AT-I/SN
Microchip Technology
1:
$0.31
3,511 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46AT-I/SN
Microchip Technology
EEPROM 128x8
3,511 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.31
10
$0.308
25
$0.302
100
$0.301
1,000
$0.288
3,300
$0.272
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8
SOIC-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93LC46A/B/C
Reel, Cut Tape, MouseReel
EEPROM 64x16
93LC46B-E/MS
Microchip Technology
1:
$0.46
568 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46B-E/MS
Microchip Technology
EEPROM 64x16
568 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
64 x 16
MSOP-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
93LC46A/B/C
Tube
EEPROM 64x16
93LC46B-E/SN
Microchip Technology
1:
$0.40
864 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46B-E/SN
Microchip Technology
EEPROM 64x16
864 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
64 x 16
SOIC-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
93LC46A/B/C
Tube
EEPROM 64x16
93LC46B-I/MS
Microchip Technology
1:
$0.38
1,072 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46B-I/MS
Microchip Technology
EEPROM 64x16
1,072 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
64 x 16
MSOP-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93LC46A/B/C
Tube