EEPROM

Kết quả: 5,229
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
onsemi EEPROM 4KB I2C SER EEPROM UDFN WETTABLE FLANKS (WITH HVET FOR LOW VCC RANGE) 5,446Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

4 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 16 UDFN-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C NV24C04LV Reel, Cut Tape, MouseReel

onsemi EEPROM 16KB I2C SER EEPROM FOR LOW VCC RANGE 44,233Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

16 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 1 k x 16 TSSOP-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C NV24C16LV AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi EEPROM 8KB SPI SER CMOS EEPROM 3,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

8 kbit SPI 10 MHz 1 k x 8 UDFN-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C NV25080WF AEC-Q101 Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi EEPROM 256KB SPI SER CMOS EEPROM 2,688Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

256 kbit SPI 10 MHz 32 k x 8 UDFN-8 40 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C NV25256MUW AEC-Q101 Reel, Cut Tape

Microchip Technology EEPROM 8K 1024X8 1.8V SERIAL EE IND 544Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit UNI/O Bus 100 kHz 1 k x 8 DIP-8 1.8 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C 11AA080 Tube
Microchip Technology EEPROM 16byte 128kb 1.8V 683Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 bit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 x 8 SOIC-8 900 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 1K 128 X 8 SER EE 1.8V IND 1/2 ARAY WP 859Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 MSOP-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA01 Tube

Microchip Technology EEPROM 4K Serial EEPROM 512 X 8, 1.8V 853Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 512 x 8 TSSOP-8 400 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 1kx8 - 1.8V 897Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 1 k x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology EEPROM 16byte 128b 5V 280Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

128 bit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 x 8 SOIC-8 900 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 16 Kbit I2C Serial EEPROM with Software Write Protection, Industrial Temp 184Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

16 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 2 k x 8 UDFN-8 450 ns 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24CW160 Reel, Cut Tape
Microchip Technology EEPROM 32 Kbit I2C Serial EEPROM with Software Write Protection, Industrial Temp 290Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

32 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 4 k x 8 TSSOP-8 450 ns 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24CW320 Reel, Cut Tape

Microchip Technology EEPROM 512x8 - 2.5V 650Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 512 x 8 TSSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C 24LC04B Tube
Microchip Technology EEPROM 64K 8K X 8 2.5V SER EE EXT 1/4AWP 271Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 8 k x 8 MSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24LC64F Tube

Microchip Technology EEPROM 512k, 64K X 8 1.8V SER EE IND 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

512 kbit SPI 10 MHz 64 k x 8 TSSOP-8 50 ns 1.7 V 3 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 4K 512X8 1.8V SER EE IND 240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit SPI 10 MHz 512 x 8 TSSOP-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 2kx8 - 1.8V 288Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit SPI 1 MHz 2 k x 8 SOIC-8 150 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 2kx8 - 5V 235Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit SPI 3 MHz 2 k x 8 SOIC-8 150 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube

Microchip Technology EEPROM 2kx8 5V 382Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit SPI 3 MHz 2 k x 8 PDIP-8 150 ns 4.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology EEPROM 4kx8 - 5V 449Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 kbit SPI 3 MHz 4 k x 8 SOIC-8 150 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube

Microchip Technology EEPROM 2K 256X8 2.5V SER EE EXT 234Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit SPI 5 MHz 256 x 8 PDIP-8 100 ns 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology EEPROM 8K, 1K X 8, 16B PAGE 2.5V SER EE 150C
203Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit SPI 3 MHz 1 k x 8 SOIC-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 150 C Tube
Microchip Technology EEPROM 8kx8 - 2.5V 146Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit SPI 2.5 MHz 8 k x 8 PDIP-8 150 ns 4.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 1.8V SERIAL EE EXT 1,220Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 TDFN-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 34AA02 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 4K Serial EEPROM SPD EEPROM for DDR4 1,003Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 512 x 8 SOIC-8 350 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 34AA04 Tube